the living world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of the world that is alive, including all living things such as plants, animals, and microorganisms.
Vietnamese Meaning
Phần của thế giới có sự sống, bao gồm tất cả các sinh vật sống như thực vật, động vật và vi sinh vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The living world is incredibly diverse, with millions of different species."
"Thế giới sống vô cùng đa dạng, với hàng triệu loài khác nhau."
-
"Climate change is affecting the living world in many ways."
"Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến thế giới sống theo nhiều cách."
-
"Scientists are working to understand the complex interactions within the living world."
"Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm hiểu các tương tác phức tạp trong thế giới sống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'the living world' nhấn mạnh đến sự sống và các hệ sinh thái, quần thể sinh vật tương tác với nhau và môi trường xung quanh. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và sinh thái học. Nó bao hàm tất cả các dạng sống và các quá trình sinh học diễn ra trên Trái Đất.
Prepositions
Ví dụ: 'biodiversity in the living world' (đa dạng sinh học trong thế giới sống); 'study of the living world' (nghiên cứu về thế giới sống)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Diverse diverse the living world (thế giới sống đa dạng)
-
Fragile fragile the living world (thế giới sống mong manh)
-
Explore explore the living world (khám phá thế giới sống)
-
Protect protect the living world (bảo vệ thế giới sống)
-
Understand understand the living world (hiểu về thế giới sống)
Idioms
-
Part of the living world
Một phần của thế giới sống, liên quan đến thiên nhiên và sinh vật.
"Humans are part of the living world, and we depend on it for our survival."
(Con người là một phần của thế giới sống và chúng ta phụ thuộc vào nó để tồn tại.)
-
The balance of the living world
Sự cân bằng của thế giới sống, đề cập đến sự ổn định sinh thái.
"Pollution can disrupt the balance of the living world."
(Ô nhiễm có thể phá vỡ sự cân bằng của thế giới sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the living world
Danh từ (cụm danh từ)Phần của thế giới có sự sống, bao gồm tất cả các sinh vật sống như thực vật, động vật và vi sinh vật.
"The living world is incredibly diverse, with millions of different species."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the living world".
