thin coat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lớp mỏng hoặc thưa của một chất nào đó được phủ lên bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied a thin coat of mascara to her eyelashes."
"Cô ấy chuốt một lớp mascara mỏng lên lông mi."
-
"The artist applied a thin coat of glaze to the pottery."
"Người nghệ sĩ phủ một lớp men mỏng lên đồ gốm."
-
"A thin coat of ice covered the road, making it slippery."
"Một lớp băng mỏng phủ trên đường, khiến nó trơn trượt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả lớp sơn, lớp phủ, lớp trang điểm, hoặc thậm chí cả lớp bụi mỏng. Nó nhấn mạnh vào độ mỏng, nhẹ của lớp phủ. Khác với "thick coat", "thin coat" mang ý nghĩa lớp phủ không dày dặn, có thể nhìn thấy rõ bề mặt bên dưới.
Prepositions
"of" được sử dụng để chỉ chất liệu hoặc thành phần của lớp phủ mỏng. Ví dụ: "a thin coat of paint", "a thin coat of varnish".
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light thin coat (lớp áo mỏng nhẹ)
-
single single thin coat (một lớp mỏng duy nhất)
-
apply apply a thin coat (bôi một lớp mỏng)
-
put on put on a thin coat (mặc một chiếc áo khoác mỏng)
-
wear wear a thin coat (mặc một chiếc áo khoác mỏng)
Idioms
-
wear a thin coat
Mặc một chiếc áo mỏng (nghĩa bóng: dễ bị tổn thương hoặc chỉ trích).
"He's been in the public eye for so long, he wears a thin coat."
(Anh ấy đã ở trước công chúng quá lâu, nên anh ấy rất dễ bị tổn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thin coat
Danh từMột lớp mỏng hoặc thưa của một chất nào đó được phủ lên bề mặt.
"She applied a thin coat of mascara to her eyelashes."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is wearing a thin coat. |
Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác mỏng. |
| Phủ định | He is not wearing a thin coat today. |
Hôm nay anh ấy không mặc áo khoác mỏng. |
| Nghi vấn | Are you wearing a thin coat because it's warm? |
Bạn có đang mặc áo khoác mỏng vì trời ấm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thin coat".
