the ultimate goal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mục tiêu cuối cùng, mục tiêu quan trọng nhất, hoặc mục tiêu tối thượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ultimate goal of the research is to find a cure for cancer."
"Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là tìm ra phương pháp chữa trị bệnh ung thư."
-
"For many athletes, winning an Olympic gold medal is the ultimate goal."
"Đối với nhiều vận động viên, việc giành huy chương vàng Olympic là mục tiêu tối thượng."
-
"Our ultimate goal is customer satisfaction."
"Mục tiêu cuối cùng của chúng tôi là sự hài lòng của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ultimate | tối thượng, cuối cùng, cao nhất |
| Noun | ultimacy | tính tối thượng, tính cuối cùng |
| Noun | goal | mục tiêu |
| Verb | goal | ghi bàn (thể thao); đặt mục tiêu |
| Adjective | goal-oriented | có định hướng mục tiêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'the ultimate goal' thường được sử dụng để chỉ mục tiêu dài hạn, khó đạt được nhất, và mang tính bao trùm. Nó khác với các mục tiêu nhỏ, ngắn hạn hơn (ví dụ: 'a short-term goal'). Từ 'ultimate' nhấn mạnh tính chất cuối cùng và quan trọng bậc nhất. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa như 'final goal' hoặc 'main objective'.
Prepositions
Ví dụ:
* 'The ultimate goal *of* this project is...' (Mục tiêu cuối cùng *của* dự án này là...)
* 'The ultimate goal *in* life is...' (Mục tiêu cuối cùng *trong* cuộc sống là...)
* 'The ultimate goal *for* our company is...' (Mục tiêu cuối cùng *cho* công ty chúng ta là...)
Giới từ 'of' thường dùng khi nói về mục tiêu của một cái gì đó (dự án, tổ chức).
Giới từ 'in' thường dùng khi nói về mục tiêu trong một phạm vi rộng lớn hơn (cuộc sống, sự nghiệp).
Giới từ 'for' thường dùng khi nói về mục tiêu cho một đối tượng cụ thể (công ty, khách hàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve the ultimate goal (đạt được mục tiêu tối thượng)
-
define the ultimate goal (xác định mục tiêu tối thượng)
-
pursue the ultimate goal (theo đuổi mục tiêu tối thượng)
-
realize the ultimate goal (hiện thực hóa mục tiêu tối thượng)
-
set the ultimate goal (đặt ra mục tiêu tối thượng)
-
compromise the ultimate goal (thỏa hiệp mục tiêu tối thượng)
Idioms
-
at the end of the day, the ultimate goal...
cuối cùng thì, mục tiêu tối thượng là...
"At the end of the day, the ultimate goal is to be happy."
(Cuối cùng thì, mục tiêu tối thượng là được hạnh phúc.)
-
the ultimate goal is within reach
mục tiêu tối thượng đang trong tầm tay
"With hard work and dedication, the ultimate goal is within reach."
(Với sự chăm chỉ và cống hiến, mục tiêu tối thượng đang trong tầm tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the ultimate goal
noun phraseMục tiêu cuối cùng, mục tiêu quan trọng nhất, hoặc mục tiêu tối thượng.
"The ultimate goal of the research is to find a cure for cancer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the ultimate goal".
