bad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không tốt; chất lượng kém hoặc tiêu chuẩn thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather was bad all weekend."
"Thời tiết xấu cả cuối tuần."
-
"That was a bad mistake."
"Đó là một sai lầm tồi tệ."
-
"I have a bad feeling about this."
"Tôi có một linh cảm chẳng lành về chuyện này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bad' là một tính từ rất phổ biến, được dùng để chỉ những thứ không đạt yêu cầu, gây khó chịu, hoặc có hại. So với các từ đồng nghĩa như 'poor', 'inferior', 'terrible', 'bad' có phạm vi sử dụng rộng hơn. 'Poor' thường nhấn mạnh sự thiếu thốn về mặt vật chất hoặc kỹ năng. 'Inferior' nhấn mạnh sự kém cỏi so với một tiêu chuẩn nào đó. 'Terrible' nhấn mạnh mức độ tồi tệ, gây ra cảm giác sợ hãi hoặc ghê tởm.
Prepositions
'Bad at' được sử dụng để chỉ sự kém cỏi trong một kỹ năng hoặc hoạt động nào đó. Ví dụ: 'He's bad at math.' ('Anh ấy học dở môn toán.') 'Bad for' được sử dụng để chỉ điều gì đó có hại cho sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'Smoking is bad for your health.' ('Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
terribly terribly bad news (Tin tức cực kỳ tồi tệ/khủng khiếp)
-
seriously a seriously bad attitude (Thái độ rất tệ/nghiêm trọng)
-
go The food went bad (Thức ăn bị hỏng/ôi thiu)
-
feel I feel bad about the delay (Tôi cảm thấy có lỗi/áy náy về sự chậm trễ)
-
habit a bad habit (Một thói quen xấu)
-
decision a bad decision (Một quyết định tồi)
Idioms
-
A bad egg
Một người xấu, không trung thực hoặc không đáng tin cậy.
"He seemed nice, but he turned out to be a bad egg."
(Anh ta trông có vẻ tốt, nhưng hóa ra lại là một người xấu (không trung thực).)
-
Not bad (at all)
Khá tốt, ổn (thường dùng để khen ngợi nhẹ nhàng).
"How was the exam? Not bad, I think I passed."
(Bài thi thế nào? Khá ổn, tôi nghĩ mình đã qua.)
-
Take the bad with the good
Chấp nhận cả mặt tốt lẫn mặt xấu (của một tình huống/con người).
"You have to take the bad with the good if you want success."
(Bạn phải chấp nhận cả những điều tồi tệ song hành với những điều tốt đẹp nếu bạn muốn thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad
Tính từKhông tốt; chất lượng kém hoặc tiêu chuẩn thấp.
"The weather was bad all weekend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad".
