(Top Banner Ad)
worst
B1
Tính từ B1 Chung

worst

UK: /wɜːst/ • US: /wɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

tệ nhất tồi tệ nhất xấu nhất kém nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of bad: most inferior, offensive, or objectionable.

Vietnamese Meaning

So sánh nhất của 'bad': tồi tệ nhất, kém nhất, gây khó chịu nhất, hoặc đáng ghét nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the worst movie I have ever seen."

    "Đây là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem."

  • "The worst part is that I lost my wallet."

    "Điều tồi tệ nhất là tôi đã làm mất ví của mình."

  • "What's the worst that could happen?"

    "Điều tồi tệ nhất có thể xảy ra là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad tồi tệ, xấu xa
Adjective worse tồi tệ hơn, xấu hơn
Adverb worse tệ hơn, kém hơn
Noun badness sự tồi tệ, sự xấu xa
Noun worst điều tồi tệ nhất, phần tệ nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wers-
Proto-Germanic
*wursistaz
Old English
wyrsta
Modern English
worst

Nguồn gốc cổ xưa của 'Worst'

Từ 'worst' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'wyrsta'. Đây là dạng so sánh hơn nhất của từ 'yfel', có nghĩa là 'xấu' hoặc 'tệ'. Từ 'wyrsta' này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ Proto-Germanic và cuối cùng là Proto-Indo-European, mang ý nghĩa liên quan đến sự 'lộn xộn' hoặc 'sai trái'. Qua hàng trăm năm, từ này đã tiến hóa thành 'worst' mà chúng ta dùng ngày nay để diễn tả điều tồi tệ nhất hoặc chất lượng thấp nhất.

Usage Note

Diễn tả mức độ cực đoan của sự tiêu cực. Thường được sử dụng để so sánh một thứ với tất cả những thứ khác trong một nhóm. Sự khác biệt với 'bad' và 'worse' nằm ở mức độ: 'bad' là tồi tệ, 'worse' là tồi tệ hơn, và 'worst' là tồi tệ nhất.

Prepositions

at in of

Ví dụ:
* worst at: chỉ ra sự kém cỏi nhất trong một kỹ năng hoặc lĩnh vực cụ thể.
* worst in: chỉ ra vị trí hoặc xếp hạng tồi tệ nhất trong một nhóm hoặc danh sách.
* worst of: nhấn mạnh khía cạnh tồi tệ nhất của một tình huống hoặc vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + worst
  • expect expect the worst
    (chuẩn bị tinh thần cho điều tồi tệ nhất)
  • fear fear the worst
    (lo sợ điều tồi tệ nhất)
  • dread dread the worst
    (kinh hãi/khiếp sợ điều tồi tệ nhất)
Adjective + worst
  • absolute absolute worst
    (điều tồi tệ tuyệt đối)
  • very very worst
    (điều tồi tệ nhất (nhấn mạnh))
Preposition + worst
  • at at its worst
    (ở mức độ tệ nhất của nó)
  • at at worst
    (trong trường hợp xấu nhất, tệ nhất thì)
Noun + worst
  • worst-case worst-case scenario
    (kịch bản tồi tệ nhất)
  • worst worst nightmare
    (ác mộng tồi tệ nhất)

Idioms

  • at worst

    Trong trường hợp xấu nhất, tệ nhất thì

    "At worst, we'll lose some money, but we might gain a lot."

    (Tệ nhất là chúng ta sẽ mất một ít tiền, nhưng chúng ta có thể sẽ được rất nhiều.)

  • if worst comes to worst

    Nếu điều tồi tệ nhất xảy ra

    "If worst comes to worst, we can always stay at a friend's house."

    (Nếu điều tồi tệ nhất xảy ra, chúng ta luôn có thể ở nhà bạn.)

  • the worst-case scenario

    Kịch bản tồi tệ nhất

    "The report outlines the worst-case scenario for the global economy."

    (Báo cáo phác thảo kịch bản tồi tệ nhất cho nền kinh tế toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worst

Tính từ
Lật mặt

So sánh nhất của 'bad': tồi tệ nhất, kém nhất, gây khó chịu nhất, hoặc đáng ghét nhất.

