theological seminary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An institution of higher learning that prepares students for ordination or ministry in a particular religion or denomination.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở giáo dục bậc cao chuyên đào tạo sinh viên để trở thành giáo sĩ hoặc làm việc trong các mục vụ của một tôn giáo hoặc giáo phái cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to attend a theological seminary to prepare for the priesthood."
"Anh ấy quyết định theo học một chủng viện thần học để chuẩn bị cho chức linh mục."
-
"Many graduates of the theological seminary go on to serve as pastors in local churches."
"Nhiều sinh viên tốt nghiệp chủng viện thần học sau đó làm mục sư tại các nhà thờ địa phương."
-
"The theological seminary offers a variety of courses, including biblical studies, systematic theology, and church history."
"Chủng viện thần học cung cấp nhiều khóa học khác nhau, bao gồm nghiên cứu kinh thánh, thần học hệ thống và lịch sử nhà thờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | theology | thần học |
| Adjective | theological | thuộc về thần học |
| Noun | seminary | chủng viện |
| Noun | seminarian | chủng sinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gọi đơn giản là 'seminary'. Nhấn mạnh vào việc đào tạo chuyên sâu về thần học, kinh thánh, lịch sử tôn giáo và các kỹ năng mục vụ. Khác với 'bible college' ở chỗ 'seminary' thường yêu cầu bằng cử nhân trước khi nhập học và tập trung vào nghiên cứu học thuật hơn là đào tạo nghề.
Prepositions
* **at** (a theological seminary): Chỉ địa điểm học tập. Ví dụ: He studied at a theological seminary. * **in** (a theological seminary): Cũng chỉ địa điểm học tập, có thể nhấn mạnh sự tham gia vào cộng đồng. Ví dụ: She is in a theological seminary in Chicago. * **of** (a theological seminary): Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết. Ví dụ: The curriculum of a theological seminary.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading theological seminary (chủng viện thần học hàng đầu)
-
prestigious prestigious theological seminary (chủng viện thần học danh tiếng)
-
nearby nearby theological seminary (chủng viện thần học gần đó)
-
attend attend a theological seminary (theo học một chủng viện thần học)
-
graduate from graduate from a theological seminary (tốt nghiệp từ một chủng viện thần học)
-
found found a theological seminary (thành lập một chủng viện thần học)
Idioms
-
Ivory Tower
Sống trong tháp ngà (chỉ sự tách biệt khỏi thực tế)
"Some critics see theological seminaries as ivory towers, disconnected from the real-world challenges faced by congregations."
(Một vài nhà phê bình xem các chủng viện thần học như những tòa tháp ngà, tách biệt khỏi những thách thức thực tế mà các giáo đoàn phải đối mặt.)
-
Go back to school
Đi học lại (thường là để nâng cao kiến thức, kỹ năng)
"After years of ministry, he decided to go back to school at a theological seminary to deepen his understanding."
(Sau nhiều năm làm mục vụ, anh ấy quyết định đi học lại tại một chủng viện thần học để đào sâu sự hiểu biết của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
theological seminary
nounMột cơ sở giáo dục bậc cao chuyên đào tạo sinh viên để trở thành giáo sĩ hoặc làm việc trong các mục vụ của một tôn giáo hoặc giáo phái cụ thể.
"He decided to attend a theological seminary to prepare for the priesthood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theological seminary".
