(Top Banner Ad)
same
A1
Adjective A1 General

same

UK: /seɪm/ • US: /seɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giống nhau cùng y hệt tương tự
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Identical; not different.

Vietnamese Meaning

Giống nhau; không khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the same school."

    "Chúng tôi học cùng trường."

  • "We live in the same building."

    "Chúng tôi sống cùng tòa nhà."

  • "They are the same age."

    "Họ cùng tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sameness sự giống nhau, tính đồng nhất
Adjective (informal) samey lặp đi lặp lại, nhàm chán (thường dùng để chỉ sự thiếu đa dạng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Proto-Germanic
*samaz
Old English
sama
Middle English
same
Modern English
same

Nguồn gốc cổ xưa của 'same'

'Same' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ một gốc từ rất cổ đại trong tiếng Proto-Indo-European là '*sem-', mang ý nghĩa 'một' hoặc 'cùng nhau'. Từ này đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành '*samaz' (nghĩa là 'giống nhau, chung'), rồi vào tiếng Anh cổ là 'sama'. Điều này cho thấy ý niệm về sự 'giống nhau' đã được liên kết chặt chẽ với sự 'hợp nhất' hoặc 'tập hợp lại' từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Tính từ 'same' thường được sử dụng để chỉ sự tương đồng hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn giữa hai hoặc nhiều đối tượng, người hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh sự không khác biệt. So với 'similar', 'same' mạnh hơn và thể hiện sự giống nhau chính xác hơn. Ví dụ: 'These two books are the same.' (Hai cuốn sách này giống nhau.) thể hiện sự giống nhau hoàn toàn, trong khi 'These two books are similar.' (Hai cuốn sách này tương tự nhau.) chỉ sự giống nhau về một số mặt.

Prepositions

as to with

'same as': Dùng để so sánh hai thứ giống hệt nhau. 'The weather is the same as yesterday.' (Thời tiết giống như hôm qua.)
'same to': Ít phổ biến hơn, thường dùng trong một số thành ngữ nhất định.
'same with': Tương tự như 'same as', dùng để chỉ sự tương đồng. 'My experience was the same with hers.' (Trải nghiệm của tôi giống với cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + same
  • exactly exactly the same
    (hoàn toàn giống nhau)
  • much much the same
    (cũng gần như vậy, không khác là bao)
  • pretty much pretty much the same
    (hầu như giống hệt, chẳng khác là mấy)
Verb + same
  • stay stay the same
    (giữ nguyên, không thay đổi)
  • look look the same
    (trông giống nhau)
  • feel feel the same
    (cảm thấy giống nhau, có cùng cảm giác)
Preposition + same
  • at at the same time
    (cùng một lúc, đồng thời)
  • in in the same way
    (theo cùng một cách)
  • for for the same reason
    (vì cùng một lý do)

Idioms

  • In the same boat

    Trong cùng một hoàn cảnh khó khăn, cùng chịu chung số phận

    "We're all in the same boat, trying to finish this project by Friday."

    (Tất cả chúng ta đều trong cùng một hoàn cảnh, cố gắng hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)

  • All the same / Just the same

    Mặc dù vậy, dù sao đi nữa (dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó vẫn đúng bất chấp điều đã nói trước đó)

    "It was raining, but we went out all the same."

    (Trời đang mưa, nhưng dù sao chúng tôi vẫn đi ra ngoài.)

  • The same old story

    Chuyện cũ rích, điệp khúc cũ (một tình huống hoặc sự kiện lặp đi lặp lại một cách nhàm chán hoặc đáng thất vọng)

    "He promised to change, but it's the same old story every time."

    (Anh ấy hứa sẽ thay đổi, nhưng lần nào cũng là chuyện cũ rích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

same

Adjective
Lật mặt

Giống nhau; không khác biệt.

"We went to the same school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother and I have the same interests: we both love playing video games and watching movies.
Anh trai tôi và tôi có chung sở thích: cả hai đều thích chơi trò chơi điện tử và xem phim.
Phủ định
These two houses are not the same: one has a garden, the other doesn't.
Hai ngôi nhà này không giống nhau: một cái có vườn, cái kia thì không.
Nghi vấn
Are these two answers the same: one is 'yes', the other is 'no'?
Hai câu trả lời này có giống nhau không: một câu là 'có', câu kia là 'không'?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prices of these two products will be the same next year.
Giá của hai sản phẩm này sẽ giống nhau vào năm tới.
Phủ định
The results of the two experiments are not going to be the same.
Kết quả của hai thí nghiệm sẽ không giống nhau.
Nghi vấn
Will we have the same teacher next semester?
Chúng ta có cùng giáo viên vào học kỳ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "same".

Sự công bằng và 'same'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'treating everyone the same' (đối xử với mọi người như nhau) thường được hiểu là sự công bằng và bình đẳng. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể mâu thuẫn với ý tưởng 'equity' (công bằng dựa trên nhu cầu cá nhân), nơi mọi người có thể cần sự hỗ trợ khác nhau để đạt được kết quả như nhau. Điều này thể hiện một cuộc tranh luận quan trọng về cách chúng ta nên áp dụng các nguyên tắc công bằng trong xã hội.

Tính cá nhân và sự giống nhau

Xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, thường đề cao chủ nghĩa cá nhân và sự độc đáo. Trong bối cảnh này, việc bị coi là 'the same as everyone else' (giống như mọi người khác) đôi khi có thể bị xem là thiếu bản sắc hoặc sự sáng tạo. Điều này dẫn đến sự đa dạng trong phong cách, quan điểm, và lựa chọn cá nhân để tránh cảm giác 'mờ nhạt' trong đám đông.