(Top Banner Ad)
the future
B1
danh từ B1 Chung

the future

UK: /ˈfjuːtʃə/ • US: /ˈfjuːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tương lai mai sau về sau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time that is to come; what will happen.

Vietnamese Meaning

Thời gian sắp tới; những gì sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The future of education is uncertain."

    "Tương lai của giáo dục là không chắc chắn."

  • "We need to plan for the future."

    "Chúng ta cần lên kế hoạch cho tương lai."

  • "No one can predict the future with certainty."

    "Không ai có thể dự đoán tương lai một cách chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun futurist Người nghiên cứu hoặc dự đoán về tương lai (Nhà tương lai học)
Adjective futuristic Thuộc về tương lai, có vẻ hiện đại hoặc tiên tiến (mang tính tương lai)
Verb forecast Dự báo, tiên đoán (Dự đoán)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰuH-
Latin
futurus
Old French
futur
English
future

Nguồn gốc của 'future'

Từ 'future' bắt nguồn từ tiếng Latin 'futurus', có nghĩa là 'sắp xảy ra'. Người La Mã dùng từ này để chỉ những điều chưa đến, và ý nghĩa này đã được giữ nguyên khi từ này du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

‘The future’ thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian không xác định sau hiện tại. Nó mang ý nghĩa về những khả năng, dự đoán, hoặc kế hoạch cho những điều chưa xảy ra. Nó khác với 'tomorrow', chỉ ngày kế tiếp, và khác với các khái niệm lịch sử.

Prepositions

in for of

‘In the future’ dùng để chỉ thời điểm chung chung trong tương lai. ‘For the future’ dùng để chỉ mục đích hoặc sự chuẩn bị cho tương lai. ‘Of the future’ thường đi với các danh từ khác để mô tả một đặc điểm liên quan đến tương lai (ví dụ: technologies of the future).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • The future is bright.

    Tương lai tươi sáng.

    "With hard work and dedication, the future is bright."

    (Với sự chăm chỉ và cống hiến, tương lai rất tươi sáng.)

  • The future looks bleak.

    Tương lai có vẻ ảm đạm.

    "Without investment in education, the future looks bleak."

    (Nếu không đầu tư vào giáo dục, tương lai có vẻ ảm đạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the future

danh từ
Lật mặt

Thời gian sắp tới; những gì sẽ xảy ra.

"The future of education is uncertain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People will explore the future of space travel.
Mọi người sẽ khám phá tương lai của du hành vũ trụ.
Phủ định
He does not fear the future.
Anh ấy không sợ tương lai.
Nghi vấn
Will technology shape the future?
Liệu công nghệ có định hình tương lai không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would study hard for a better future.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ học hành chăm chỉ để có một tương lai tốt đẹp hơn.
Phủ định
He told me that he did not want to think about the future at that moment.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn nghĩ về tương lai vào thời điểm đó.
Nghi vấn
She asked me if I had any plans for the future.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có kế hoạch gì cho tương lai không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the future".

Niềm tin vào tương lai

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin mạnh mẽ vào khả năng tự mình kiến tạo tương lai. Con người thường được khuyến khích lên kế hoạch và hành động để đạt được mục tiêu trong tương lai.

Ngày đầu năm mới

Năm mới là dịp để suy ngẫm về quá khứ và đặt ra những mục tiêu cho tương lai. Nhiều người có truyền thống đưa ra những quyết tâm năm mới để cải thiện bản thân và cuộc sống của mình trong năm tới.