(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bad
A1

bad

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

tệ xấu dở không tốt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bad'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không tốt; chất lượng kém hoặc tiêu chuẩn thấp.

Definition (English Meaning)

Not good; of poor quality or a low standard.

Ví dụ Thực tế với 'Bad'

  • "The weather was bad all weekend."

    "Thời tiết xấu cả cuối tuần."

  • "That was a bad mistake."

    "Đó là một sai lầm tồi tệ."

  • "I have a bad feeling about this."

    "Tôi có một linh cảm chẳng lành về chuyện này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bad'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Bad'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'bad' là một tính từ rất phổ biến, được dùng để chỉ những thứ không đạt yêu cầu, gây khó chịu, hoặc có hại. So với các từ đồng nghĩa như 'poor', 'inferior', 'terrible', 'bad' có phạm vi sử dụng rộng hơn. 'Poor' thường nhấn mạnh sự thiếu thốn về mặt vật chất hoặc kỹ năng. 'Inferior' nhấn mạnh sự kém cỏi so với một tiêu chuẩn nào đó. 'Terrible' nhấn mạnh mức độ tồi tệ, gây ra cảm giác sợ hãi hoặc ghê tởm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at for

'Bad at' được sử dụng để chỉ sự kém cỏi trong một kỹ năng hoặc hoạt động nào đó. Ví dụ: 'He's bad at math.' ('Anh ấy học dở môn toán.') 'Bad for' được sử dụng để chỉ điều gì đó có hại cho sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'Smoking is bad for your health.' ('Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bad'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)