religious scholars
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Individuals who have extensive knowledge and expertise in religious texts, traditions, and practices.
Vietnamese Meaning
Những cá nhân có kiến thức và chuyên môn sâu rộng về các văn bản, truyền thống và thực hành tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Religious scholars have debated the interpretation of this ancient text for centuries."
"Các học giả tôn giáo đã tranh luận về cách giải thích văn bản cổ này trong nhiều thế kỷ."
-
"Many religious scholars dedicate their lives to studying ancient texts."
"Nhiều học giả tôn giáo cống hiến cuộc đời mình để nghiên cứu các văn bản cổ."
-
"The conference brought together religious scholars from around the world."
"Hội nghị đã quy tụ các học giả tôn giáo từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | tôn giáo |
| Adjective | religious | thuộc về tôn giáo, sùng đạo |
| Adverb | religiously | một cách sùng đạo, rất cẩn thận |
| Noun | scholar | học giả |
| Noun | scholarship | học bổng; học vấn, sự uyên bác |
| Adjective | scholarly | có tính học thuật, uyên bác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người nghiên cứu, phân tích, và diễn giải các khía cạnh khác nhau của tôn giáo một cách học thuật và nghiêm túc. Họ có thể là giáo sư, nhà nghiên cứu, hoặc các nhà lãnh đạo tôn giáo được công nhận về kiến thức chuyên môn của họ. Cần phân biệt với 'believers' (những người tin) nói chung, 'religious scholars' nhấn mạnh vào kiến thức và sự hiểu biết chuyên sâu.
Prepositions
'on' (nghiên cứu về): Religious scholars often publish articles on various aspects of their faith. 'of' (thuộc về): The contributions of religious scholars of Islam are significant to understanding its history. 'by' (được viết bởi): The book was written by a religious scholar.
Collocations (Từ đi kèm)
-
respected respected religious scholars (các học giả tôn giáo được kính trọng)
-
prominent prominent religious scholars (các học giả tôn giáo nổi bật)
-
leading leading religious scholars (các học giả tôn giáo hàng đầu)
-
esteemed esteemed religious scholars (các học giả tôn giáo được kính mến)
-
influential influential religious scholars (các học giả tôn giáo có ảnh hưởng)
-
consult consult religious scholars (tham khảo ý kiến các học giả tôn giáo)
-
listen to listen to religious scholars (lắng nghe các học giả tôn giáo)
-
quote quote religious scholars (trích dẫn các học giả tôn giáo)
-
revere revere religious scholars (tôn kính các học giả tôn giáo)
-
council a council of religious scholars (một hội đồng các học giả tôn giáo)
-
opinions the opinions of religious scholars (các ý kiến của các học giả tôn giáo)
Idioms
-
Guardians of sacred texts
Những người bảo vệ các văn bản thiêng liêng
"Throughout history, religious scholars have been seen as the guardians of sacred texts, preserving and interpreting them for future generations."
(Trong suốt lịch sử, các học giả tôn giáo đã được xem là những người bảo vệ các văn bản thiêng liêng, gìn giữ và giải thích chúng cho các thế hệ tương lai.)
-
Pillars of the community
Những trụ cột của cộng đồng
"Many religious scholars serve as pillars of the community, offering spiritual guidance and moral leadership."
(Nhiều học giả tôn giáo đóng vai trò là những trụ cột của cộng đồng, đưa ra hướng dẫn tinh thần và lãnh đạo đạo đức.)
-
Bridging faith and reason
Cầu nối giữa đức tin và lý trí
"One of the key roles of religious scholars is bridging faith and reason, explaining complex doctrines in understandable ways."
(Một trong những vai trò chính của các học giả tôn giáo là làm cầu nối giữa đức tin và lý trí, giải thích các giáo lý phức tạp theo những cách dễ hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious scholars
nounNhững cá nhân có kiến thức và chuyên môn sâu rộng về các văn bản, truyền thống và thực hành tôn giáo.
"Religious scholars have debated the interpretation of this ancient text for centuries."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because they have studied religious texts for years, religious scholars often provide insightful perspectives on complex moral issues. |
Bởi vì họ đã nghiên cứu các văn bản tôn giáo trong nhiều năm, các học giả tôn giáo thường đưa ra những quan điểm sâu sắc về các vấn đề đạo đức phức tạp. |
| Phủ định | Unless they consult with experts in other fields, religious scholars may not fully grasp the societal implications of their interpretations. |
Trừ khi họ tham khảo ý kiến của các chuyên gia trong các lĩnh vực khác, các học giả tôn giáo có thể không hoàn toàn nắm bắt được ý nghĩa xã hội của các diễn giải của họ. |
| Nghi vấn | If a new philosophical challenge arises, will religious scholars re-evaluate their traditional interpretations? |
Nếu một thách thức triết học mới nảy sinh, liệu các học giả tôn giáo có đánh giá lại các diễn giải truyền thống của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious scholars".
