(Top Banner Ad)
divinity school
C1
noun C1 Tôn giáo, Giáo dục

divinity school

UK: /dɪˈvɪn.ə.ti skuːl/ • US: /dɪˈvɪn.ə.ti skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường thần học chủng viện thần học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graduate-level institution that trains students for religious leadership roles, such as pastors, ministers, priests, rabbis, imams, or religious scholars.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở giáo dục cấp sau đại học đào tạo sinh viên cho các vai trò lãnh đạo tôn giáo, chẳng hạn như mục sư, linh mục, giáo sĩ Do Thái, imam, hoặc học giả tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is currently studying at a divinity school to become a minister."

    "Anh ấy hiện đang học tại một trường thần học để trở thành một mục sư."

  • "Harvard Divinity School is one of the most prestigious divinity schools in the world."

    "Trường Thần học Harvard là một trong những trường thần học uy tín nhất trên thế giới."

  • "She decided to apply to divinity school after years of volunteering at her church."

    "Cô ấy quyết định nộp đơn vào trường thần học sau nhiều năm tình nguyện tại nhà thờ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divinity thần học, thần tính
Adjective divine thần thánh, thiêng liêng, tuyệt vời
Adverb divinely một cách thần thánh/thiêng liêng; một cách tuyệt vời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divinus
Latin
divinitas
Old French
divinité
Middle English
divinite
English
divinity
Ancient Greek
σχολή (skholē)
Latin
schola
Old English
scol
Middle English
scole
English
school
English
divinity school

Nguồn gốc của 'divinity'

Từ 'divinity' trong 'divinity school' bắt nguồn từ tiếng Latin 'divinitas', có nghĩa là 'thần thánh' hoặc 'bản chất thần linh'. Từ này lần lượt xuất phát từ 'divinus' (thuộc về thần thánh) và 'divus' (vị thần). Nó nhấn mạnh khía cạnh thiêng liêng, thần học trong giáo dục và nghiên cứu.

Nguồn gốc của 'school' và sự kết hợp

Từ 'school' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi, nhàn rỗi' nhưng sau đó phát triển thành 'nơi diễn ra các cuộc thảo luận học thuật, trường học'. Khi kết hợp với 'divinity' trong tiếng Anh hiện đại, nó tạo thành 'divinity school' – một nơi dành riêng cho việc học chuyên sâu về thần học và tôn giáo.

Usage Note

Divinity schools thường liên kết với một giáo phái tôn giáo cụ thể, nhưng một số trường là đa tôn giáo hoặc phi giáo phái. Chương trình giảng dạy thường bao gồm các môn học như thần học, Kinh Thánh, lịch sử tôn giáo, đạo đức, và tư vấn mục vụ. Thuật ngữ này thường dùng ở Hoa Kỳ, đôi khi được sử dụng tương đương với "theological seminary" hoặc "theology faculty".

Prepositions

at of in

At: Chỉ địa điểm học tập. Of: Chỉ sự liên kết (divinity school of a university). In: Chỉ việc học tập hoặc làm việc trong trường (in divinity school).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divinity school
  • prestigious a prestigious divinity school
    (một trường thần học danh tiếng)
  • leading a leading divinity school
    (một trường thần học hàng đầu)
  • graduate a graduate divinity school
    (một trường thần học đào tạo sau đại học)
Verb + divinity school
  • attend attend divinity school
    (theo học trường thần học)
  • enroll in enroll in divinity school
    (ghi danh vào trường thần học)
  • go to go to divinity school
    (đi học trường thần học)
  • graduate from graduate from divinity school
    (tốt nghiệp trường thần học)
divinity school + Noun
  • dean the dean of the divinity school
    (trưởng khoa của trường thần học)
  • faculty divinity school faculty
    (giảng viên trường thần học)
  • student divinity school student
    (sinh viên trường thần học)
Prepositional Phrases
  • at study at a divinity school
    (học tại một trường thần học)
  • from a degree from a divinity school
    (bằng cấp từ một trường thần học)

Idioms

  • not fresh out of divinity school

    không phải là người mới ra trường thần học; không còn ngây thơ, đã từng trải (ám chỉ sự từng trải về mặt đạo đức, sự hiểu biết về thế giới thực thay vì lý thuyết sách vở)

    "He's not fresh out of divinity school; he knows how the world really works."

    (Anh ấy không phải là người mới ra trường thần học; anh ấy biết thế giới thực sự vận hành như thế nào.)

  • (preach) like he's still in divinity school

    (giảng đạo) như thể vẫn còn đang học trường thần học (ám chỉ việc quá lý thuyết, thiếu kinh nghiệm thực tế, hoặc giảng giải một cách giáo điều)

    "His sermon felt a bit dry, like he was still in divinity school, focusing too much on theory."

    (Bài giảng của ông ấy hơi khô khan, cứ như thể ông ấy vẫn còn đang học trường thần học, tập trung quá nhiều vào lý thuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divinity school

noun
Lật mặt

Một cơ sở giáo dục cấp sau đại học đào tạo sinh viên cho các vai trò lãnh đạo tôn giáo, chẳng hạn như mục sư, linh mục, giáo sĩ Do Thái, imam, hoặc học giả tôn giáo.

"He is currently studying at a divinity school to become a minister."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Attending divinity school is a significant commitment.
Việc theo học trường thần học là một cam kết quan trọng.
Phủ định
He doesn't regret attending divinity school.
Anh ấy không hối tiếc vì đã theo học trường thần học.
Nghi vấn
Is considering divinity school a good option for her?
Có nên xem xét trường thần học như một lựa chọn tốt cho cô ấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finished her undergraduate degree, she had already decided to apply to divinity school.
Vào thời điểm cô ấy học xong đại học, cô ấy đã quyết định nộp đơn vào trường thần học.
Phủ định
He had not considered divinity school until his pastor suggested it to him.
Anh ấy đã không cân nhắc trường thần học cho đến khi mục sư của anh ấy gợi ý điều đó với anh ấy.
Nghi vấn
Had they known about the financial aid options before they applied to divinity school?
Họ đã biết về các lựa chọn hỗ trợ tài chính trước khi họ nộp đơn vào trường thần học chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divinity school".

Mục đích và vai trò

Trường thần học (divinity school) là cơ sở giáo dục đại học hoặc sau đại học chuyên đào tạo các chức sắc tôn giáo (như mục sư, linh mục, giáo sĩ), các học giả thần học, và các nhà lãnh đạo cho các tổ chức tôn giáo hoặc phi lợi nhuận. Chương trình học thường bao gồm nghiên cứu Kinh Thánh, lịch sử giáo hội, đạo đức học, thần học có hệ thống và mục vụ.

Lịch sử và mối liên hệ với đại học

Trong lịch sử, nhiều trường đại học lớn ở phương Tây (như Harvard, Yale) được thành lập với mục đích ban đầu là đào tạo các nhà thần học và chức sắc tôn giáo. Các trường thần học ngày nay vẫn thường là một phần quan trọng của các trường đại học tổng hợp, phản ánh truyền thống giáo dục lâu đời này và tầm quan trọng của thần học trong nền tảng học thuật phương Tây.