(Top Banner Ad)
theoretical data
C1
Tính từ + Danh từ C1 Nghiên cứu khoa học, Toán học, Thống kê

theoretical data

UK: /ˌθɪəˈretɪkl ˈdeɪtə/ • US: /ˌθiːəˈretɪkl ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu lý thuyết số liệu lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Theoretical" describes something that is based on or involves the theory of a subject or area of study rather than practical application. "Data" refers to facts and statistics collected together for reference or analysis.

Vietnamese Meaning

"Theoretical" mô tả một cái gì đó dựa trên hoặc liên quan đến lý thuyết của một chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu, thay vì ứng dụng thực tế. "Data" đề cập đến các dữ kiện và số liệu thống kê được thu thập để tham khảo hoặc phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theoretical data suggests a strong correlation between these two variables."

    "Dữ liệu lý thuyết cho thấy có sự tương quan mạnh mẽ giữa hai biến số này."

  • "The study relied heavily on theoretical data due to the limitations of direct observation."

    "Nghiên cứu này dựa nhiều vào dữ liệu lý thuyết do những hạn chế của việc quan sát trực tiếp."

  • "We need to validate our theoretical data with real-world experiments."

    "Chúng ta cần xác thực dữ liệu lý thuyết của mình bằng các thí nghiệm trong thế giới thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết
Adverb theoretically về mặt lý thuyết
Noun data dữ liệu

Synonyms

hypothetical data (dữ liệu giả thuyết)model data (dữ liệu mô hình)

Antonyms

empirical data (dữ liệu thực nghiệm)observed data (dữ liệu quan sát)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theoria (θεωρία)
Latin
theoria
English
theory
English
theoretical
Latin
datum
English
data
English
theoretical data

Nguồn gốc của 'Theoretical Data'

Cụm từ 'theoretical data' kết hợp giữa 'theoretical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theoria' nghĩa là 'sự chiêm ngưỡng, suy ngẫm', và 'data' từ tiếng Latin 'datum' nghĩa là 'điều được đưa ra'. Vì vậy, 'theoretical data' ám chỉ dữ liệu được xây dựng dựa trên suy luận và lý thuyết, không nhất thiết đến từ thực nghiệm trực tiếp. Nó quan trọng trong các lĩnh vực khoa học và nghiên cứu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, toán học, thống kê và các lĩnh vực tương tự. Nó ngụ ý rằng dữ liệu được sử dụng là kết quả của các mô hình, giả định hoặc suy luận lý thuyết, chứ không phải là kết quả quan sát hoặc thực nghiệm trực tiếp. Cần phân biệt với 'empirical data' (dữ liệu thực nghiệm) thu được từ quan sát và thí nghiệm thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theoretical data
  • Reliable theoretical data
    (dữ liệu lý thuyết đáng tin cậy)
  • Simulated theoretical data
    (dữ liệu lý thuyết mô phỏng)
  • Published theoretical data
    (dữ liệu lý thuyết đã công bố)
Verb + theoretical data
  • Analyze theoretical data
    (phân tích dữ liệu lý thuyết)
  • Generate theoretical data
    (tạo ra dữ liệu lý thuyết)
  • Compare theoretical data
    (so sánh dữ liệu lý thuyết)

Idioms

  • In theory

    Về mặt lý thuyết

    "In theory, this plan should work."

    (Về mặt lý thuyết, kế hoạch này sẽ thành công.)

  • Theoretical possibility

    Khả năng trên lý thuyết

    "There's a theoretical possibility of rain tomorrow."

    (Có một khả năng mưa trên lý thuyết vào ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theoretical data

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Theoretical" mô tả một cái gì đó dựa trên hoặc liên quan đến lý thuyết của một chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu, thay vì ứng dụng thực tế. "Data" đề cập đến các dữ kiện và số liệu thống kê được thu thập để tham khảo hoặc phân tích.

"The theoretical data suggests a strong correlation between these two variables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The study relied heavily on theoretical data: specifically, simulations and mathematical models.
Nghiên cứu này dựa nhiều vào dữ liệu lý thuyết: cụ thể, các mô phỏng và mô hình toán học.
Phủ định
We cannot solely depend on theoretical data: real-world observations are also crucial for accurate conclusions.
Chúng ta không thể chỉ dựa vào dữ liệu lý thuyết: quan sát thực tế cũng rất quan trọng để đưa ra kết luận chính xác.
Nghi vấn
Does the research only consider theoretical data: or are there empirical findings to support the claims?
Nghiên cứu chỉ xem xét dữ liệu lý thuyết thôi sao: hay là có những phát hiện thực nghiệm để hỗ trợ các tuyên bố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretical data".

Vai trò của dữ liệu lý thuyết

Trong khoa học phương Tây, 'theoretical data' đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mô hình và dự đoán. Nó giúp các nhà khoa học khám phá những điều chưa thể quan sát trực tiếp, nhưng cần được chứng minh bằng thực nghiệm sau này. Triết lý này nhấn mạnh sự quan trọng của cả lý thuyết và thực hành.