(Top Banner Ad)
theatre glasses
B1
noun B1 Đồ dùng cá nhân, Giải trí

theatre glasses

UK: /ˈθɪətə ˈɡlɑːsɪz/ • US: /ˈθiːətər ˈɡlæsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ống nhòm sân khấu kính xem hát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small pair of binoculars used in a theatre to see the stage more clearly.

Vietnamese Meaning

Một cặp ống nhòm nhỏ được sử dụng trong rạp hát để nhìn sân khấu rõ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She brought her mother's theatre glasses to the opera."

    "Cô ấy mang cặp ống nhòm sân khấu của mẹ đến buổi opera."

  • "With her theatre glasses, she could see the actors' expressions clearly."

    "Với cặp ống nhòm sân khấu, cô ấy có thể nhìn thấy rõ biểu cảm của các diễn viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theatre nhà hát
Adjective theatrical thuộc về sân khấu, kịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
theatre glasses
Latin
theatrum
Greek
theatron

Nguồn Gốc của Kính Hát

Kính hát, hay còn gọi là ống nhòm opera, bắt nguồn từ nhu cầu nhìn rõ hơn các diễn viên trên sân khấu. Chúng trở nên phổ biến vào thế kỷ 18 và 19, đặc biệt trong giới thượng lưu. Việc sở hữu một cặp kính hát đẹp không chỉ để nhìn mà còn là một biểu tượng của sự giàu có và địa vị xã hội.

Usage Note

Thể hiện một loại ống nhòm nhỏ, thường trang trí công phu và được sử dụng để cải thiện tầm nhìn trong các buổi biểu diễn sân khấu. Không nên nhầm lẫn với binoculars thông thường (ống nhòm lớn hơn, mạnh hơn, dùng cho nhiều mục đích khác nhau) hoặc opera glasses (một thuật ngữ đôi khi được sử dụng thay thế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theatre glasses
  • ivory ivory theatre glasses
    (kính hát bằng ngà voi)
  • antique antique theatre glasses
    (kính hát cổ)
  • ornate ornate theatre glasses
    (kính hát được trang trí công phu)
Verb + theatre glasses
  • use use theatre glasses
    (sử dụng kính hát)
  • raise raise theatre glasses
    (nâng kính hát lên)
  • adjust adjust theatre glasses
    (điều chỉnh kính hát)

Idioms

  • To see something through rose-colored glasses

    Nhìn đời qua lăng kính màu hồng (nhìn mọi thứ quá lạc quan)

    "She sees the world through rose-colored glasses and believes everyone is good."

    (Cô ấy nhìn đời qua lăng kính màu hồng và tin rằng mọi người đều tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theatre glasses

noun
Lật mặt

Một cặp ống nhòm nhỏ được sử dụng trong rạp hát để nhìn sân khấu rõ hơn.

"She brought her mother's theatre glasses to the opera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the opera house was so large, I would have brought my theatre glasses.
Nếu tôi biết nhà hát opera lớn như vậy, tôi đã mang theo ống nhòm sân khấu của mình.
Phủ định
If she hadn't forgotten her theatre glasses, she wouldn't have had to squint to see the stage.
Nếu cô ấy không quên ống nhòm sân khấu của mình, cô ấy đã không phải nheo mắt để nhìn sân khấu.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the play more if you had remembered your theatre glasses?
Bạn có thích vở kịch hơn nếu bạn nhớ mang theo ống nhòm sân khấu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theatre glasses".

Văn Hóa Sử Dụng Kính Hát

Trong quá khứ, kính hát không chỉ là công cụ để xem kịch mà còn là một phụ kiện thời trang quan trọng trong giới quý tộc. Người ta thường trang trí kính hát bằng các vật liệu quý như ngà voi, vàng, và đá quý. Việc sở hữu một cặp kính hát đẹp thể hiện gu thẩm mỹ và địa vị xã hội của người sử dụng.