theologians
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những người tham gia hoặc là chuyên gia trong lĩnh vực thần học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The theologians debated the interpretation of the ancient texts."
"Các nhà thần học tranh luận về cách giải thích các văn bản cổ."
-
"Many great theologians have contributed to our understanding of God."
"Nhiều nhà thần học vĩ đại đã đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về Chúa."
-
"The conference brought together theologians from various denominations."
"Hội nghị đã tập hợp các nhà thần học từ nhiều giáo phái khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | theology | Thần học |
| Adjective | theological | Thuộc về thần học, có tính thần học |
| Noun | theologian | Nhà thần học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ những người có kiến thức sâu rộng và thường nghiên cứu, giảng dạy hoặc viết về các vấn đề liên quan đến tôn giáo và đức tin. Nó mang tính học thuật và chuyên môn cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eminent eminent theologians (những nhà thần học lỗi lạc)
-
leading leading theologians (những nhà thần học hàng đầu)
-
conservative conservative theologians (những nhà thần học bảo thủ)
-
liberal liberal theologians (những nhà thần học cấp tiến)
-
consult consult theologians (tham khảo ý kiến các nhà thần học)
-
debate debate with theologians (tranh luận với các nhà thần học)
-
criticize criticize theologians (chỉ trích các nhà thần học)
-
quote quote theologians (trích dẫn các nhà thần học)
Idioms
-
to argue like theologians
tranh cãi gay gắt, thường là về những chi tiết nhỏ nhặt
"They were arguing like theologians over the exact wording of the contract."
(Họ tranh cãi gay gắt như các nhà thần học về từng chữ trong hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
theologians
nounNhững người tham gia hoặc là chuyên gia trong lĩnh vực thần học.
"The theologians debated the interpretation of the ancient texts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theologians".
