different
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không giống với một cái gì đó khác hoặc lẫn nhau; khác nhau về bản chất, hình thức hoặc chất lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My new car is different from my old one."
"Chiếc xe mới của tôi khác với chiếc xe cũ của tôi."
-
"We have different opinions on the matter."
"Chúng tôi có những ý kiến khác nhau về vấn đề này."
-
"What makes you different from other candidates?"
"Điều gì khiến bạn khác biệt so với các ứng cử viên khác?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | difference | Sự khác biệt, điểm khác nhau |
| Verb | differ | Khác nhau, không đồng ý, bất đồng |
| Adverb | differently | Một cách khác biệt, theo một cách khác |
| Verb | differentiate | Phân biệt, làm cho khác biệt, khác biệt hóa |
| Noun | differentiation | Sự phân biệt, sự khác biệt hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'different' chỉ sự khác biệt, sự không giống nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng hoặc sự vật. Sự khác biệt có thể nhỏ hoặc lớn, quan trọng hoặc không đáng kể. So sánh với 'distinct', từ này nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng và dễ nhận thấy. 'Diverse' lại tập trung vào sự đa dạng và phong phú của các loại khác nhau trong một tập hợp.
Prepositions
'different from' là cách sử dụng phổ biến và trang trọng nhất, được dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'This car is different from my old one.' 'different than' thường được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ, đặc biệt trong văn nói, và có nghĩa tương tự như 'different from'. Ví dụ: 'My opinion is different than yours.' 'different to' thường được sử dụng trong tiếng Anh-Anh, cũng có nghĩa tương tự như 'different from'. Ví dụ: 'The weather here is different to that in London.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely different (hoàn toàn khác)
-
totally totally different (khác hẳn, khác hoàn toàn)
-
very very different (rất khác)
-
quite quite different (khá khác biệt)
-
slightly slightly different (khác một chút)
-
look look different (trông khác, nhìn khác)
-
sound sound different (nghe khác)
-
feel feel different (cảm thấy khác)
-
make make something different (làm cho cái gì đó khác biệt)
-
different from different from (khác với (thông dụng nhất))
-
different to different to (khác với (phổ biến ở Anh))
Idioms
-
a horse of a different color
Một vấn đề hoàn toàn khác, một khía cạnh khác của vấn đề; một câu chuyện khác.
"We're discussing the budget, but his personal expenses are a horse of a different color."
(Chúng ta đang thảo luận về ngân sách, nhưng chi phí cá nhân của anh ấy lại là một vấn đề hoàn toàn khác.)
-
different strokes for different folks
Mỗi người một sở thích, mỗi người một lựa chọn riêng; 'chín người mười ý'.
"Some people prefer quiet evenings, others love big parties. Different strokes for different folks!"
(Một số người thích những buổi tối yên tĩnh, người khác lại thích những bữa tiệc lớn. Mỗi người một sở thích mà!)
-
sing a different tune
Thay đổi ý kiến, quan điểm hoặc thái độ (thường là để phù hợp với hoàn cảnh mới hoặc khi bị thuyết phục).
"After realizing how much work it involved, he started to sing a different tune about taking on the project."
(Sau khi nhận ra dự án tốn nhiều công sức đến mức nào, anh ấy bắt đầu thay đổi ý kiến về việc đảm nhận nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
different
Tính từKhông giống với một cái gì đó khác hoặc lẫn nhau; khác nhau về bản chất, hình thức hoặc chất lượng.
"My new car is different from my old one."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "different".
