the absolute worst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The very worst; of the poorest quality or lowest standard.
Vietnamese Meaning
Tệ nhất tuyệt đối; chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the absolute worst coffee I've ever had."
"Đây là ly cà phê tệ nhất tuyệt đối mà tôi từng uống."
-
"The traffic was the absolute worst this morning."
"Giao thông sáng nay tệ nhất tuyệt đối."
-
"That movie was the absolute worst I've ever seen."
"Bộ phim đó là bộ phim tệ nhất tuyệt đối mà tôi từng xem."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tồi tệ của điều gì đó. 'Absolute' ở đây đóng vai trò là một trạng từ tăng cường, nhấn mạnh tính chất 'worst' (tệ nhất). Nó thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng để thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng lớn. So với 'very bad', 'the absolute worst' mang sắc thái mạnh mẽ hơn và thường mang tính chủ quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience the absolute worst (trải nghiệm điều tồi tệ nhất)
-
face face the absolute worst (đối mặt với điều tồi tệ nhất)
-
expect expect the absolute worst (mong đợi điều tồi tệ nhất (sẽ xảy ra))
-
day the absolute worst day (ngày tồi tệ nhất)
-
performance the absolute worst performance (màn trình diễn tệ nhất)
-
food the absolute worst food (món ăn tệ nhất)
-
at at the absolute worst time (vào thời điểm tồi tệ nhất)
-
in in the absolute worst condition (trong điều kiện tồi tệ nhất)
Idioms
-
the absolute worst-case scenario
tình huống xấu nhất có thể xảy ra
"We need to prepare for the absolute worst-case scenario, just in case."
(Chúng ta cần chuẩn bị cho tình huống xấu nhất có thể xảy ra, phòng hờ.)
-
to bring out the absolute worst in someone
khiến ai đó thể hiện những khía cạnh tệ hại nhất của bản thân
"Stress always seems to bring out the absolute worst in him."
(Căng thẳng dường như luôn khiến anh ta bộc lộ những điều tệ hại nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the absolute worst
Tính từTệ nhất tuyệt đối; chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất.
"This is the absolute worst coffee I've ever had."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That was the absolute worst experience I've ever had. |
Đó là trải nghiệm tồi tệ nhất tuyệt đối mà tôi từng có. |
| Phủ định | This movie isn't the absolute worst, but it's not great either. |
Bộ phim này không phải là tồi tệ nhất tuyệt đối, nhưng nó cũng không hay. |
| Nghi vấn | Was that performance the absolute worst you've ever seen? |
Có phải màn trình diễn đó là tồi tệ nhất tuyệt đối mà bạn từng thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the absolute worst".
