same
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giống nhau; không khác biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to the same school."
"Chúng tôi học cùng trường."
-
"We live in the same building."
"Chúng tôi sống cùng tòa nhà."
-
"They are the same age."
"Họ cùng tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sameness | sự giống nhau, tính đồng nhất |
| Adjective (informal) | samey | lặp đi lặp lại, nhàm chán (thường dùng để chỉ sự thiếu đa dạng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'same' thường được sử dụng để chỉ sự tương đồng hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn giữa hai hoặc nhiều đối tượng, người hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh sự không khác biệt. So với 'similar', 'same' mạnh hơn và thể hiện sự giống nhau chính xác hơn. Ví dụ: 'These two books are the same.' (Hai cuốn sách này giống nhau.) thể hiện sự giống nhau hoàn toàn, trong khi 'These two books are similar.' (Hai cuốn sách này tương tự nhau.) chỉ sự giống nhau về một số mặt.
Prepositions
'same as': Dùng để so sánh hai thứ giống hệt nhau. 'The weather is the same as yesterday.' (Thời tiết giống như hôm qua.)
'same to': Ít phổ biến hơn, thường dùng trong một số thành ngữ nhất định.
'same with': Tương tự như 'same as', dùng để chỉ sự tương đồng. 'My experience was the same with hers.' (Trải nghiệm của tôi giống với cô ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
exactly exactly the same (hoàn toàn giống nhau)
-
much much the same (cũng gần như vậy, không khác là bao)
-
pretty much pretty much the same (hầu như giống hệt, chẳng khác là mấy)
-
stay stay the same (giữ nguyên, không thay đổi)
-
look look the same (trông giống nhau)
-
feel feel the same (cảm thấy giống nhau, có cùng cảm giác)
-
at at the same time (cùng một lúc, đồng thời)
-
in in the same way (theo cùng một cách)
-
for for the same reason (vì cùng một lý do)
Idioms
-
In the same boat
Trong cùng một hoàn cảnh khó khăn, cùng chịu chung số phận
"We're all in the same boat, trying to finish this project by Friday."
(Tất cả chúng ta đều trong cùng một hoàn cảnh, cố gắng hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
-
All the same / Just the same
Mặc dù vậy, dù sao đi nữa (dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó vẫn đúng bất chấp điều đã nói trước đó)
"It was raining, but we went out all the same."
(Trời đang mưa, nhưng dù sao chúng tôi vẫn đi ra ngoài.)
-
The same old story
Chuyện cũ rích, điệp khúc cũ (một tình huống hoặc sự kiện lặp đi lặp lại một cách nhàm chán hoặc đáng thất vọng)
"He promised to change, but it's the same old story every time."
(Anh ấy hứa sẽ thay đổi, nhưng lần nào cũng là chuyện cũ rích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
same
AdjectiveGiống nhau; không khác biệt.
"We went to the same school."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother and I have the same interests: we both love playing video games and watching movies. |
Anh trai tôi và tôi có chung sở thích: cả hai đều thích chơi trò chơi điện tử và xem phim. |
| Phủ định | These two houses are not the same: one has a garden, the other doesn't. |
Hai ngôi nhà này không giống nhau: một cái có vườn, cái kia thì không. |
| Nghi vấn | Are these two answers the same: one is 'yes', the other is 'no'? |
Hai câu trả lời này có giống nhau không: một câu là 'có', câu kia là 'không'? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prices of these two products will be the same next year. |
Giá của hai sản phẩm này sẽ giống nhau vào năm tới. |
| Phủ định | The results of the two experiments are not going to be the same. |
Kết quả của hai thí nghiệm sẽ không giống nhau. |
| Nghi vấn | Will we have the same teacher next semester? |
Chúng ta có cùng giáo viên vào học kỳ tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "same".
