(Top Banner Ad)
the living world
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Sinh học, Khoa học tự nhiên

the living world

UK: /ˈlɪvɪŋ wɜːld/ • US: /ˈlɪvɪŋ wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới sống giới sinh vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the world that is alive, including all living things such as plants, animals, and microorganisms.

Vietnamese Meaning

Phần của thế giới có sự sống, bao gồm tất cả các sinh vật sống như thực vật, động vật và vi sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The living world is incredibly diverse, with millions of different species."

    "Thế giới sống vô cùng đa dạng, với hàng triệu loài khác nhau."

  • "Climate change is affecting the living world in many ways."

    "Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến thế giới sống theo nhiều cách."

  • "Scientists are working to understand the complex interactions within the living world."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm hiểu các tương tác phức tạp trong thế giới sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life Cuộc sống, sự sống
Adjective alive Còn sống, sinh động
Noun world Thế giới
Adjective worldwide Toàn cầu

Synonyms

Antonyms

non-living world (thế giới vô sinh)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*libēns
Old English
lifiende
English
living
English
world

Nguồn gốc của 'living'

Từ 'living' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lifiende', có nghĩa là 'đang sống' hoặc 'tồn tại'. Nó liên quan đến khả năng hoạt động và phát triển của các sinh vật. Từ này đã trải qua nhiều thay đổi nhỏ về hình thức nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của sự sống.

Nguồn gốc của 'world'

Từ 'world' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'woruld', có nghĩa là 'thời đại của con người' hoặc 'trái đất'. Nó ám chỉ đến không gian mà chúng ta sinh sống và trải nghiệm, bao gồm tất cả các sinh vật và môi trường xung quanh.

Usage Note

Cụm từ 'the living world' nhấn mạnh đến sự sống và các hệ sinh thái, quần thể sinh vật tương tác với nhau và môi trường xung quanh. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và sinh thái học. Nó bao hàm tất cả các dạng sống và các quá trình sinh học diễn ra trên Trái Đất.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'biodiversity in the living world' (đa dạng sinh học trong thế giới sống); 'study of the living world' (nghiên cứu về thế giới sống)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the living world
  • Diverse diverse the living world
    (thế giới sống đa dạng)
  • Fragile fragile the living world
    (thế giới sống mong manh)
Verb + the living world
  • Explore explore the living world
    (khám phá thế giới sống)
  • Protect protect the living world
    (bảo vệ thế giới sống)
  • Understand understand the living world
    (hiểu về thế giới sống)

Idioms

  • Part of the living world

    Một phần của thế giới sống, liên quan đến thiên nhiên và sinh vật.

    "Humans are part of the living world, and we depend on it for our survival."

    (Con người là một phần của thế giới sống và chúng ta phụ thuộc vào nó để tồn tại.)

  • The balance of the living world

    Sự cân bằng của thế giới sống, đề cập đến sự ổn định sinh thái.

    "Pollution can disrupt the balance of the living world."

    (Ô nhiễm có thể phá vỡ sự cân bằng của thế giới sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the living world

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Phần của thế giới có sự sống, bao gồm tất cả các sinh vật sống như thực vật, động vật và vi sinh vật.

"The living world is incredibly diverse, with millions of different species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the living world".

Bảo tồn đa dạng sinh học

Trong nhiều nền văn hóa, việc bảo tồn đa dạng sinh học của thế giới sống được coi là một trách nhiệm đạo đức. Điều này bao gồm việc bảo vệ các loài động thực vật và môi trường sống tự nhiên của chúng để đảm bảo sự bền vững cho các thế hệ tương lai.

Kết nối giữa con người và thiên nhiên

Nhiều triết lý và tôn giáo nhấn mạnh sự kết nối sâu sắc giữa con người và phần còn lại của thế giới sống. Việc tôn trọng và sống hòa hợp với thiên nhiên được coi là chìa khóa để có một cuộc sống hạnh phúc và bền vững.