(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ the usa
A2

the usa

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Hoa Kỳ Hiệp Chúng Quốc Hoa Kỳ Mỹ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'The usa'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một quốc gia ở Bắc Mỹ; một nước cộng hòa liên bang bao gồm 50 bang.

Definition (English Meaning)

A country in North America; a federal republic composed of 50 states.

Ví dụ Thực tế với 'The usa'

  • "The USA is a major economic power."

    "Hoa Kỳ là một cường quốc kinh tế."

  • "She traveled to the USA for her studies."

    "Cô ấy đã đến Hoa Kỳ để học tập."

  • "The economy of the USA is very diverse."

    "Nền kinh tế của Hoa Kỳ rất đa dạng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'The usa'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: United States of America (luôn ở dạng số nhiều, xem như một đơn vị)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'The usa'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"The USA" là cách viết tắt thông dụng của "The United States of America". Luôn đi kèm với mạo từ "the". Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế, xã hội, và địa lý để chỉ quốc gia Hoa Kỳ. Nó nhấn mạnh tính chất là một quốc gia thống nhất bao gồm nhiều bang.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in from of

"in the USA" (ở Hoa Kỳ): chỉ vị trí địa lý hoặc phạm vi hoạt động. Ví dụ: "She lives in the USA." "from the USA" (từ Hoa Kỳ): chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: "He is from the USA." "of the USA" (của Hoa Kỳ): chỉ sự thuộc về, liên quan đến Hoa Kỳ. Ví dụ: "The President of the USA."

Ngữ pháp ứng dụng với 'The usa'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)