(Top Banner Ad)
therapeutic dose
C1
noun phrase C1 Y học

therapeutic dose

UK: /ˌθerəˈpjuːtɪk dəʊs/ • US: /ˌθerəˈpjuːtɪk doʊs/

Nghĩa tiếng Việt

liều điều trị liều lượng điều trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of a drug or radiation needed to produce a therapeutic effect.

Vietnamese Meaning

Liều lượng thuốc hoặc phóng xạ cần thiết để tạo ra hiệu quả điều trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a therapeutic dose of antibiotics to treat the infection."

    "Bác sĩ kê một liều điều trị kháng sinh để điều trị nhiễm trùng."

  • "It is important to administer the therapeutic dose correctly."

    "Điều quan trọng là phải sử dụng liều điều trị một cách chính xác."

  • "The therapeutic dose varies depending on the patient's weight and condition."

    "Liều điều trị khác nhau tùy thuộc vào cân nặng và tình trạng của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective therapeutic thuộc về điều trị, có tính chất chữa bệnh
Noun therapeutics phương pháp điều trị, liệu pháp
Noun therapy liệu pháp, sự điều trị
Verb dose chia liều, cho uống thuốc
Noun dosage liều lượng

Synonyms

effective dose (liều hiệu quả)medicinal dose (liều thuốc)

Antonyms

toxic dose (liều độc hại)lethal dose (liều gây chết)

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'therapeutic'

Từ 'therapeutic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'therapeutikos', có nghĩa là 'liên quan đến việc chữa bệnh'. Ý tưởng về 'liều điều trị' đã có từ lâu, khi con người cố gắng tìm ra lượng thuốc phù hợp để chữa bệnh mà không gây hại.

Sự phát triển của 'dose'

Từ 'dose' đến từ tiếng Hy Lạp 'dosis', có nghĩa là 'phần được đưa ra'. Điều này ám chỉ việc đo lường và cung cấp một lượng thuốc cụ thể, một khái niệm quan trọng trong y học từ thời cổ đại.

Usage Note

Cụm từ 'therapeutic dose' đề cập đến liều lượng lý tưởng của một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị để đạt được hiệu quả mong muốn mà không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng. Nó là một khái niệm quan trọng trong dược lý học và điều trị y tế. Khác với 'toxic dose' (liều độc hại) là liều gây ra tác dụng độc hại, và 'lethal dose' (liều gây chết) là liều gây tử vong. Việc xác định 'therapeutic dose' thường thông qua các thử nghiệm lâm sàng để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân.

Prepositions

of

'Therapeutic dose of [drug/treatment]': Chỉ liều điều trị của một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị cụ thể. Ví dụ: 'The therapeutic dose of this antibiotic is 500mg every 8 hours.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + therapeutic dose
  • effective effective therapeutic dose
    (liều điều trị hiệu quả)
  • optimal optimal therapeutic dose
    (liều điều trị tối ưu)
  • safe safe therapeutic dose
    (liều điều trị an toàn)
Verb + therapeutic dose
  • administer administer a therapeutic dose
    (cho dùng một liều điều trị)
  • prescribe prescribe a therapeutic dose
    (kê đơn một liều điều trị)
  • determine determine the therapeutic dose
    (xác định liều điều trị)
Preposition + therapeutic dose
  • at at a therapeutic dose
    (ở một liều điều trị)
  • below below a therapeutic dose
    (dưới liều điều trị)
  • above above a therapeutic dose
    (trên liều điều trị)

Idioms

  • Benefit-Risk Ratio (related to therapeutic dose)

    Tỷ lệ lợi ích trên rủi ro (liên quan đến liều điều trị)

    "The benefit-risk ratio must be considered when determining the therapeutic dose of a medication."

    (Tỷ lệ lợi ích trên rủi ro phải được xem xét khi xác định liều điều trị của một loại thuốc.)

  • Off-label use (related to adjusting therapeutic dose)

    Sử dụng thuốc không theo chỉ định (liên quan đến việc điều chỉnh liều điều trị)

    "Sometimes doctors prescribe medications off-label, adjusting the therapeutic dose based on individual patient needs."

    (Đôi khi bác sĩ kê đơn thuốc không theo chỉ định, điều chỉnh liều điều trị dựa trên nhu cầu cá nhân của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

therapeutic dose

noun phrase
Lật mặt

Liều lượng thuốc hoặc phóng xạ cần thiết để tạo ra hiệu quả điều trị.

"The doctor prescribed a therapeutic dose of antibiotics to treat the infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "therapeutic dose".

Vai trò của các thử nghiệm lâm sàng

Các thử nghiệm lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định liều điều trị thích hợp cho các loại thuốc mới. Chúng giúp các nhà khoa học và bác sĩ hiểu rõ hơn về cách thuốc hoạt động trong cơ thể và đảm bảo rằng thuốc an toàn và hiệu quả.

Sự khác biệt giữa 'over-the-counter' và thuốc kê đơn

Thuốc 'over-the-counter' (OTC) có liều điều trị được coi là an toàn cho hầu hết mọi người khi sử dụng theo hướng dẫn. Thuốc kê đơn yêu cầu sự giám sát của bác sĩ vì liều điều trị có thể cần được điều chỉnh cho phù hợp với từng cá nhân, và tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn nếu không được sử dụng đúng cách.