themselves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The reflexive form of 'they'; used when the subject and object of a verb are the same people.
Vietnamese Meaning
Dạng phản thân của 'they'; được sử dụng khi chủ ngữ và tân ngữ của một động từ là cùng một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They enjoyed themselves at the party."
"Họ đã vui vẻ tại bữa tiệc."
-
"The children were left to look after themselves."
"Bọn trẻ bị bỏ lại để tự chăm sóc bản thân."
-
"They built the house themselves."
"Chính họ đã xây ngôi nhà đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun | themselves | bản thân họ, chính họ |
| Adjective | self | bản thân |
| Noun | self | cái tôi, bản ngã |
| Adverb | selfishly | một cách ích kỷ |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một đối tượng. Nhấn mạnh hành động do chính chủ thể thực hiện, không có tác động từ bên ngoài. Khác với 'each other' (lẫn nhau), 'themselves' chỉ về một nhóm người tác động lên chính họ.
Đặt ngay sau chủ ngữ 'they' hoặc ở cuối câu để nhấn mạnh rằng chính họ đã thực hiện hành động đó. Nếu bỏ 'themselves' đi, ý nghĩa cơ bản của câu vẫn không thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy themselves (vui vẻ, tận hưởng)
-
hurt hurt themselves (làm đau bản thân họ)
-
introduce introduce themselves (tự giới thiệu)
-
by by themselves (một mình họ, tự họ)
-
for for themselves (cho chính họ, vì lợi ích của họ)
Idioms
-
be yourself
hãy là chính mình
"Just be yourself when you meet her parents."
(Hãy cứ là chính mình khi bạn gặp bố mẹ cô ấy.)
-
not feeling themselves
cảm thấy không khỏe, không phải là chính mình
"She's not feeling herself today, so she stayed home."
(Hôm nay cô ấy cảm thấy không khỏe nên đã ở nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
themselves
Đại từ phản thânDạng phản thân của 'they'; được sử dụng khi chủ ngữ và tân ngữ của một động từ là cùng một người.
"They enjoyed themselves at the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "themselves".
