(Top Banner Ad)
religious scholars
C1
noun C1 Tôn giáo học, Nghiên cứu học thuật

religious scholars

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˈskɒlə(r)/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˈskɑːlər/

Nghĩa tiếng Việt

học giả tôn giáo nhà nghiên cứu tôn giáo chuyên gia về tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individuals who have extensive knowledge and expertise in religious texts, traditions, and practices.

Vietnamese Meaning

Những cá nhân có kiến thức và chuyên môn sâu rộng về các văn bản, truyền thống và thực hành tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Religious scholars have debated the interpretation of this ancient text for centuries."

    "Các học giả tôn giáo đã tranh luận về cách giải thích văn bản cổ này trong nhiều thế kỷ."

  • "Many religious scholars dedicate their lives to studying ancient texts."

    "Nhiều học giả tôn giáo cống hiến cuộc đời mình để nghiên cứu các văn bản cổ."

  • "The conference brought together religious scholars from around the world."

    "Hội nghị đã quy tụ các học giả tôn giáo từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo, rất cẩn thận
Noun scholar học giả
Noun scholarship học bổng; học vấn, sự uyên bác
Adjective scholarly có tính học thuật, uyên bác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học, Nghiên cứu học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leyǵ- (to bind)
Latin
ligare (to bind)
Latin
religio (reverence, piety, bond)
Old French
religios (pious)
English
religious
Ancient Greek
σχολή (skholē - leisure, philosophical discussion, school)
Latin
schola (leisure, philosophy, school)
Late Latin
scholaris (of a school)
Old French
escolier (student)
English
scholar

Nguồn gốc của 'Religious'

Từ 'religious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'religio', ban đầu mang ý nghĩa 'sự ràng buộc' hoặc 'sự kết nối' với một sức mạnh siêu nhiên hay một hệ thống tín ngưỡng. Nó thể hiện mối quan hệ thiêng liêng, lòng thành kính và sự tuân thủ các quy tắc đạo đức được coi là có nguồn gốc từ thần linh.

Nguồn gốc của 'Scholar'

Từ 'scholar' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' – thời gian được dùng để nghiên cứu hoặc thảo luận triết học, sau đó dần phát triển thành 'nơi học tập' hay 'trường học'. Điều này làm nổi bật hình ảnh học giả là người dành cuộc đời mình cho việc học hỏi và truyền bá kiến thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người nghiên cứu, phân tích, và diễn giải các khía cạnh khác nhau của tôn giáo một cách học thuật và nghiêm túc. Họ có thể là giáo sư, nhà nghiên cứu, hoặc các nhà lãnh đạo tôn giáo được công nhận về kiến thức chuyên môn của họ. Cần phân biệt với 'believers' (những người tin) nói chung, 'religious scholars' nhấn mạnh vào kiến thức và sự hiểu biết chuyên sâu.

Prepositions

on of by

'on' (nghiên cứu về): Religious scholars often publish articles on various aspects of their faith. 'of' (thuộc về): The contributions of religious scholars of Islam are significant to understanding its history. 'by' (được viết bởi): The book was written by a religious scholar.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious scholars
  • respected respected religious scholars
    (các học giả tôn giáo được kính trọng)
  • prominent prominent religious scholars
    (các học giả tôn giáo nổi bật)
  • leading leading religious scholars
    (các học giả tôn giáo hàng đầu)
  • esteemed esteemed religious scholars
    (các học giả tôn giáo được kính mến)
  • influential influential religious scholars
    (các học giả tôn giáo có ảnh hưởng)
Verb + religious scholars
  • consult consult religious scholars
    (tham khảo ý kiến các học giả tôn giáo)
  • listen to listen to religious scholars
    (lắng nghe các học giả tôn giáo)
  • quote quote religious scholars
    (trích dẫn các học giả tôn giáo)
  • revere revere religious scholars
    (tôn kính các học giả tôn giáo)
Noun + of religious scholars
  • council a council of religious scholars
    (một hội đồng các học giả tôn giáo)
  • opinions the opinions of religious scholars
    (các ý kiến của các học giả tôn giáo)

Idioms

  • Guardians of sacred texts

    Những người bảo vệ các văn bản thiêng liêng

    "Throughout history, religious scholars have been seen as the guardians of sacred texts, preserving and interpreting them for future generations."

    (Trong suốt lịch sử, các học giả tôn giáo đã được xem là những người bảo vệ các văn bản thiêng liêng, gìn giữ và giải thích chúng cho các thế hệ tương lai.)

  • Pillars of the community

    Những trụ cột của cộng đồng

    "Many religious scholars serve as pillars of the community, offering spiritual guidance and moral leadership."

    (Nhiều học giả tôn giáo đóng vai trò là những trụ cột của cộng đồng, đưa ra hướng dẫn tinh thần và lãnh đạo đạo đức.)

  • Bridging faith and reason

    Cầu nối giữa đức tin và lý trí

    "One of the key roles of religious scholars is bridging faith and reason, explaining complex doctrines in understandable ways."

    (Một trong những vai trò chính của các học giả tôn giáo là làm cầu nối giữa đức tin và lý trí, giải thích các giáo lý phức tạp theo những cách dễ hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious scholars

noun
Lật mặt

Những cá nhân có kiến thức và chuyên môn sâu rộng về các văn bản, truyền thống và thực hành tôn giáo.

"Religious scholars have debated the interpretation of this ancient text for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because they have studied religious texts for years, religious scholars often provide insightful perspectives on complex moral issues.
Bởi vì họ đã nghiên cứu các văn bản tôn giáo trong nhiều năm, các học giả tôn giáo thường đưa ra những quan điểm sâu sắc về các vấn đề đạo đức phức tạp.
Phủ định
Unless they consult with experts in other fields, religious scholars may not fully grasp the societal implications of their interpretations.
Trừ khi họ tham khảo ý kiến của các chuyên gia trong các lĩnh vực khác, các học giả tôn giáo có thể không hoàn toàn nắm bắt được ý nghĩa xã hội của các diễn giải của họ.
Nghi vấn
If a new philosophical challenge arises, will religious scholars re-evaluate their traditional interpretations?
Nếu một thách thức triết học mới nảy sinh, liệu các học giả tôn giáo có đánh giá lại các diễn giải truyền thống của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious scholars".

Vai trò trong xã hội và giáo dục

Ở nhiều nền văn hóa và truyền thống phương Tây, các học giả tôn giáo không chỉ đóng vai trò là người giải thích kinh sách mà còn là những nhân vật chủ chốt trong hệ thống giáo dục. Họ thường là người sáng lập các trường học, đại học và là người gìn giữ, truyền bá kiến thức không chỉ về tôn giáo mà còn về nhiều lĩnh vực khác như triết học, luật học và khoa học, đóng góp vào sự phát triển trí tuệ của xã hội.

Sự đa dạng trong học thuật tôn giáo

Các học giả tôn giáo không phải là một khối đồng nhất. Họ đại diện cho nhiều giáo phái, trường phái tư tưởng và phương pháp tiếp cận khác nhau đối với tôn giáo. Có những học giả truyền thống tập trung vào việc bảo tồn giáo lý nguyên bản, trong khi những người khác lại theo đuổi các diễn giải tự do hơn, cố gắng hòa giải tín ngưỡng với các phát hiện khoa học và giá trị hiện đại. Sự đa dạng này thường dẫn đến các cuộc tranh luận sôi nổi và góp phần làm phong phú thêm tư duy tôn giáo.