(Top Banner Ad)
thin coat
B1
Danh từ B1 Thời trang, Vật lý (Ánh sáng)

thin coat

UK: /ˈθɪn kəʊt/ • US: /ˈθɪn koʊt/

Nghĩa tiếng Việt

lớp mỏng lớp phủ mỏng một lớp (gì đó) mỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light or sparse layer of something applied to a surface.

Vietnamese Meaning

Một lớp mỏng hoặc thưa của một chất nào đó được phủ lên bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a thin coat of mascara to her eyelashes."

    "Cô ấy chuốt một lớp mascara mỏng lên lông mi."

  • "The artist applied a thin coat of glaze to the pottery."

    "Người nghệ sĩ phủ một lớp men mỏng lên đồ gốm."

  • "A thin coat of ice covered the road, making it slippery."

    "Một lớp băng mỏng phủ trên đường, khiến nó trơn trượt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thin mỏng
Noun coat áo khoác
Verb coat phủ lên
Adjective coated được phủ

Synonyms

light coat (lớp phủ nhẹ)fine layer (lớp mỏng)

Antonyms

thick coat (lớp phủ dày)heavy layer (lớp dày)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Vật lý (Ánh sáng)

Nguồn gốc của 'thin' và 'coat'

Từ 'thin' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þynne', có nghĩa là 'mỏng'. Từ 'coat' có nguồn từ tiếng Pháp cổ 'cote', có nghĩa là 'áo khoác'. Khi kết hợp, 'thin coat' chỉ một lớp áo mỏng, có thể là sơn, kem, hoặc quần áo.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả lớp sơn, lớp phủ, lớp trang điểm, hoặc thậm chí cả lớp bụi mỏng. Nó nhấn mạnh vào độ mỏng, nhẹ của lớp phủ. Khác với "thick coat", "thin coat" mang ý nghĩa lớp phủ không dày dặn, có thể nhìn thấy rõ bề mặt bên dưới.

Prepositions

of

"of" được sử dụng để chỉ chất liệu hoặc thành phần của lớp phủ mỏng. Ví dụ: "a thin coat of paint", "a thin coat of varnish".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thin coat
  • light light thin coat
    (lớp áo mỏng nhẹ)
  • single single thin coat
    (một lớp mỏng duy nhất)
Verb + thin coat
  • apply apply a thin coat
    (bôi một lớp mỏng)
  • put on put on a thin coat
    (mặc một chiếc áo khoác mỏng)
  • wear wear a thin coat
    (mặc một chiếc áo khoác mỏng)

Idioms

  • wear a thin coat

    Mặc một chiếc áo mỏng (nghĩa bóng: dễ bị tổn thương hoặc chỉ trích).

    "He's been in the public eye for so long, he wears a thin coat."

    (Anh ấy đã ở trước công chúng quá lâu, nên anh ấy rất dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thin coat

Danh từ
Lật mặt

Một lớp mỏng hoặc thưa của một chất nào đó được phủ lên bề mặt.

"She applied a thin coat of mascara to her eyelashes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing a thin coat.
Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác mỏng.
Phủ định
He is not wearing a thin coat today.
Hôm nay anh ấy không mặc áo khoác mỏng.
Nghi vấn
Are you wearing a thin coat because it's warm?
Bạn có đang mặc áo khoác mỏng vì trời ấm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thin coat".

Áo khoác mỏng trong thời trang

Trong văn hóa phương Tây, áo khoác mỏng thường được mặc vào mùa xuân hoặc mùa thu, khi thời tiết không quá lạnh. Nó thể hiện sự chuyển đổi giữa các mùa và thường được làm từ các chất liệu nhẹ như cotton hoặc linen.