therapeutic dose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of a drug or radiation needed to produce a therapeutic effect.
Vietnamese Meaning
Liều lượng thuốc hoặc phóng xạ cần thiết để tạo ra hiệu quả điều trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed a therapeutic dose of antibiotics to treat the infection."
"Bác sĩ kê một liều điều trị kháng sinh để điều trị nhiễm trùng."
-
"It is important to administer the therapeutic dose correctly."
"Điều quan trọng là phải sử dụng liều điều trị một cách chính xác."
-
"The therapeutic dose varies depending on the patient's weight and condition."
"Liều điều trị khác nhau tùy thuộc vào cân nặng và tình trạng của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | therapeutic | thuộc về điều trị, có tính chất chữa bệnh |
| Noun | therapeutics | phương pháp điều trị, liệu pháp |
| Noun | therapy | liệu pháp, sự điều trị |
| Verb | dose | chia liều, cho uống thuốc |
| Noun | dosage | liều lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'therapeutic dose' đề cập đến liều lượng lý tưởng của một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị để đạt được hiệu quả mong muốn mà không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng. Nó là một khái niệm quan trọng trong dược lý học và điều trị y tế. Khác với 'toxic dose' (liều độc hại) là liều gây ra tác dụng độc hại, và 'lethal dose' (liều gây chết) là liều gây tử vong. Việc xác định 'therapeutic dose' thường thông qua các thử nghiệm lâm sàng để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân.
Prepositions
'Therapeutic dose of [drug/treatment]': Chỉ liều điều trị của một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị cụ thể. Ví dụ: 'The therapeutic dose of this antibiotic is 500mg every 8 hours.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective therapeutic dose (liều điều trị hiệu quả)
-
optimal optimal therapeutic dose (liều điều trị tối ưu)
-
safe safe therapeutic dose (liều điều trị an toàn)
-
administer administer a therapeutic dose (cho dùng một liều điều trị)
-
prescribe prescribe a therapeutic dose (kê đơn một liều điều trị)
-
determine determine the therapeutic dose (xác định liều điều trị)
-
at at a therapeutic dose (ở một liều điều trị)
-
below below a therapeutic dose (dưới liều điều trị)
-
above above a therapeutic dose (trên liều điều trị)
Idioms
-
Benefit-Risk Ratio (related to therapeutic dose)
Tỷ lệ lợi ích trên rủi ro (liên quan đến liều điều trị)
"The benefit-risk ratio must be considered when determining the therapeutic dose of a medication."
(Tỷ lệ lợi ích trên rủi ro phải được xem xét khi xác định liều điều trị của một loại thuốc.)
-
Off-label use (related to adjusting therapeutic dose)
Sử dụng thuốc không theo chỉ định (liên quan đến việc điều chỉnh liều điều trị)
"Sometimes doctors prescribe medications off-label, adjusting the therapeutic dose based on individual patient needs."
(Đôi khi bác sĩ kê đơn thuốc không theo chỉ định, điều chỉnh liều điều trị dựa trên nhu cầu cá nhân của bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
therapeutic dose
noun phraseLiều lượng thuốc hoặc phóng xạ cần thiết để tạo ra hiệu quả điều trị.
"The doctor prescribed a therapeutic dose of antibiotics to treat the infection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "therapeutic dose".
