(Top Banner Ad)
the very worst
B2
Adjective B2 General Usage

the very worst

UK: /ˈveri wɜːst/ • US: /ˈveri wɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

tồi tệ nhất vô cùng tồi tệ cực kỳ tồi tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absolute lowest quality or most unpleasant condition.

Vietnamese Meaning

Chất lượng thấp nhất tuyệt đối hoặc tình trạng khó chịu nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That was the very worst movie I've ever seen."

    "Đó là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem."

  • "This is the very worst situation we could have imagined."

    "Đây là tình huống tồi tệ nhất mà chúng ta có thể tưởng tượng."

  • "He had the very worst luck."

    "Anh ấy gặp vận rủi tồi tệ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad tệ, xấu
Adjective worse tệ hơn
Adjective worst tệ nhất
Noun badness sự tồi tệ

Synonyms

the absolute worst (tệ nhất tuyệt đối)the most terrible (tồi tệ nhất)

Antonyms

the very best (tốt nhất)

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrrest
English
worst

Nguồn gốc của 'worst'

Từ 'worst' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wyrrest', có nghĩa là 'tệ nhất'. Nó là dạng so sánh nhất của 'bad'. Việc sử dụng 'the very worst' nhấn mạnh mức độ tồi tệ cao nhất.

Usage Note

"Very" ở đây là một trạng từ có chức năng nhấn mạnh mức độ tồi tệ của tính từ "worst". "Worst" là dạng so sánh nhất của "bad". Cụm từ này nhấn mạnh một điều gì đó là tồi tệ nhất trong tất cả các lựa chọn hoặc khả năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the very worst
  • Absolutely Absolutely the very worst
    (Hoàn toàn tệ nhất)
  • Quite Quite the very worst
    (Khá là tệ nhất)
Verb + the very worst
  • Expect Expect the very worst
    (Mong đợi điều tồi tệ nhất)
  • Fear Fear the very worst
    (Sợ điều tồi tệ nhất)

Idioms

  • At worst

    Trong trường hợp xấu nhất

    "At worst, we'll have to start over."

    (Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta sẽ phải bắt đầu lại.)

  • Prepare for the worst

    Chuẩn bị cho tình huống xấu nhất

    "We should prepare for the worst."

    (Chúng ta nên chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the very worst

Adjective
Lật mặt

Chất lượng thấp nhất tuyệt đối hoặc tình trạng khó chịu nhất.

"That was the very worst movie I've ever seen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience the very worst is to learn resilience.
Trải nghiệm điều tồi tệ nhất là học cách kiên cường.
Phủ định
It's important not to always expect the very worst.
Điều quan trọng là không phải lúc nào cũng mong đợi điều tồi tệ nhất.
Nghi vấn
Why did he choose to expect the very worst from the situation?
Tại sao anh ấy lại chọn mong đợi điều tồi tệ nhất từ tình huống đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the very worst".

Chủ nghĩa bi quan

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi người ta sử dụng cụm từ 'the very worst' để thể hiện sự bi quan hoặc dự đoán những kết quả tiêu cực nhất có thể xảy ra.