divinity school
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A graduate-level institution that trains students for religious leadership roles, such as pastors, ministers, priests, rabbis, imams, or religious scholars.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở giáo dục cấp sau đại học đào tạo sinh viên cho các vai trò lãnh đạo tôn giáo, chẳng hạn như mục sư, linh mục, giáo sĩ Do Thái, imam, hoặc học giả tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is currently studying at a divinity school to become a minister."
"Anh ấy hiện đang học tại một trường thần học để trở thành một mục sư."
-
"Harvard Divinity School is one of the most prestigious divinity schools in the world."
"Trường Thần học Harvard là một trong những trường thần học uy tín nhất trên thế giới."
-
"She decided to apply to divinity school after years of volunteering at her church."
"Cô ấy quyết định nộp đơn vào trường thần học sau nhiều năm tình nguyện tại nhà thờ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Divinity schools thường liên kết với một giáo phái tôn giáo cụ thể, nhưng một số trường là đa tôn giáo hoặc phi giáo phái. Chương trình giảng dạy thường bao gồm các môn học như thần học, Kinh Thánh, lịch sử tôn giáo, đạo đức, và tư vấn mục vụ. Thuật ngữ này thường dùng ở Hoa Kỳ, đôi khi được sử dụng tương đương với "theological seminary" hoặc "theology faculty".
Prepositions
At: Chỉ địa điểm học tập. Of: Chỉ sự liên kết (divinity school of a university). In: Chỉ việc học tập hoặc làm việc trong trường (in divinity school).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prestigious a prestigious divinity school (một trường thần học danh tiếng)
-
leading a leading divinity school (một trường thần học hàng đầu)
-
graduate a graduate divinity school (một trường thần học đào tạo sau đại học)
-
attend attend divinity school (theo học trường thần học)
-
enroll in enroll in divinity school (ghi danh vào trường thần học)
-
go to go to divinity school (đi học trường thần học)
-
graduate from graduate from divinity school (tốt nghiệp trường thần học)
-
dean the dean of the divinity school (trưởng khoa của trường thần học)
-
faculty divinity school faculty (giảng viên trường thần học)
-
student divinity school student (sinh viên trường thần học)
-
at study at a divinity school (học tại một trường thần học)
-
from a degree from a divinity school (bằng cấp từ một trường thần học)
Idioms
-
not fresh out of divinity school
không phải là người mới ra trường thần học; không còn ngây thơ, đã từng trải (ám chỉ sự từng trải về mặt đạo đức, sự hiểu biết về thế giới thực thay vì lý thuyết sách vở)
"He's not fresh out of divinity school; he knows how the world really works."
(Anh ấy không phải là người mới ra trường thần học; anh ấy biết thế giới thực sự vận hành như thế nào.)
-
(preach) like he's still in divinity school
(giảng đạo) như thể vẫn còn đang học trường thần học (ám chỉ việc quá lý thuyết, thiếu kinh nghiệm thực tế, hoặc giảng giải một cách giáo điều)
"His sermon felt a bit dry, like he was still in divinity school, focusing too much on theory."
(Bài giảng của ông ấy hơi khô khan, cứ như thể ông ấy vẫn còn đang học trường thần học, tập trung quá nhiều vào lý thuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divinity school
nounMột cơ sở giáo dục cấp sau đại học đào tạo sinh viên cho các vai trò lãnh đạo tôn giáo, chẳng hạn như mục sư, linh mục, giáo sĩ Do Thái, imam, hoặc học giả tôn giáo.
"He is currently studying at a divinity school to become a minister."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Attending divinity school is a significant commitment. |
Việc theo học trường thần học là một cam kết quan trọng. |
| Phủ định | He doesn't regret attending divinity school. |
Anh ấy không hối tiếc vì đã theo học trường thần học. |
| Nghi vấn | Is considering divinity school a good option for her? |
Có nên xem xét trường thần học như một lựa chọn tốt cho cô ấy không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finished her undergraduate degree, she had already decided to apply to divinity school. |
Vào thời điểm cô ấy học xong đại học, cô ấy đã quyết định nộp đơn vào trường thần học. |
| Phủ định | He had not considered divinity school until his pastor suggested it to him. |
Anh ấy đã không cân nhắc trường thần học cho đến khi mục sư của anh ấy gợi ý điều đó với anh ấy. |
| Nghi vấn | Had they known about the financial aid options before they applied to divinity school? |
Họ đã biết về các lựa chọn hỗ trợ tài chính trước khi họ nộp đơn vào trường thần học chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divinity school".
