theatre glasses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small pair of binoculars used in a theatre to see the stage more clearly.
Vietnamese Meaning
Một cặp ống nhòm nhỏ được sử dụng trong rạp hát để nhìn sân khấu rõ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She brought her mother's theatre glasses to the opera."
"Cô ấy mang cặp ống nhòm sân khấu của mẹ đến buổi opera."
-
"With her theatre glasses, she could see the actors' expressions clearly."
"Với cặp ống nhòm sân khấu, cô ấy có thể nhìn thấy rõ biểu cảm của các diễn viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | theatre | nhà hát |
| Adjective | theatrical | thuộc về sân khấu, kịch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thể hiện một loại ống nhòm nhỏ, thường trang trí công phu và được sử dụng để cải thiện tầm nhìn trong các buổi biểu diễn sân khấu. Không nên nhầm lẫn với binoculars thông thường (ống nhòm lớn hơn, mạnh hơn, dùng cho nhiều mục đích khác nhau) hoặc opera glasses (một thuật ngữ đôi khi được sử dụng thay thế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ivory ivory theatre glasses (kính hát bằng ngà voi)
-
antique antique theatre glasses (kính hát cổ)
-
ornate ornate theatre glasses (kính hát được trang trí công phu)
-
use use theatre glasses (sử dụng kính hát)
-
raise raise theatre glasses (nâng kính hát lên)
-
adjust adjust theatre glasses (điều chỉnh kính hát)
Idioms
-
To see something through rose-colored glasses
Nhìn đời qua lăng kính màu hồng (nhìn mọi thứ quá lạc quan)
"She sees the world through rose-colored glasses and believes everyone is good."
(Cô ấy nhìn đời qua lăng kính màu hồng và tin rằng mọi người đều tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
theatre glasses
nounMột cặp ống nhòm nhỏ được sử dụng trong rạp hát để nhìn sân khấu rõ hơn.
"She brought her mother's theatre glasses to the opera."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the opera house was so large, I would have brought my theatre glasses. |
Nếu tôi biết nhà hát opera lớn như vậy, tôi đã mang theo ống nhòm sân khấu của mình. |
| Phủ định | If she hadn't forgotten her theatre glasses, she wouldn't have had to squint to see the stage. |
Nếu cô ấy không quên ống nhòm sân khấu của mình, cô ấy đã không phải nheo mắt để nhìn sân khấu. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the play more if you had remembered your theatre glasses? |
Bạn có thích vở kịch hơn nếu bạn nhớ mang theo ống nhòm sân khấu của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theatre glasses".