"This is the worst movie I have ever seen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the worst outcome is everyone's goal.
Tránh khỏi kết quả tồi tệ nhất là mục tiêu của mọi người.
Phủ định
He doesn't mind facing the worst; he sees it as a challenge.
Anh ấy không ngại đối mặt với điều tồi tệ nhất; anh ấy xem nó như một thử thách.
Nghi vấn
Is imagining the worst really helping you prepare?
Việc tưởng tượng ra điều tồi tệ nhất có thực sự giúp bạn chuẩn bị không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That was the worst movie I have ever seen.
Đó là bộ phim tệ nhất tôi từng xem.
Phủ định
This isn't the worst outcome, but it's not great.
Đây không phải là kết quả tồi tệ nhất, nhưng nó không tuyệt vời.
Nghi vấn
Was that the worst storm in the city's history?
Đó có phải là cơn bão tồi tệ nhất trong lịch sử thành phố không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is the worst possible outcome: we lost everything.
Đây là kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra: chúng ta đã mất tất cả.
Phủ định
It couldn't have been worst: we still had each other.
Mọi chuyện không thể tồi tệ hơn được nữa: chúng ta vẫn còn có nhau.
Nghi vấn
Was it the worst decision ever: to trust him again?
Có phải đó là quyết định tồi tệ nhất từ trước đến nay: tin tưởng anh ta một lần nữa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a terrible start, the day, the worst day of my life, actually got better.
Sau một khởi đầu tồi tệ, ngày hôm đó, ngày tồi tệ nhất trong cuộc đời tôi, thực sự đã trở nên tốt hơn.
Phủ định
No, the worst outcome is not always inevitable.
Không, kết quả tồi tệ nhất không phải lúc nào cũng không thể tránh khỏi.
Nghi vấn
Knowing the risks, is the worst thing that could happen really worth it?
Biết những rủi ro, điều tồi tệ nhất có thể xảy ra có thực sự đáng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student doesn't study, their test score is often the worst.
Nếu một học sinh không học bài, điểm kiểm tra của họ thường là tệ nhất.
Phủ định
If you don't water a plant, it doesn't always get the worst, but it can die.
Nếu bạn không tưới nước cho cây, nó không phải lúc nào cũng bị tệ nhất, nhưng nó có thể chết.
Nghi vấn
If the weather is bad, is the traffic the worst?
Nếu thời tiết xấu, giao thông có phải là tệ nhất không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The previous year was bad, but this year is the worst.
Năm ngoái đã tệ, nhưng năm nay là tệ nhất.
Phủ định
Never had I seen such worst behavior until that party.
Chưa bao giờ tôi thấy hành vi tồi tệ như vậy cho đến bữa tiệc đó.
Nghi vấn
Was that play the worst you have ever seen?
Vở kịch đó có phải là vở tồi tệ nhất bạn từng xem không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the review is published, the critics will have judged this movie the worst of the year.
Vào thời điểm bài đánh giá được công bố, các nhà phê bình sẽ đánh giá bộ phim này là tệ nhất trong năm.
Phủ định
By next week, I won't have felt the worst of this flu; I should be recovering.
Đến tuần tới, tôi sẽ không còn cảm thấy những triệu chứng tồi tệ nhất của bệnh cúm này nữa; tôi sẽ hồi phục.
Nghi vấn
Will they have experienced the worst effects of the storm by tomorrow morning?
Liệu họ có phải trải qua những ảnh hưởng tồi tệ nhất của cơn bão vào sáng mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst".

Tâm lý 'Hy vọng điều tốt nhất, chuẩn bị cho điều tệ nhất'

Trong văn hóa phương Tây, có một tư duy và thành ngữ phổ biến là 'Hope for the best, prepare for the worst' (Hy vọng điều tốt nhất, chuẩn bị cho điều tệ nhất). Đây là một lời khuyên thực tế khuyến khích sự lạc quan nhưng đồng thời cũng phải sẵn sàng đối phó với những tình huống không mong muốn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch dự phòng và đánh giá rủi ro trong mọi khía cạnh của cuộc sống.