(Top Banner Ad)
the olympics
B1
Danh từ B1 Thể thao

the olympics

UK: /əˈlɪmpɪks/ • US: /oʊˈlɪmpɪks/

Nghĩa tiếng Việt

Thế vận hội Olympic
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An international sports event that takes place every four years, involving many countries.

Vietnamese Meaning

Thế vận hội, một sự kiện thể thao quốc tế diễn ra bốn năm một lần, với sự tham gia của nhiều quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The next Olympics will be held in Paris."

    "Thế vận hội tiếp theo sẽ được tổ chức tại Paris."

  • "She won a gold medal at the Olympics."

    "Cô ấy đã giành được huy chương vàng tại Thế vận hội."

  • "The Olympics bring together athletes from all over the world."

    "Thế vận hội quy tụ các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Olympic Thuộc về Thế vận hội Olympic; liên quan đến các vận động viên và sự kiện Olympic
Noun Olympian Vận động viên đã tham gia hoặc thi đấu tại Thế vận hội Olympic; người xuất chúng, phi thường (theo nghĩa thần thánh của đỉnh Olympus)
Noun Olympism Chủ nghĩa Olympic; triết lý và phong trào đằng sau Thế vận hội, thúc đẩy hòa bình, tình hữu nghị và tinh thần thể thao

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὀλυμπία (Olympía)
Ancient Greek
Ὀλυμπιακοί Ἀγῶνες (Olympiakoi Agones)
Latin
Olympia
English
Olympic (adj.)
English
the Olympics (n.)

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'Olympics' bắt nguồn từ 'Olympia', một địa điểm linh thiêng ở Hy Lạp cổ đại. Tại đây, các trò chơi thể thao được tổ chức bốn năm một lần để tôn vinh thần Zeus, vị vua của các vị thần trên đỉnh Olympus. Đây chính là tiền thân của Thế vận hội hiện đại mà chúng ta biết ngày nay, mang ý nghĩa hòa bình và đoàn kết.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều ('Olympics') và có mạo từ xác định 'the' phía trước khi đề cập đến một kỳ Thế vận hội cụ thể. 'Olympic Games' cũng là một cách diễn đạt phổ biến.

Prepositions

at in

'At' được sử dụng khi đề cập đến việc tham gia hoặc theo dõi một sự kiện cụ thể trong Thế vận hội (ví dụ: 'He competed at the Olympics'). 'In' được sử dụng để chỉ quốc gia hoặc thành phố đăng cai Thế vận hội (ví dụ: 'The Olympics were held in Tokyo').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the Olympics
  • summer the summer Olympics
    (Thế vận hội Mùa hè)
  • winter the winter Olympics
    (Thế vận hội Mùa đông)
  • ancient the ancient Olympics
    (Thế vận hội cổ đại)
  • modern the modern Olympics
    (Thế vận hội hiện đại)
  • next the next Olympics
    (Kỳ Thế vận hội tiếp theo)
Verb + the Olympics
  • host host the Olympics
    (Đăng cai Thế vận hội)
  • compete in compete in the Olympics
    (Thi đấu tại Thế vận hội)
  • participate in participate in the Olympics
    (Tham gia Thế vận hội)
  • open open the Olympics
    (Khai mạc Thế vận hội)
  • close close the Olympics
    (Bế mạc Thế vận hội)
Noun phrase with the Olympics
  • spirit the Olympic spirit
    (Tinh thần Olympic)
  • history the history of the Olympics
    (Lịch sử của Thế vận hội)
  • torch the Olympic torch
    (Ngọn đuốc Olympic)

Idioms

  • The Olympic Games

    Thế vận hội Olympic (tên gọi chính thức)

    "The Olympic Games are held every four years."

    (Thế vận hội Olympic được tổ chức bốn năm một lần.)

  • The Olympic flame/torch

    Ngọn lửa/đuốc Olympic (biểu tượng của Thế vận hội)

    "The Olympic flame is lit in Olympia, Greece, and carried by runners to the host city."

    (Ngọn lửa Olympic được thắp sáng ở Olympia, Hy Lạp, và được rước bởi các vận động viên đến thành phố đăng cai.)

  • The Olympic spirit

    Tinh thần Olympic (các giá trị như hòa bình, tình hữu nghị, tôn trọng và công bằng)

    "Despite the fierce competition, the athletes showed great Olympic spirit."

    (Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, các vận động viên vẫn thể hiện tinh thần Olympic tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the olympics

Danh từ
Lật mặt

Thế vận hội, một sự kiện thể thao quốc tế diễn ra bốn năm một lần, với sự tham gia của nhiều quốc gia.

"The next Olympics will be held in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had trained harder for the Olympics.
Tôi ước tôi đã tập luyện chăm chỉ hơn cho Thế vận hội.
Phủ định
If only the Olympic committee wouldn't change the rules so often.
Giá mà ủy ban Olympic đừng thay đổi luật lệ thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Do you wish you could compete in the Olympics?
Bạn có ước mình có thể thi đấu tại Thế vận hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the olympics".

Tạm ngừng chiến tranh vì Thế vận hội

Trong thời Hy Lạp cổ đại, một lệnh ngừng bắn (Ekecheiria) được tuyên bố trước và trong suốt Thế vận hội để đảm bảo an toàn cho các vận động viên và khán giả di chuyển đến Olympia. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của Thế vận hội như một biểu tượng của hòa bình và đoàn kết, vượt qua mọi xung đột.

Biểu tượng năm vòng tròn

Biểu tượng của Thế vận hội là năm vòng tròn lồng vào nhau, đại diện cho năm châu lục của thế giới. Màu sắc của các vòng tròn (xanh lam, vàng, đen, xanh lục, đỏ) cùng với nền trắng của lá cờ Olympic được chọn vì ít nhất một trong số chúng xuất hiện trên quốc kỳ của mọi quốc gia trên thế giới, thể hiện sự đoàn kết toàn cầu.