(Top Banner Ad)
themselves
A2
Đại từ phản thân A2 Ngữ pháp

themselves

UK: /ðəmˈsɛlvz/ • US: /ðəmˈsɛlvz/

Nghĩa tiếng Việt

chính họ bản thân họ tự họ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reflexive form of 'they'; used when the subject and object of a verb are the same people.

Vietnamese Meaning

Dạng phản thân của 'they'; được sử dụng khi chủ ngữ và tân ngữ của một động từ là cùng một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They enjoyed themselves at the party."

    "Họ đã vui vẻ tại bữa tiệc."

  • "The children were left to look after themselves."

    "Bọn trẻ bị bỏ lại để tự chăm sóc bản thân."

  • "They built the house themselves."

    "Chính họ đã xây ngôi nhà đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun themselves bản thân họ, chính họ
Adjective self bản thân
Noun self cái tôi, bản ngã
Adverb selfishly một cách ích kỷ

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*silbaz
Old English
self
Old English
thes
Middle English
themself
English
themselves

Nguồn gốc của 'themselves'

Từ 'themselves' xuất phát từ việc kết hợp 'them' (họ, chúng nó) và 'self' (bản thân). Ban đầu, người ta dùng 'themself' nhưng sau đó chuyển thành 'themselves' để chỉ số nhiều, nhấn mạnh rằng hành động đó do chính những người đó thực hiện, không ai khác.

Usage Note

Dùng để chỉ khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một đối tượng. Nhấn mạnh hành động do chính chủ thể thực hiện, không có tác động từ bên ngoài. Khác với 'each other' (lẫn nhau), 'themselves' chỉ về một nhóm người tác động lên chính họ.
Đặt ngay sau chủ ngữ 'they' hoặc ở cuối câu để nhấn mạnh rằng chính họ đã thực hiện hành động đó. Nếu bỏ 'themselves' đi, ý nghĩa cơ bản của câu vẫn không thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + themselves
  • enjoy enjoy themselves
    (vui vẻ, tận hưởng)
  • hurt hurt themselves
    (làm đau bản thân họ)
  • introduce introduce themselves
    (tự giới thiệu)
Preposition + themselves
  • by by themselves
    (một mình họ, tự họ)
  • for for themselves
    (cho chính họ, vì lợi ích của họ)

Idioms

  • be yourself

    hãy là chính mình

    "Just be yourself when you meet her parents."

    (Hãy cứ là chính mình khi bạn gặp bố mẹ cô ấy.)

  • not feeling themselves

    cảm thấy không khỏe, không phải là chính mình

    "She's not feeling herself today, so she stayed home."

    (Hôm nay cô ấy cảm thấy không khỏe nên đã ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

themselves

Đại từ phản thân
Lật mặt

Dạng phản thân của 'they'; được sử dụng khi chủ ngữ và tân ngữ của một động từ là cùng một người.

"They enjoyed themselves at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "themselves".

Tính cá nhân và tập thể

Trong văn hóa phương Tây, việc khuyến khích cá nhân thể hiện bản thân (be themselves) rất quan trọng. Ngược lại, một số nền văn hóa phương Đông lại chú trọng sự hòa hợp và lợi ích tập thể hơn. Việc sử dụng 'themselves' cũng phản ánh sự chú trọng đến vai trò của mỗi cá nhân trong một tập thể.