long-term vision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to think about and plan for the future with imagination and wisdom; a clear idea of what you want to achieve in the future.
Vietnamese Meaning
Khả năng suy nghĩ và lập kế hoạch cho tương lai một cách sáng tạo và khôn ngoan; một ý tưởng rõ ràng về những gì bạn muốn đạt được trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's long-term vision is to become a global leader in sustainable energy."
"Tầm nhìn dài hạn của công ty là trở thành một nhà lãnh đạo toàn cầu trong lĩnh vực năng lượng bền vững."
-
"Leaders must have a long-term vision to guide their organizations through turbulent times."
"Các nhà lãnh đạo phải có một tầm nhìn dài hạn để dẫn dắt tổ chức của họ vượt qua thời kỳ hỗn loạn."
-
"The government's long-term vision includes investing heavily in education and infrastructure."
"Tầm nhìn dài hạn của chính phủ bao gồm việc đầu tư mạnh vào giáo dục và cơ sở hạ tầng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý, chính trị và phát triển cá nhân. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc nhìn xa trông rộng và xây dựng kế hoạch dựa trên mục tiêu dài hạn. Nó không chỉ đơn thuần là dự đoán tương lai, mà còn bao gồm việc hình dung ra một tương lai mong muốn và lập kế hoạch để đạt được nó. Khác với 'short-term goals' (mục tiêu ngắn hạn), 'long-term vision' tập trung vào bức tranh lớn hơn và những kết quả sẽ đạt được trong một khoảng thời gian dài (thường là từ vài năm đến hàng thập kỷ).
Prepositions
*Vision for:* Thể hiện mục tiêu, kế hoạch hướng đến. Ví dụ: 'a vision for the future'. *Vision of:* Miêu tả nội dung của tầm nhìn, hình dung về tương lai. Ví dụ: 'a vision of a world without poverty'. *Vision with:* Thường được sử dụng để mô tả sự kết hợp tầm nhìn với một yếu tố khác. Ví dụ: 'a vision with purpose'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic long-term vision (tầm nhìn dài hạn mang tính chiến lược)
-
clear long-term vision (tầm nhìn dài hạn rõ ràng)
-
shared long-term vision (tầm nhìn dài hạn được chia sẻ)
-
develop a long-term vision (phát triển một tầm nhìn dài hạn)
-
lack a long-term vision (thiếu một tầm nhìn dài hạn)
-
share a long-term vision (chia sẻ một tầm nhìn dài hạn)
Idioms
-
Keep your eye on the prize (with long-term vision)
Tập trung vào mục tiêu cuối cùng (với tầm nhìn dài hạn)
"Despite the setbacks, she kept her eye on the prize with her long-term vision for the company."
(Bất chấp những thất bại, cô ấy vẫn tập trung vào mục tiêu cuối cùng với tầm nhìn dài hạn cho công ty.)
-
See the forest for the trees (with long-term vision)
Nhìn toàn cảnh thay vì chỉ tập trung vào chi tiết nhỏ (với tầm nhìn dài hạn)
"It's important to see the forest for the trees and maintain a long-term vision when making these decisions."
(Điều quan trọng là phải nhìn toàn cảnh và duy trì một tầm nhìn dài hạn khi đưa ra những quyết định này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-term vision
Danh từKhả năng suy nghĩ và lập kế hoạch cho tương lai một cách sáng tạo và khôn ngoan; một ý tưởng rõ ràng về những gì bạn muốn đạt được trong tương lai.
"The company's long-term vision is to become a global leader in sustainable energy."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that their long-term vision will lead to success. |
Họ tin rằng tầm nhìn dài hạn của họ sẽ dẫn đến thành công. |
| Phủ định | We do not share their long-term vision for the company; ours is different. |
Chúng tôi không chia sẻ tầm nhìn dài hạn của họ về công ty; của chúng tôi khác. |
| Nghi vấn | Whose long-term vision do you think is more realistic: his or hers? |
Bạn nghĩ tầm nhìn dài hạn của ai thực tế hơn: của anh ấy hay của cô ấy? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Have a long-term vision for your career. |
Hãy có một tầm nhìn dài hạn cho sự nghiệp của bạn. |
| Phủ định | Don't ignore the long-term vision of the company. |
Đừng phớt lờ tầm nhìn dài hạn của công ty. |
| Nghi vấn | Please share your vision for the future, please. |
Làm ơn chia sẻ tầm nhìn của bạn cho tương lai. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term vision".
