(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ worst
B1

worst

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

tệ nhất tồi tệ nhất xấu nhất kém nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Worst'

Giải nghĩa Tiếng Việt

So sánh nhất của 'bad': tồi tệ nhất, kém nhất, gây khó chịu nhất, hoặc đáng ghét nhất.

Definition (English Meaning)

Superlative of bad: most inferior, offensive, or objectionable.

Ví dụ Thực tế với 'Worst'

  • "This is the worst movie I have ever seen."

    "Đây là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem."

  • "The worst part is that I lost my wallet."

    "Điều tồi tệ nhất là tôi đã làm mất ví của mình."

  • "What's the worst that could happen?"

    "Điều tồi tệ nhất có thể xảy ra là gì?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Worst'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Không phổ biến
  • Verb: Không phải là hình thức động từ tiêu chuẩn
  • Adjective: Tính từ
  • Adverb: Trạng từ (ít phổ biến)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

best(tốt nhất)
finest(tuyệt vời nhất)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Worst'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả mức độ cực đoan của sự tiêu cực. Thường được sử dụng để so sánh một thứ với tất cả những thứ khác trong một nhóm. Sự khác biệt với 'bad' và 'worse' nằm ở mức độ: 'bad' là tồi tệ, 'worse' là tồi tệ hơn, và 'worst' là tồi tệ nhất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in of

Ví dụ:
* worst at: chỉ ra sự kém cỏi nhất trong một kỹ năng hoặc lĩnh vực cụ thể.
* worst in: chỉ ra vị trí hoặc xếp hạng tồi tệ nhất trong một nhóm hoặc danh sách.
* worst of: nhấn mạnh khía cạnh tồi tệ nhất của một tình huống hoặc vấn đề.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Worst'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the worst outcome is everyone's goal.
Tránh khỏi kết quả tồi tệ nhất là mục tiêu của mọi người.
Phủ định
He doesn't mind facing the worst; he sees it as a challenge.
Anh ấy không ngại đối mặt với điều tồi tệ nhất; anh ấy xem nó như một thử thách.
Nghi vấn
Is imagining the worst really helping you prepare?
Việc tưởng tượng ra điều tồi tệ nhất có thực sự giúp bạn chuẩn bị không?

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That was the worst movie I have ever seen.
Đó là bộ phim tệ nhất tôi từng xem.
Phủ định
This isn't the worst outcome, but it's not great.
Đây không phải là kết quả tồi tệ nhất, nhưng nó không tuyệt vời.
Nghi vấn
Was that the worst storm in the city's history?
Đó có phải là cơn bão tồi tệ nhất trong lịch sử thành phố không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a terrible start, the day, the worst day of my life, actually got better.
Sau một khởi đầu tồi tệ, ngày hôm đó, ngày tồi tệ nhất trong cuộc đời tôi, thực sự đã trở nên tốt hơn.
Phủ định
No, the worst outcome is not always inevitable.
Không, kết quả tồi tệ nhất không phải lúc nào cũng không thể tránh khỏi.
Nghi vấn
Knowing the risks, is the worst thing that could happen really worth it?
Biết những rủi ro, điều tồi tệ nhất có thể xảy ra có thực sự đáng không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student doesn't study, their test score is often the worst.
Nếu một học sinh không học bài, điểm kiểm tra của họ thường là tệ nhất.
Phủ định
If you don't water a plant, it doesn't always get the worst, but it can die.
Nếu bạn không tưới nước cho cây, nó không phải lúc nào cũng bị tệ nhất, nhưng nó có thể chết.
Nghi vấn
If the weather is bad, is the traffic the worst?
Nếu thời tiết xấu, giao thông có phải là tệ nhất không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The previous year was bad, but this year is the worst.
Năm ngoái đã tệ, nhưng năm nay là tệ nhất.
Phủ định
Never had I seen such worst behavior until that party.
Chưa bao giờ tôi thấy hành vi tồi tệ như vậy cho đến bữa tiệc đó.
Nghi vấn
Was that play the worst you have ever seen?
Vở kịch đó có phải là vở tồi tệ nhất bạn từng xem không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the review is published, the critics will have judged this movie the worst of the year.
Vào thời điểm bài đánh giá được công bố, các nhà phê bình sẽ đánh giá bộ phim này là tệ nhất trong năm.
Phủ định
By next week, I won't have felt the worst of this flu; I should be recovering.
Đến tuần tới, tôi sẽ không còn cảm thấy những triệu chứng tồi tệ nhất của bệnh cúm này nữa; tôi sẽ hồi phục.
Nghi vấn
Will they have experienced the worst effects of the storm by tomorrow morning?
Liệu họ có phải trải qua những ảnh hưởng tồi tệ nhất của cơn bão vào sáng mai không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)