the full treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complete and thorough process or service, providing everything that is needed or desired; often implies luxury or indulgence.
Vietnamese Meaning
Một quy trình hoặc dịch vụ đầy đủ và kỹ lưỡng, cung cấp mọi thứ cần thiết hoặc mong muốn; thường ngụ ý sự sang trọng hoặc nuông chiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She booked the full treatment at the spa, including a facial, massage, and manicure."
"Cô ấy đã đặt gói dịch vụ đầy đủ tại spa, bao gồm chăm sóc da mặt, massage và làm móng tay."
-
"After a stressful week, I decided to treat myself to the full treatment at the salon."
"Sau một tuần căng thẳng, tôi quyết định tự thưởng cho mình gói dịch vụ đầy đủ tại salon."
-
"The car received the full treatment at the garage, including an engine tune-up and new tires."
"Chiếc xe đã được chăm sóc đầy đủ tại gara, bao gồm điều chỉnh động cơ và thay lốp mới."
-
"He knew that if he was caught, he would receive the full treatment from his boss."
"Anh biết rằng nếu anh bị bắt, anh sẽ bị ông chủ xử lý nghiêm khắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về các dịch vụ làm đẹp (ví dụ: spa), dịch vụ khách sạn (ví dụ: khách sạn cao cấp), hoặc các tình huống mà một người nhận được sự quan tâm và chăm sóc tối đa. Nó ngụ ý rằng không có chi tiết nào bị bỏ qua và mọi nhu cầu đều được đáp ứng. Nó khác với 'partial treatment' (điều trị/chăm sóc một phần) hoặc 'basic treatment' (điều trị/chăm sóc cơ bản) ở chỗ nhấn mạnh sự toàn diện và kỹ lưỡng.
Prepositions
‘At’ được sử dụng để chỉ địa điểm mà ‘the full treatment’ được cung cấp (ví dụ: at the spa). ‘From’ có thể sử dụng khi nói về nguồn gốc của ‘the full treatment’ (ví dụ: received the full treatment from a top stylist). ‘By’ có thể dùng để chỉ người thực hiện ‘the full treatment’ (ví dụ: was given the full treatment by the staff).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get the full treatment (được nhận sự đối xử/chăm sóc toàn diện, được xử lý kỹ lưỡng)
-
give give someone the full treatment (đối xử đặc biệt/cung cấp dịch vụ toàn diện cho ai đó)
-
receive receive the full treatment (nhận được sự đối đãi/điều trị toàn diện)
-
provide provide the full treatment (cung cấp dịch vụ/điều trị đầy đủ và toàn diện)
-
undergo undergo the full treatment (trải qua quá trình điều trị/xử lý toàn diện)
-
lavish a lavish full treatment (một sự đối đãi toàn diện xa hoa/sang trọng)
-
comprehensive a comprehensive full treatment (một sự điều trị/xử lý toàn diện và đầy đủ)
-
special a special full treatment (một sự đối đãi toàn diện đặc biệt)
Idioms
-
give someone the full treatment
Đối xử ai đó một cách đặc biệt, toàn diện (có thể là xa hoa, tỉ mỉ hoặc nghiêm khắc, kỹ lưỡng); chiêu đãi ai đó rất thịnh soạn.
"For their anniversary, we gave them the full treatment: a weekend spa getaway and a gourmet dinner."
(Nhân kỷ niệm ngày cưới của họ, chúng tôi đã 'chiêu đãi' họ một cách đặc biệt: một chuyến đi spa cuối tuần và một bữa tối cao cấp.)
-
get/receive the full treatment
Được hưởng sự đối đãi/dịch vụ toàn diện, được kiểm tra/xử lý kỹ lưỡng, triệt để.
"The detective got the full treatment from the suspects' lawyers during the cross-examination."
(Thám tử đã phải chịu sự 'xử lý kỹ lưỡng' từ các luật sư của nghi phạm trong buổi hỏi cung chéo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the full treatment
Noun PhraseMột quy trình hoặc dịch vụ đầy đủ và kỹ lưỡng, cung cấp mọi thứ cần thiết hoặc mong muốn; thường ngụ ý sự sang trọng hoặc nuông chiều.
"She booked the full treatment at the spa, including a facial, massage, and manicure."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to give her car the full treatment at the auto shop tomorrow. |
Cô ấy sẽ mang xe của cô ấy đến gara ô tô để được chăm sóc toàn diện vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to give their new client the full treatment because he's only a small account. |
Họ sẽ không đối đãi chu đáo với khách hàng mới của họ vì anh ta chỉ là một tài khoản nhỏ. |
| Nghi vấn | Are you going to give yourself the full treatment at the spa this weekend? |
Bạn có định tự thưởng cho mình một liệu trình chăm sóc toàn diện tại spa vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the full treatment".
