the afterlife
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kiếp sau; cuộc sống sau khi chết; sự tồn tại sau khi chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many religions have beliefs about the afterlife."
"Nhiều tôn giáo có những niềm tin về thế giới bên kia."
-
"She believes she will see her family again in the afterlife."
"Cô ấy tin rằng cô ấy sẽ gặp lại gia đình mình ở thế giới bên kia."
-
"The concept of the afterlife varies greatly between different cultures."
"Khái niệm về thế giới bên kia rất khác nhau giữa các nền văn hóa khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự tồn tại, thường là về mặt tinh thần hoặc tâm linh, sau khi một người chết. Thường liên quan đến các niềm tin tôn giáo và triết học về linh hồn, thiên đường, địa ngục, hoặc luân hồi.
Prepositions
* **in the afterlife:** Nhấn mạnh về trạng thái hoặc nơi chốn ở kiếp sau. Ví dụ: 'They believe they will be reunited in the afterlife.' (Họ tin rằng họ sẽ đoàn tụ ở kiếp sau).
* **after afterlife:** Ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ một giai đoạn hoặc trạng thái sau kiếp sau, nhưng cách dùng này rất hiếm và thường mang tính chất triết học trừu tượng. Trong thực tế, người ta ít khi dùng cấu trúc này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eternal the eternal afterlife (kiếp sau vĩnh hằng)
-
blissful a blissful afterlife (một kiếp sau an lạc)
-
better a better afterlife (một kiếp sau tốt đẹp hơn)
-
believe in believe in the afterlife (tin vào thế giới bên kia)
-
enter enter the afterlife (bước vào thế giới bên kia)
-
ponder ponder the afterlife (suy ngẫm về thế giới bên kia)
-
await await the afterlife (chờ đợi thế giới bên kia)
-
in in the afterlife (ở thế giới bên kia)
-
journey to a journey to the afterlife (một hành trình đến thế giới bên kia)
-
ideas of ideas of the afterlife (những ý niệm về thế giới bên kia)
Idioms
-
the great beyond
Thế giới bên kia; cõi vĩnh hằng (cách nói tránh về cuộc sống sau cái chết)
"Many cultures have different beliefs about what happens in the great beyond."
(Nhiều nền văn hóa có những tín ngưỡng khác nhau về những gì xảy ra ở cõi vĩnh hằng.)
-
cross over (to the other side)
Qua đời, siêu thoát (sang thế giới bên kia)
"After a long illness, he finally crossed over to the other side."
(Sau một thời gian dài bệnh tật, cuối cùng ông ấy cũng đã siêu thoát.)
-
beyond the grave
Sau khi chết, ở thế giới bên kia
"Some people believe love can persist beyond the grave."
(Một số người tin rằng tình yêu có thể tồn tại mãi mãi sau khi chết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the afterlife
nounKiếp sau; cuộc sống sau khi chết; sự tồn tại sau khi chết.
"Many religions have beliefs about the afterlife."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the afterlife".
