(Top Banner Ad)
effective dose
C1
Danh từ C1 Dược học, Y học, Độc chất học

effective dose

UK: /ɪˈfɛktɪv dəʊs/ • US: /ɪˈfɛktɪv doʊs/

Nghĩa tiếng Việt

liều hiệu quả liều điều trị hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of a drug or radiation that produces a therapeutic effect in 50% of the population to which it is administered.

Vietnamese Meaning

Liều lượng thuốc hoặc phóng xạ có hiệu quả điều trị trên 50% dân số được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The effective dose of this medication is 500mg."

    "Liều lượng hiệu quả của thuốc này là 500mg."

  • "Researchers are trying to determine the effective dose of the new vaccine."

    "Các nhà nghiên cứu đang cố gắng xác định liều lượng hiệu quả của vắc-xin mới."

  • "The patient received an effective dose of radiation to treat the tumor."

    "Bệnh nhân đã nhận được một liều lượng phóng xạ hiệu quả để điều trị khối u."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect tác dụng, hiệu quả
Verb effect thực hiện, gây ra
Adjective effective hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun effectiveness sự hiệu quả
Noun dose liều lượng (thuốc, phóng xạ)
Verb dose cho dùng thuốc, định liều
Noun dosage liều lượng, cách dùng thuốc

Synonyms

Antonyms

lethal dose (liều gây chết)

Related Words

Subject Area

Dược học, Y học, Độc chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
dosis (a giving, portion)
Latin
effectivus (efficacious, powerful)
English
effective (late 14th century)
English
dose (early 17th century)
English
effective dose (20th century, scientific term)

Liều Lượng và Hiệu Quả

Từ 'effective' (hiệu quả) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'effectivus', chỉ khả năng tạo ra kết quả mong muốn. Từ 'dose' (liều lượng) lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'dosis', có nghĩa là 'một lượng được cho'. Khi kết hợp lại, 'effective dose' ra đời trong lĩnh vực y học và khoa học để chỉ một lượng cụ thể (thuốc, phóng xạ, v.v.) đủ để tạo ra tác dụng mong muốn mà không gây hại quá mức. Đây là khái niệm nền tảng cho việc điều trị an toàn và hiệu quả.

Usage Note

Thuật ngữ 'effective dose' được sử dụng chủ yếu trong dược học, y học phóng xạ và độc chất học. Nó khác với 'lethal dose' (liều gây chết) ở chỗ nó tập trung vào hiệu quả điều trị chứ không phải độc tính. Trong ngữ cảnh phóng xạ, 'effective dose' cũng có thể đề cập đến lượng bức xạ mà một người nhận được, được điều chỉnh để tính đến độ nhạy cảm của các cơ quan và mô khác nhau.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'the effective dose of the drug', 'the effective dose for treating the condition'. Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra chất (ví dụ: thuốc) được sử dụng. Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ ra mục đích điều trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effective dose
  • minimum minimum effective dose
    (liều hiệu quả tối thiểu)
  • therapeutic therapeutic effective dose
    (liều điều trị hiệu quả)
  • optimal optimal effective dose
    (liều hiệu quả tối ưu)
  • single single effective dose
    (một liều hiệu quả duy nhất)
  • standard standard effective dose
    (liều hiệu quả tiêu chuẩn)
  • appropriate appropriate effective dose
    (liều hiệu quả thích hợp)
Verb + effective dose
  • determine determine an effective dose
    (xác định liều hiệu quả)
  • administer administer an effective dose
    (cấp/dùng một liều hiệu quả)
  • calculate calculate the effective dose
    (tính toán liều hiệu quả)
  • achieve achieve an effective dose
    (đạt được liều hiệu quả)
  • exceed exceed the effective dose
    (vượt quá liều hiệu quả)

Idioms

  • median effective dose (ED50)

    liều hiệu quả trung bình (ED50), liều gây tác dụng mong muốn ở 50% số đối tượng được thử nghiệm.

    "Researchers are trying to determine the ED50 of the new drug."

    (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng xác định liều ED50 của loại thuốc mới.)

  • therapeutic effective dose

    liều điều trị hiệu quả, liều lượng thuốc cần thiết để tạo ra hiệu quả điều trị mong muốn trong điều trị bệnh.

    "The doctor prescribed the therapeutic effective dose to alleviate the patient's symptoms."

    (Bác sĩ đã kê liều điều trị hiệu quả để giảm bớt các triệu chứng của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effective dose

Danh từ
Lật mặt

Liều lượng thuốc hoặc phóng xạ có hiệu quả điều trị trên 50% dân số được sử dụng.

"The effective dose of this medication is 500mg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The effective dose of radiation was administered carefully, wasn't it?
Liều lượng bức xạ hiệu quả đã được quản lý cẩn thận, phải không?
Phủ định
The effective dose wasn't high enough to cause side effects, was it?
Liều lượng hiệu quả không đủ cao để gây ra tác dụng phụ, phải không?
Nghi vấn
An effective dose is what is needed to treat the patient effectively, isn't it?
Liều lượng hiệu quả là những gì cần thiết để điều trị cho bệnh nhân một cách hiệu quả, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effective dose".

Sự Cân Bằng Giữa Hiệu Quả và An Toàn

Khái niệm 'effective dose' không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn phản ánh giá trị văn hóa và xã hội về sự an toàn và hiệu quả trong y tế. Trong y học hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc tìm ra liều lượng chính xác để điều trị bệnh mà không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng là điều tối quan trọng. Điều này dẫn đến các quy trình thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt và sự phát triển của y học cá nhân hóa, nơi liều lượng được điều chỉnh phù hợp với từng bệnh nhân.

Thuốc Độc và Thuốc Chữa Bệnh

Một câu nói nổi tiếng trong dược học là 'The dose makes the poison' (Liều lượng tạo nên chất độc), được Paracelsus đưa ra từ thế kỷ 16. Điều này nhấn mạnh rằng ngay cả những chất có lợi cũng có thể trở thành độc hại nếu dùng quá liều, và ngược lại, một chất độc có thể có tác dụng chữa bệnh ở liều lượng cực nhỏ. Khái niệm 'effective dose' chính là sự ứng dụng của nguyên tắc này, tìm ra 'điểm vàng' để một chất phát huy tác dụng tốt nhất.