(Top Banner Ad)
the intelligentsia
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị, Văn hóa

the intelligentsia

UK: /ɪnˌtɛlɪˈdʒentsiə/ • US: /ɪnˌtɛlɪˈdʒɛntsiə/

Nghĩa tiếng Việt

giới trí thức tầng lớp trí thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intellectuals or highly educated people considered as a group or class, especially when regarded as possessing culture and political influence.

Vietnamese Meaning

Giới trí thức, những người có học thức cao được xem như một nhóm hoặc tầng lớp, đặc biệt khi được coi là có văn hóa và ảnh hưởng chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intelligentsia played a key role in the political reforms."

    "Giới trí thức đóng một vai trò quan trọng trong các cải cách chính trị."

  • "The intelligentsia debated the future of the nation."

    "Giới trí thức tranh luận về tương lai của quốc gia."

  • "The government tried to suppress the voice of the intelligentsia."

    "Chính phủ đã cố gắng đàn áp tiếng nói của giới trí thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intelligence Trí thông minh, sự thông minh
Adjective intelligent Thông minh, hiểu biết
Adverb intelligently Một cách thông minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
интеллигенция (intelligentsiya)
German
Intelligenz
English
the intelligentsia

Nguồn gốc từ Nga

Từ 'intelligentsia' bắt nguồn từ tiếng Nga 'интеллигенция', dùng để chỉ một tầng lớp trí thức có vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội. Nó mang ý nghĩa những người có học thức, thường tham gia vào các hoạt động văn hóa và chính trị.

Usage Note

Từ 'intelligentsia' thường mang sắc thái trang trọng và đôi khi có ý phê phán, ám chỉ một nhóm người trí thức tự cho mình là có vai trò lãnh đạo về mặt tinh thần hoặc chính trị trong xã hội. Nó khác với 'intellectuals' đơn thuần, vì 'intelligentsia' nhấn mạnh đến vai trò tập thể và ảnh hưởng của họ.

Prepositions

of among

'of' dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên (ví dụ: 'the intelligentsia of the country'). 'among' dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động trong một nhóm lớn hơn (ví dụ: 'the debate among the intelligentsia').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the intelligentsia
  • liberal liberal the intelligentsia
    (giới trí thức tự do)
  • radical radical the intelligentsia
    (giới trí thức cấp tiến)
  • influential influential the intelligentsia
    (giới trí thức có ảnh hưởng)
Verb + the intelligentsia
  • criticize criticize the intelligentsia
    (chỉ trích giới trí thức)
  • influence influence the intelligentsia
    (ảnh hưởng đến giới trí thức)
  • represent represent the intelligentsia
    (đại diện cho giới trí thức)

Idioms

  • the intellectual elite

    giới tinh hoa trí thức

    "The university is known for attracting the intellectual elite."

    (Trường đại học này nổi tiếng vì thu hút giới tinh hoa trí thức.)

  • a member of the intelligentsia

    một thành viên của giới trí thức

    "He is considered a member of the intelligentsia."

    (Ông ấy được xem là một thành viên của giới trí thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the intelligentsia

noun
Lật mặt

Giới trí thức, những người có học thức cao được xem như một nhóm hoặc tầng lớp, đặc biệt khi được coi là có văn hóa và ảnh hưởng chính trị.

"The intelligentsia played a key role in the political reforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the intelligentsia supported the revolution was widely known.
Việc giới trí thức ủng hộ cuộc cách mạng được biết đến rộng rãi.
Phủ định
It is not true that the intelligentsia always agree on political matters.
Không đúng khi nói rằng giới trí thức luôn đồng ý về các vấn đề chính trị.
Nghi vấn
Whether the intelligentsia will endorse the new policy is still uncertain.
Liệu giới trí thức có tán thành chính sách mới hay không vẫn chưa chắc chắn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the intelligentsia".

Vai trò xã hội

Trong nhiều xã hội, giới trí thức đóng vai trò quan trọng trong việc phản biện xã hội, đề xuất các giải pháp cho các vấn đề, và thúc đẩy sự tiến bộ văn hóa và khoa học. Họ thường là những người có tiếng nói mạnh mẽ trong các cuộc tranh luận công khai.