(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ worse
A2

worse

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

tệ hơn xấu hơn tồi tệ hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Worse'

Giải nghĩa Tiếng Việt

tệ hơn, kém hơn về chất lượng hoặc mức độ

Definition (English Meaning)

of poorer quality; less good

Ví dụ Thực tế với 'Worse'

  • "The traffic today is worse than yesterday."

    "Giao thông hôm nay tệ hơn hôm qua."

  • "The weather is getting worse."

    "Thời tiết đang trở nên tệ hơn."

  • "His health is worse than last year."

    "Sức khỏe của anh ấy tệ hơn năm ngoái."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Worse'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Worse'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Worse" là dạng so sánh hơn của tính từ "bad". Nó dùng để chỉ một điều gì đó không tốt bằng một điều gì khác. So với "bad", "worse" thể hiện mức độ tiêu cực cao hơn. Ví dụ, nếu nói "This apple is bad", nghĩa là quả táo này không ngon hoặc bị hỏng. Nếu nói "This apple is worse", nghĩa là nó còn tệ hơn một quả táo khác đã được đề cập hoặc ngầm hiểu là tệ hơn mức bình thường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than for

"Worse than": So sánh một cái gì đó tệ hơn cái gì khác (ví dụ: The situation is worse than we thought). "Worse for": Thường dùng để chỉ điều gì đó gây hại hoặc có ảnh hưởng tiêu cực đến ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: The lack of exercise is worse for your health).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Worse'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)