(Top Banner Ad)
theologians
C1
noun C1 Tôn giáo, Thần học

theologians

UK: /ˌθɪəˈlɒdʒənz/ • US: /ˌθiːəˈloʊdʒənz/

Nghĩa tiếng Việt

các nhà thần học những nhà nghiên cứu thần học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persons who engage or are experts in theology.

Vietnamese Meaning

Những người tham gia hoặc là chuyên gia trong lĩnh vực thần học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theologians debated the interpretation of the ancient texts."

    "Các nhà thần học tranh luận về cách giải thích các văn bản cổ."

  • "Many great theologians have contributed to our understanding of God."

    "Nhiều nhà thần học vĩ đại đã đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về Chúa."

  • "The conference brought together theologians from various denominations."

    "Hội nghị đã tập hợp các nhà thần học từ nhiều giáo phái khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theology Thần học
Adjective theological Thuộc về thần học, có tính thần học
Noun theologian Nhà thần học

Synonyms

divines (các nhà thần học, các tu sĩ)religious scholars (các học giả tôn giáo)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theos (θεός) - god
Greek
logos (λόγος) - word, study
Latin
theologia - study of God
French
theologie
English
theology
English
theologian
English
theologians

Nguồn gốc của 'Theologians'

Từ 'theologians' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'theos' (thần thánh) và 'logos' (nghiên cứu, lời nói). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là 'nghiên cứu về thần thánh'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ những người chuyên nghiên cứu và thảo luận về các vấn đề tôn giáo và thần học. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Latinh và tiếng Pháp.

Usage Note

Từ này chỉ những người có kiến thức sâu rộng và thường nghiên cứu, giảng dạy hoặc viết về các vấn đề liên quan đến tôn giáo và đức tin. Nó mang tính học thuật và chuyên môn cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theologians
  • eminent eminent theologians
    (những nhà thần học lỗi lạc)
  • leading leading theologians
    (những nhà thần học hàng đầu)
  • conservative conservative theologians
    (những nhà thần học bảo thủ)
  • liberal liberal theologians
    (những nhà thần học cấp tiến)
Verb + theologians
  • consult consult theologians
    (tham khảo ý kiến các nhà thần học)
  • debate debate with theologians
    (tranh luận với các nhà thần học)
  • criticize criticize theologians
    (chỉ trích các nhà thần học)
  • quote quote theologians
    (trích dẫn các nhà thần học)

Idioms

  • to argue like theologians

    tranh cãi gay gắt, thường là về những chi tiết nhỏ nhặt

    "They were arguing like theologians over the exact wording of the contract."

    (Họ tranh cãi gay gắt như các nhà thần học về từng chữ trong hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theologians

noun
Lật mặt

Những người tham gia hoặc là chuyên gia trong lĩnh vực thần học.

"The theologians debated the interpretation of the ancient texts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theologians".

Vai trò của Thần học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các nhà thần học đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các cuộc tranh luận về đạo đức, chính trị và xã hội. Nghiên cứu và giải thích của họ có thể ảnh hưởng đến luật pháp, chính sách công và quan điểm cá nhân về thế giới.