worse
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Worse'
Giải nghĩa Tiếng Việt
tệ hơn, kém hơn về chất lượng hoặc mức độ
Ví dụ Thực tế với 'Worse'
-
"The traffic today is worse than yesterday."
"Giao thông hôm nay tệ hơn hôm qua."
-
"The weather is getting worse."
"Thời tiết đang trở nên tệ hơn."
-
"His health is worse than last year."
"Sức khỏe của anh ấy tệ hơn năm ngoái."
Từ loại & Từ liên quan của 'Worse'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Worse'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Worse" là dạng so sánh hơn của tính từ "bad". Nó dùng để chỉ một điều gì đó không tốt bằng một điều gì khác. So với "bad", "worse" thể hiện mức độ tiêu cực cao hơn. Ví dụ, nếu nói "This apple is bad", nghĩa là quả táo này không ngon hoặc bị hỏng. Nếu nói "This apple is worse", nghĩa là nó còn tệ hơn một quả táo khác đã được đề cập hoặc ngầm hiểu là tệ hơn mức bình thường.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Worse than": So sánh một cái gì đó tệ hơn cái gì khác (ví dụ: The situation is worse than we thought). "Worse for": Thường dùng để chỉ điều gì đó gây hại hoặc có ảnh hưởng tiêu cực đến ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: The lack of exercise is worse for your health).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Worse'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.