(Top Banner Ad)
the ultimate goal
B2
noun phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

the ultimate goal

UK: /ˈʌltɪmət ɡəʊl/ • US: /ˈʌltəmət ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu tối thượng mục tiêu cuối cùng mục tiêu quan trọng nhất mục tiêu hàng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final or most important aim or objective.

Vietnamese Meaning

Mục tiêu cuối cùng, mục tiêu quan trọng nhất, hoặc mục tiêu tối thượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ultimate goal of the research is to find a cure for cancer."

    "Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là tìm ra phương pháp chữa trị bệnh ung thư."

  • "For many athletes, winning an Olympic gold medal is the ultimate goal."

    "Đối với nhiều vận động viên, việc giành huy chương vàng Olympic là mục tiêu tối thượng."

  • "Our ultimate goal is customer satisfaction."

    "Mục tiêu cuối cùng của chúng tôi là sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ultimate tối thượng, cuối cùng, cao nhất
Noun ultimacy tính tối thượng, tính cuối cùng
Noun goal mục tiêu
Verb goal ghi bàn (thể thao); đặt mục tiêu
Adjective goal-oriented có định hướng mục tiêu

Synonyms

final goal (mục tiêu cuối cùng)primary objective (mục tiêu chính)supreme aim (mục tiêu tối cao)

Antonyms

intermediate goal (mục tiêu trung gian)short-term objective (mục tiêu ngắn hạn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultimatus
English
ultimate
English
goal

Nguồn Gốc của 'Ultimate'

Từ 'ultimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ultimatus', có nghĩa là 'cuối cùng'. Nó ám chỉ điểm cuối cùng, mức độ cao nhất hoặc kết quả cuối cùng của một quá trình.

Nguồn Gốc của 'Goal'

Từ 'goal' ban đầu có nghĩa là 'mục tiêu' trong thể thao, cụ thể là nơi bạn cố gắng đưa bóng vào. Sau đó, nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ mục tiêu hoặc tham vọng nào.

Usage Note

Cụm từ 'the ultimate goal' thường được sử dụng để chỉ mục tiêu dài hạn, khó đạt được nhất, và mang tính bao trùm. Nó khác với các mục tiêu nhỏ, ngắn hạn hơn (ví dụ: 'a short-term goal'). Từ 'ultimate' nhấn mạnh tính chất cuối cùng và quan trọng bậc nhất. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa như 'final goal' hoặc 'main objective'.

Prepositions

of in for

Ví dụ:
* 'The ultimate goal *of* this project is...' (Mục tiêu cuối cùng *của* dự án này là...)
* 'The ultimate goal *in* life is...' (Mục tiêu cuối cùng *trong* cuộc sống là...)
* 'The ultimate goal *for* our company is...' (Mục tiêu cuối cùng *cho* công ty chúng ta là...)
Giới từ 'of' thường dùng khi nói về mục tiêu của một cái gì đó (dự án, tổ chức).
Giới từ 'in' thường dùng khi nói về mục tiêu trong một phạm vi rộng lớn hơn (cuộc sống, sự nghiệp).
Giới từ 'for' thường dùng khi nói về mục tiêu cho một đối tượng cụ thể (công ty, khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the ultimate goal
  • achieve the ultimate goal
    (đạt được mục tiêu tối thượng)
  • define the ultimate goal
    (xác định mục tiêu tối thượng)
  • pursue the ultimate goal
    (theo đuổi mục tiêu tối thượng)
Verb + the ultimate goal
  • realize the ultimate goal
    (hiện thực hóa mục tiêu tối thượng)
  • set the ultimate goal
    (đặt ra mục tiêu tối thượng)
  • compromise the ultimate goal
    (thỏa hiệp mục tiêu tối thượng)

Idioms

  • at the end of the day, the ultimate goal...

    cuối cùng thì, mục tiêu tối thượng là...

    "At the end of the day, the ultimate goal is to be happy."

    (Cuối cùng thì, mục tiêu tối thượng là được hạnh phúc.)

  • the ultimate goal is within reach

    mục tiêu tối thượng đang trong tầm tay

    "With hard work and dedication, the ultimate goal is within reach."

    (Với sự chăm chỉ và cống hiến, mục tiêu tối thượng đang trong tầm tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the ultimate goal

noun phrase
Lật mặt

Mục tiêu cuối cùng, mục tiêu quan trọng nhất, hoặc mục tiêu tối thượng.

"The ultimate goal of the research is to find a cure for cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the ultimate goal".

Chủ Nghĩa Hoàn Hảo

Trong văn hóa phương Tây, việc theo đuổi 'mục tiêu tối thượng' đôi khi liên quan đến chủ nghĩa hoàn hảo, một niềm tin rằng có một giải pháp hoặc trạng thái hoàn hảo mà mọi người nên cố gắng đạt được. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự thất vọng khi mục tiêu dường như không thể đạt được.

Khái Niệm về Sự Phát Triển Bản Thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'mục tiêu tối thượng' thường được liên kết với khái niệm phát triển bản thân, nơi mà cá nhân cố gắng để trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình, cả về mặt cá nhân và nghề nghiệp. Điều này có thể liên quan đến việc theo đuổi giáo dục, phát triển kỹ năng hoặc xây dựng mối quan hệ.