therapy group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people with similar problems who meet regularly with a therapist to discuss their issues and support each other.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người có những vấn đề tương tự gặp nhau thường xuyên với một nhà trị liệu để thảo luận về các vấn đề của họ và hỗ trợ lẫn nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found solace and understanding in her therapy group."
"Cô ấy tìm thấy sự an ủi và thấu hiểu trong nhóm trị liệu của mình."
-
"Joining a therapy group helped him overcome his social anxiety."
"Tham gia một nhóm trị liệu đã giúp anh ấy vượt qua chứng lo âu xã hội."
-
"The therapy group provides a safe space for members to share their feelings."
"Nhóm trị liệu cung cấp một không gian an toàn cho các thành viên chia sẻ cảm xúc của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | therapist | Nhà trị liệu |
| Adjective | therapeutic | Thuộc về trị liệu, có tính chất chữa bệnh |
| Verb | therapize | Điều trị, trị liệu (thường liên quan đến tâm lý) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhóm trị liệu nhấn mạnh vào sự tương tác và hỗ trợ giữa các thành viên, khác với trị liệu cá nhân (individual therapy) tập trung vào mối quan hệ giữa nhà trị liệu và bệnh nhân. Nó thường hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến các mối quan hệ, sự cô lập, và các vấn đề xã hội. So sánh với 'support group', nhóm hỗ trợ, thường do những người có kinh nghiệm tương tự điều hành, không nhất thiết phải có nhà trị liệu chuyên nghiệp.
Prepositions
‘In a therapy group’ chỉ vị trí, tham gia vào một nhóm trị liệu cụ thể. ‘Therapy group for [problem]’ chỉ mục đích của nhóm trị liệu, ví dụ: therapy group for anxiety.
Collocations (Từ đi kèm)
-
supportive therapy group (nhóm trị liệu hỗ trợ)
-
intensive therapy group (nhóm trị liệu chuyên sâu)
-
online therapy group (nhóm trị liệu trực tuyến)
-
join a therapy group (tham gia một nhóm trị liệu)
-
attend a therapy group (tham dự một nhóm trị liệu)
-
facilitate a therapy group (điều phối một nhóm trị liệu)
Idioms
-
in therapy
đang tham gia trị liệu
"She's been in therapy for several months to deal with her anxiety."
(Cô ấy đã tham gia trị liệu vài tháng để đối phó với chứng lo âu của mình.)
-
group dynamic
động lực nhóm (trong ngữ cảnh trị liệu nhóm)
"The therapist carefully observed the group dynamic to understand the interactions between members."
(Nhà trị liệu quan sát cẩn thận động lực nhóm để hiểu sự tương tác giữa các thành viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
therapy group
Danh từMột nhóm người có những vấn đề tương tự gặp nhau thường xuyên với một nhà trị liệu để thảo luận về các vấn đề của họ và hỗ trợ lẫn nhau.
"She found solace and understanding in her therapy group."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She attends a therapy group every week to cope with her anxiety. |
Cô ấy tham gia một nhóm trị liệu mỗi tuần để đối phó với chứng lo âu của mình. |
| Phủ định | He doesn't believe that a therapy group would be helpful for him. |
Anh ấy không tin rằng một nhóm trị liệu sẽ hữu ích cho anh ấy. |
| Nghi vấn | Does the therapy group focus on cognitive behavioral techniques? |
Nhóm trị liệu có tập trung vào các kỹ thuật nhận thức hành vi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "therapy group".
