the pill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, solid dose of medicine; specifically, an oral contraceptive.
Vietnamese Meaning
Một liều thuốc nhỏ, dạng rắn; đặc biệt, thuốc tránh thai uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to go on the pill after talking to her doctor."
"Cô ấy quyết định uống thuốc tránh thai sau khi nói chuyện với bác sĩ của mình."
-
"Taking the pill daily is crucial for its effectiveness."
"Uống thuốc hàng ngày là rất quan trọng để thuốc có hiệu quả."
-
"The doctor advised her about the potential side effects of the pill."
"Bác sĩ đã tư vấn cho cô ấy về những tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng 'the pill', thường ám chỉ thuốc tránh thai uống, dành cho phụ nữ. Nó nhấn mạnh tính cụ thể, phổ biến và được biết đến rộng rãi của loại thuốc này. Cần phân biệt với các loại thuốc viên khác, cần chỉ rõ tên thuốc khi không phải thuốc tránh thai. Ví dụ: 'Take a pill' (uống một viên thuốc nói chung) so với 'She's on the pill' (cô ấy đang dùng thuốc tránh thai).
Prepositions
'On the pill': đang sử dụng thuốc tránh thai. Ví dụ: 'She's been on the pill for five years.' ('Off the pill': ngừng sử dụng thuốc tránh thai. Ví dụ: 'She went off the pill because she wants to have a baby.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
birth control birth control the pill (thuốc tránh thai)
-
contraceptive contraceptive the pill (thuốc ngừa thai)
-
take take the pill (uống thuốc tránh thai)
-
prescribe prescribe the pill (kê đơn thuốc tránh thai)
-
go off go off the pill (ngừng uống thuốc tránh thai)
Idioms
-
a bitter pill to swallow
một sự thật khó chấp nhận
"Losing the election was a bitter pill to swallow."
(Thua cuộc bầu cử là một sự thật khó chấp nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the pill
Danh từMột liều thuốc nhỏ, dạng rắn; đặc biệt, thuốc tránh thai uống.
"She decided to go on the pill after talking to her doctor."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to take the pill every day. |
Cô ấy sẽ uống thuốc mỗi ngày. |
| Phủ định | They are not going to prescribe the pill to her. |
Họ sẽ không kê đơn thuốc cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Are you going to buy the pill from the pharmacy? |
Bạn sẽ mua thuốc từ hiệu thuốc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the pill".
