(Top Banner Ad)
the pill
B2
Danh từ B2 Y học

the pill

UK: /ðə pɪl/ • US: /ðə pɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc ngừa thai thuốc tránh thai viên thuốc tránh thai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, solid dose of medicine; specifically, an oral contraceptive.

Vietnamese Meaning

Một liều thuốc nhỏ, dạng rắn; đặc biệt, thuốc tránh thai uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to go on the pill after talking to her doctor."

    "Cô ấy quyết định uống thuốc tránh thai sau khi nói chuyện với bác sĩ của mình."

  • "Taking the pill daily is crucial for its effectiveness."

    "Uống thuốc hàng ngày là rất quan trọng để thuốc có hiệu quả."

  • "The doctor advised her about the potential side effects of the pill."

    "Bác sĩ đã tư vấn cho cô ấy về những tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pill viên thuốc
Verb pill uống thuốc viên
Noun pills những viên thuốc
Adjective pill-shaped có hình dạng viên thuốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pilula
Old French
pile
Middle English
pille
English
pill

Nguồn gốc của 'the pill'

Từ 'pill' xuất phát từ tiếng Latin 'pilula', có nghĩa là 'viên nhỏ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ bất kỳ loại thuốc viên nào. Việc sử dụng cụ thể để chỉ thuốc tránh thai, 'the pill', trở nên phổ biến từ những năm 1960 khi thuốc tránh thai được giới thiệu rộng rãi. 'The' trong 'the pill' cho thấy đây là một loại thuốc đặc biệt và phổ biến.

Usage Note

Khi dùng 'the pill', thường ám chỉ thuốc tránh thai uống, dành cho phụ nữ. Nó nhấn mạnh tính cụ thể, phổ biến và được biết đến rộng rãi của loại thuốc này. Cần phân biệt với các loại thuốc viên khác, cần chỉ rõ tên thuốc khi không phải thuốc tránh thai. Ví dụ: 'Take a pill' (uống một viên thuốc nói chung) so với 'She's on the pill' (cô ấy đang dùng thuốc tránh thai).

Prepositions

on off

'On the pill': đang sử dụng thuốc tránh thai. Ví dụ: 'She's been on the pill for five years.' ('Off the pill': ngừng sử dụng thuốc tránh thai. Ví dụ: 'She went off the pill because she wants to have a baby.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the pill
  • birth control birth control the pill
    (thuốc tránh thai)
  • contraceptive contraceptive the pill
    (thuốc ngừa thai)
Verb + the pill
  • take take the pill
    (uống thuốc tránh thai)
  • prescribe prescribe the pill
    (kê đơn thuốc tránh thai)
  • go off go off the pill
    (ngừng uống thuốc tránh thai)

Idioms

  • a bitter pill to swallow

    một sự thật khó chấp nhận

    "Losing the election was a bitter pill to swallow."

    (Thua cuộc bầu cử là một sự thật khó chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the pill

Danh từ
Lật mặt

Một liều thuốc nhỏ, dạng rắn; đặc biệt, thuốc tránh thai uống.

"She decided to go on the pill after talking to her doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to take the pill every day.
Cô ấy sẽ uống thuốc mỗi ngày.
Phủ định
They are not going to prescribe the pill to her.
Họ sẽ không kê đơn thuốc cho cô ấy.
Nghi vấn
Are you going to buy the pill from the pharmacy?
Bạn sẽ mua thuốc từ hiệu thuốc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the pill".

Sự phát triển của 'the pill'

Sự ra đời của 'the pill' (thuốc tránh thai) đã có một tác động sâu sắc đến xã hội phương Tây, đặc biệt là trong cuộc cách mạng tình dục vào những năm 1960. Nó cho phép phụ nữ kiểm soát sinh sản của mình, dẫn đến những thay đổi lớn trong quan hệ giới tính và vai trò của phụ nữ trong xã hội. Tuy nhiên, nó cũng gây ra nhiều tranh cãi về đạo đức và tôn giáo.