the same
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giống nhau; không khác biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to the same school."
"Chúng tôi học cùng trường."
-
"These two shirts are the same color."
"Hai chiếc áo này cùng màu."
-
"We had the same idea."
"Chúng tôi có cùng ý tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | similar | Tương tự, gần giống |
| Noun | similarity | Sự tương đồng, sự giống nhau |
| Adverb | similarly | Tương tự, một cách giống nhau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'the same' thường được dùng để chỉ sự vật, hiện tượng hoặc người nào đó không có sự khác biệt so với một cái gì đó đã được đề cập trước đó. Nó nhấn mạnh sự tương đồng hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. Khác với 'similar' (tương tự) ám chỉ có một vài điểm chung, 'the same' biểu thị mức độ trùng khớp cao hơn nhiều.
Prepositions
Khi sử dụng với 'as', nó có nghĩa là 'giống như'. Ví dụ: 'He's the same age as me.' (Anh ấy bằng tuổi tôi.)
Khi sử dụng với 'to', nó chỉ sự tương đồng hoặc đồng nhất về một khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'My answer is the same to yours.' (Câu trả lời của tôi giống với của bạn.)
Khi sử dụng với 'with', nó cũng chỉ sự tương đồng, nhưng thường trong các so sánh phức tạp hơn. Ví dụ: 'I had the same problem with my computer as you did.' (Tôi đã gặp vấn đề tương tự với máy tính của mình như bạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
exactly the same (hoàn toàn giống nhau)
-
virtually the same (gần như giống nhau)
-
remain the same (vẫn như cũ, không thay đổi)
-
feel the same (cảm thấy như nhau, cảm thấy không khác)
-
at the same time (cùng lúc, đồng thời)
-
by the same token (tương tự như vậy, vì lý do tương tự)
Idioms
-
all the same
dù sao đi nữa, tuy nhiên
"It was raining, but we went for a walk all the same."
(Trời mưa, nhưng dù sao thì chúng tôi vẫn đi dạo.)
-
in the same boat
cùng cảnh ngộ, chung số phận
"We are all in the same boat with this project."
(Chúng ta đều chung cảnh ngộ với dự án này.)
-
cut from the same cloth
giống nhau về bản chất, có cùng phẩm chất
"They're both ambitious, cut from the same cloth."
(Họ đều tham vọng, giống nhau về bản chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the same
Tính từGiống nhau; không khác biệt.
"We went to the same school."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the same".
