(Top Banner Ad)
bad
A1
Tính từ A1

bad

UK: /bæd/ • US: /bæd/

Nghĩa tiếng Việt

tệ xấu dở không tốt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not good; of poor quality or a low standard.

Vietnamese Meaning

Không tốt; chất lượng kém hoặc tiêu chuẩn thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather was bad all weekend."

    "Thời tiết xấu cả cuối tuần."

  • "That was a bad mistake."

    "Đó là một sai lầm tồi tệ."

  • "I have a bad feeling about this."

    "Tôi có một linh cảm chẳng lành về chuyện này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb badly Tồi tệ, một cách nghiêm trọng; rất nhiều (thường dùng sau động từ).
Noun badness Sự tồi tệ, tính chất xấu xa/hỏng hóc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
badde / bædde

Nguồn gốc bí ẩn

Không giống như nhiều từ khác, nguồn gốc chính xác của 'bad' vẫn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Nó xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 13 trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English). Một số giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến các từ cổ hơn mang nghĩa 'thiếu sót', 'yếu kém' hoặc 'ẻo lả/đáng khinh' (ví dụ: *bæddel* trong Old English).

Usage Note

Từ 'bad' là một tính từ rất phổ biến, được dùng để chỉ những thứ không đạt yêu cầu, gây khó chịu, hoặc có hại. So với các từ đồng nghĩa như 'poor', 'inferior', 'terrible', 'bad' có phạm vi sử dụng rộng hơn. 'Poor' thường nhấn mạnh sự thiếu thốn về mặt vật chất hoặc kỹ năng. 'Inferior' nhấn mạnh sự kém cỏi so với một tiêu chuẩn nào đó. 'Terrible' nhấn mạnh mức độ tồi tệ, gây ra cảm giác sợ hãi hoặc ghê tởm.

Prepositions

at for

'Bad at' được sử dụng để chỉ sự kém cỏi trong một kỹ năng hoặc hoạt động nào đó. Ví dụ: 'He's bad at math.' ('Anh ấy học dở môn toán.') 'Bad for' được sử dụng để chỉ điều gì đó có hại cho sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'Smoking is bad for your health.' ('Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb Intensifiers (Mức độ)
  • terribly terribly bad news
    (Tin tức cực kỳ tồi tệ/khủng khiếp)
  • seriously a seriously bad attitude
    (Thái độ rất tệ/nghiêm trọng)
Verbs (Hành động/Trạng thái)
  • go The food went bad
    (Thức ăn bị hỏng/ôi thiu)
  • feel I feel bad about the delay
    (Tôi cảm thấy có lỗi/áy náy về sự chậm trễ)
Nouns (Kết quả/Sự việc)
  • habit a bad habit
    (Một thói quen xấu)
  • decision a bad decision
    (Một quyết định tồi)

Idioms

  • A bad egg

    Một người xấu, không trung thực hoặc không đáng tin cậy.

    "He seemed nice, but he turned out to be a bad egg."

    (Anh ta trông có vẻ tốt, nhưng hóa ra lại là một người xấu (không trung thực).)

  • Not bad (at all)

    Khá tốt, ổn (thường dùng để khen ngợi nhẹ nhàng).

    "How was the exam? Not bad, I think I passed."

    (Bài thi thế nào? Khá ổn, tôi nghĩ mình đã qua.)

  • Take the bad with the good

    Chấp nhận cả mặt tốt lẫn mặt xấu (của một tình huống/con người).

    "You have to take the bad with the good if you want success."

    (Bạn phải chấp nhận cả những điều tồi tệ song hành với những điều tốt đẹp nếu bạn muốn thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad

Tính từ
Lật mặt

Không tốt; chất lượng kém hoặc tiêu chuẩn thấp.

"The weather was bad all weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad".

Bad Luck (Vận rủi)

Trong văn hóa dân gian phương Tây, khái niệm 'bad luck' (vận rủi) gắn liền với nhiều điều kiêng kỵ và mê tín. Các dấu hiệu phổ biến của vận rủi bao gồm: làm vỡ gương (được cho là mang lại 7 năm vận rủi), mèo đen băng qua đường, hoặc ngày thứ Sáu ngày 13 (Friday the 13th).

The Bad Guy vs. The Good Guy

Trong điện ảnh và văn học Anh Mỹ, thuật ngữ 'The Bad Guy' được dùng để chỉ nhân vật phản diện hoặc đối thủ chính. Đây là hình tượng thiết yếu, đại diện cho xung đột đạo đức, trái ngược hoàn toàn với 'The Good Guy' (người hùng/chính diện).