(Top Banner Ad)
opera glasses
B1
noun B1 Văn hóa, Giải trí

opera glasses

UK: /ˈɒprə ˈɡlɑːsɪz/ • US: /ˈɑːprə ˈɡlæsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ống nhòm opera kính xem opera ống nhòm xem kịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of small, low-power binoculars used to view stage performances, especially operas and plays, from a distance.

Vietnamese Meaning

Một cặp ống nhòm nhỏ, độ phóng đại thấp, được sử dụng để xem các buổi biểu diễn trên sân khấu, đặc biệt là opera và kịch, từ xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She brought her opera glasses to the theatre so she could see the actors more clearly."

    "Cô ấy mang ống nhòm opera đến rạp hát để có thể nhìn các diễn viên rõ hơn."

  • "From the back row, I needed opera glasses to see the expressions on the performers' faces."

    "Từ hàng ghế sau, tôi cần ống nhòm opera để nhìn thấy biểu cảm trên khuôn mặt của những người biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opera Loại hình nghệ thuật sân khấu kết hợp âm nhạc, ca hát, kịch nghệ và vũ đạo.
Noun glass Chất liệu thủy tinh; hoặc một vật dụng làm bằng thủy tinh, như cốc, ly.
Noun glasses Kính đeo mắt để nhìn rõ hơn hoặc bảo vệ mắt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opera
Italian
opera
English
opera
Old English
glæs
Middle English
glas
English
glass
English (compound)
opera glasses

Nguồn gốc của 'opera glasses'

Từ 'opera glasses' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'opera' (nhạc kịch, nhà hát) và 'glasses' (kính). Từ 'opera' có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Ý, ban đầu có nghĩa là 'công việc' hoặc 'tác phẩm', sau đó phát triển để chỉ loại hình nghệ thuật sân khấu. Từ 'glasses' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'glæs', có nghĩa là 'thủy tinh'. Kính xem kịch được tạo ra để giúp khán giả có thể nhìn rõ hơn các chi tiết trên sân khấu, đặc biệt là biểu cảm của diễn viên và trang phục lộng lẫy, từ những hàng ghế xa.

Usage Note

"Opera glasses" thường được liên tưởng đến sự sang trọng và thưởng thức nghệ thuật. Chúng nhỏ gọn và được thiết kế để cung cấp một góc nhìn rộng hơn thay vì độ phóng đại lớn, giúp người xem có thể quan sát toàn bộ sân khấu. So với binoculars thông thường, opera glasses có kích thước nhỏ hơn và thiết kế trang nhã hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + opera glasses
  • powerful powerful opera glasses
    (kính xem kịch có độ phóng đại mạnh)
  • small small opera glasses
    (kính xem kịch nhỏ gọn)
  • ornate ornate opera glasses
    (kính xem kịch được trang trí công phu)
Động từ + opera glasses
  • raise raise one's opera glasses
    (giơ kính xem kịch lên (để quan sát))
  • peer through peer through opera glasses
    (nheo mắt nhìn kỹ qua kính xem kịch)
  • focus focus one's opera glasses
    (điều chỉnh tiêu cự kính xem kịch)

Idioms

  • to peer through (one's) opera glasses

    nhìn chằm chằm hoặc quan sát kỹ lưỡng qua kính xem kịch

    "The old lady delicately peered through her opera glasses at the lead soprano."

    (Bà lão nhẹ nhàng nhìn kỹ qua cặp kính xem kịch vào nữ ca sĩ chính.)

  • to scan with opera glasses

    quét hoặc quan sát một khu vực rộng lớn bằng kính xem kịch

    "He scanned the balcony with his opera glasses, searching for his friend."

    (Anh ấy dùng kính xem kịch quét qua ban công, tìm kiếm người bạn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opera glasses

noun
Lật mặt

Một cặp ống nhòm nhỏ, độ phóng đại thấp, được sử dụng để xem các buổi biểu diễn trên sân khấu, đặc biệt là opera và kịch, từ xa.

"She brought her opera glasses to the theatre so she could see the actors more clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is using her opera glasses to get a better view of the stage.
Cô ấy đang sử dụng ống nhòm opera của mình để có được tầm nhìn tốt hơn về sân khấu.
Phủ định
They are not needing opera glasses because they have excellent seats.
Họ không cần ống nhòm opera vì họ có chỗ ngồi rất tốt.
Nghi vấn
Are you bringing your opera glasses to the performance tonight?
Bạn có mang ống nhòm opera của bạn đến buổi biểu diễn tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opera glasses".

Biểu tượng của sự sang trọng và nhà hát

Kính xem kịch không chỉ là một công cụ quang học mà còn là một biểu tượng văn hóa. Chúng thường gắn liền với sự sang trọng, tinh tế và những buổi biểu diễn nghệ thuật cao cấp như opera, ballet, và kịch. Trong quá khứ, chúng còn là một phụ kiện thời trang, thường được trang trí công phu bằng ngà voi, ngọc trai hoặc kim loại quý và là dấu hiệu của địa vị xã hội của người sở hữu.

Mục đích sử dụng chính

Mục đích chính của kính xem kịch là giúp khán giả ngồi xa sân khấu có thể nhìn rõ hơn các chi tiết nhỏ của buổi biểu diễn, như biểu cảm khuôn mặt của diễn viên, chi tiết trang phục, hoặc các đạo cụ nhỏ. Điều này giúp tăng cường trải nghiệm thưởng thức nghệ thuật, đặc biệt trong các nhà hát lớn và lộng lẫy, nơi khoảng cách từ khán giả đến sân khấu có thể khá xa.