(Top Banner Ad)
the same
A1
Tính từ A1 Tổng quát

the same

UK: /ðə seɪm/ • US: /ðə seɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giống nhau cùng như nhau tương tự
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Identical; not different.

Vietnamese Meaning

Giống nhau; không khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the same school."

    "Chúng tôi học cùng trường."

  • "These two shirts are the same color."

    "Hai chiếc áo này cùng màu."

  • "We had the same idea."

    "Chúng tôi có cùng ý tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective similar Tương tự, gần giống
Noun similarity Sự tương đồng, sự giống nhau
Adverb similarly Tương tự, một cách giống nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn Gốc Đơn Giản

Cụm từ 'the same' có vẻ đơn giản, nhưng nó thể hiện sự đồng nhất. Trong tiếng Anh cổ, 'same' có nghĩa là 'giống nhau', và việc thêm 'the' chỉ đơn giản là để chỉ định sự giống nhau đó một cách cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'the same' thường được dùng để chỉ sự vật, hiện tượng hoặc người nào đó không có sự khác biệt so với một cái gì đó đã được đề cập trước đó. Nó nhấn mạnh sự tương đồng hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. Khác với 'similar' (tương tự) ám chỉ có một vài điểm chung, 'the same' biểu thị mức độ trùng khớp cao hơn nhiều.

Prepositions

as to with

Khi sử dụng với 'as', nó có nghĩa là 'giống như'. Ví dụ: 'He's the same age as me.' (Anh ấy bằng tuổi tôi.)
Khi sử dụng với 'to', nó chỉ sự tương đồng hoặc đồng nhất về một khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'My answer is the same to yours.' (Câu trả lời của tôi giống với của bạn.)
Khi sử dụng với 'with', nó cũng chỉ sự tương đồng, nhưng thường trong các so sánh phức tạp hơn. Ví dụ: 'I had the same problem with my computer as you did.' (Tôi đã gặp vấn đề tương tự với máy tính của mình như bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the same
  • exactly the same
    (hoàn toàn giống nhau)
  • virtually the same
    (gần như giống nhau)
Verb + the same
  • remain the same
    (vẫn như cũ, không thay đổi)
  • feel the same
    (cảm thấy như nhau, cảm thấy không khác)
Preposition + the same
  • at the same time
    (cùng lúc, đồng thời)
  • by the same token
    (tương tự như vậy, vì lý do tương tự)

Idioms

  • all the same

    dù sao đi nữa, tuy nhiên

    "It was raining, but we went for a walk all the same."

    (Trời mưa, nhưng dù sao thì chúng tôi vẫn đi dạo.)

  • in the same boat

    cùng cảnh ngộ, chung số phận

    "We are all in the same boat with this project."

    (Chúng ta đều chung cảnh ngộ với dự án này.)

  • cut from the same cloth

    giống nhau về bản chất, có cùng phẩm chất

    "They're both ambitious, cut from the same cloth."

    (Họ đều tham vọng, giống nhau về bản chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the same

Tính từ
Lật mặt

Giống nhau; không khác biệt.

"We went to the same school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the same".

Equality and Fairness

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'the same' liên quan đến sự bình đẳng và công bằng. Mọi người nên được đối xử 'the same' bất kể nguồn gốc hoặc địa vị xã hội của họ.