(Top Banner Ad)
oral contraceptive
C1
Danh từ C1 Y học

oral contraceptive

UK: /ˈɔːrəl ˌkɒntrəˈseptɪv/ • US: /ˈɔːrəl ˌkɑːntrəˈseptɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc ngừa thai thuốc tránh thai uống viên uống tránh thai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pill taken orally to prevent pregnancy.

Vietnamese Meaning

Một viên thuốc uống để tránh thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to go on oral contraceptives after discussing the options with her doctor."

    "Cô ấy quyết định sử dụng thuốc tránh thai sau khi thảo luận các lựa chọn với bác sĩ của mình."

  • "Oral contraceptives are a common method of family planning."

    "Thuốc tránh thai là một phương pháp kế hoạch hóa gia đình phổ biến."

  • "The doctor prescribed her oral contraceptives to regulate her menstrual cycle."

    "Bác sĩ kê cho cô ấy thuốc tránh thai để điều hòa kinh nguyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contraception Biện pháp tránh thai, sự ngừa thai
Adjective contraceptive (thuộc) tránh thai, ngừa thai
Noun contraceptive Thuốc tránh thai, dụng cụ tránh thai
Adjective oral Thuộc về miệng, uống qua đường miệng
Adverb orally Bằng miệng, qua đường uống
Verb conceive Thụ thai, hình thành (ý tưởng)
Noun conception Sự thụ thai, quan niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os
Late Latin
oralis
French
oral
English
oral
Latin
contra
Latin
concipere
English
contraceptive
English
oral contraceptive

Nguồn gốc của "oral contraceptive"

Cụm từ "oral contraceptive" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. Từ "oral" bắt nguồn từ tiếng Latin "os", có nghĩa là "miệng", ám chỉ cách thức sử dụng thuốc qua đường miệng. Từ "contraceptive" cũng có gốc Latin, từ "contra" (chống lại) và "concipere" (thụ thai), mang ý nghĩa "ngừa thai". Khi ghép lại, "oral contraceptive" mô tả chính xác một loại thuốc được uống để ngăn ngừa mang thai, xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Thuật ngữ 'oral contraceptive' thường dùng để chỉ các loại thuốc tránh thai kết hợp (chứa cả estrogen và progestin) hoặc thuốc chỉ chứa progestin. Cần phân biệt với các biện pháp tránh thai khác như bao cao su, vòng tránh thai, hoặc các biện pháp can thiệp ngoại khoa.

Prepositions

on about

Dùng 'on' để chỉ việc đang sử dụng (e.g., 'She's on oral contraceptives.') Dùng 'about' khi thảo luận (e.g., 'The doctor talked to her about oral contraceptives.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oral contraceptive
  • combined combined oral contraceptive
    (thuốc tránh thai kết hợp)
  • progestin-only progestin-only oral contraceptive
    (thuốc tránh thai chỉ chứa progestin)
  • low-dose low-dose oral contraceptive
    (thuốc tránh thai liều thấp)
Verb + oral contraceptive
  • take take an oral contraceptive
    (uống thuốc tránh thai)
  • prescribe prescribe an oral contraceptive
    (kê đơn thuốc tránh thai)
  • use use oral contraceptives
    (sử dụng thuốc tránh thai)
Noun + oral contraceptive
  • effects oral contraceptive effects
    (tác dụng của thuốc tránh thai)
  • user oral contraceptive user
    (người sử dụng thuốc tránh thai)

Idioms

  • be on oral contraceptives

    đang sử dụng thuốc tránh thai (thường xuyên)

    "She has been on oral contraceptives for five years to manage her condition."

    (Cô ấy đã sử dụng thuốc tránh thai được năm năm để kiểm soát tình trạng của mình.)

  • start/stop oral contraceptives

    bắt đầu/ngừng sử dụng thuốc tránh thai

    "Many young women start oral contraceptives in their early twenties."

    (Nhiều phụ nữ trẻ bắt đầu sử dụng thuốc tránh thai khi ở độ tuổi đầu hai mươi.)

  • oral contraceptive pill

    viên thuốc tránh thai (dạng uống)

    "The development of the oral contraceptive pill was a landmark in medicine."

    (Sự phát triển của viên thuốc tránh thai dạng uống là một cột mốc trong y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oral contraceptive

Danh từ
Lật mặt

Một viên thuốc uống để tránh thai.

"She decided to go on oral contraceptives after discussing the options with her doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Women must consider the potential side effects before taking oral contraceptives.
Phụ nữ phải cân nhắc những tác dụng phụ tiềm ẩn trước khi dùng thuốc tránh thai đường uống.
Phủ định
She should not take oral contraceptives if she has a history of blood clots.
Cô ấy không nên dùng thuốc tránh thai đường uống nếu cô ấy có tiền sử bị cục máu đông.
Nghi vấn
Could oral contraceptives be a suitable option for her?
Liệu thuốc tránh thai đường uống có phải là một lựa chọn phù hợp cho cô ấy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She takes an oral contraceptive daily.
Cô ấy uống thuốc tránh thai hàng ngày.
Phủ định
They do not use oral contraceptives due to religious reasons.
Họ không sử dụng thuốc tránh thai vì lý do tôn giáo.
Nghi vấn
Is the oral contraceptive available over the counter?
Thuốc tránh thai có bán không cần đơn thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral contraceptive".

Ảnh hưởng đến Quyền phụ nữ

Thuốc tránh thai đường uống, thường được gọi là "The Pill" (viên thuốc), đã đóng một vai trò quan trọng trong phong trào giải phóng phụ nữ vào giữa thế kỷ 20. Nó cho phép phụ nữ kiểm soát khả năng sinh sản của mình, từ đó mở ra cơ hội lớn hơn cho họ trong giáo dục, sự nghiệp và độc lập tài chính, thay đổi đáng kể cấu trúc xã hội và vai trò giới.

Kế hoạch hóa gia đình toàn cầu

Sự ra đời của thuốc tránh thai đường uống đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực kế hoạch hóa gia đình trên toàn thế giới. Mặc dù vẫn còn những cuộc tranh luận về đạo đức và tôn giáo ở một số nơi, nhưng nó đã trở thành một trong những phương pháp ngừa thai phổ biến nhất, giúp các cặp vợ chồng đưa ra quyết định có ý thức về quy mô gia đình và thời điểm sinh con.