(Top Banner Ad)
thin-skinnedness
C2
Danh từ C2 Tâm lý học, Tính cách

thin-skinnedness

UK: /ˌθɪnˈskɪndɪdnəs/ • US: /ˌθɪnˈskɪndɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính hay tự ái tính dễ ái kỷ sự nhạy cảm quá mức dễ tự ái dễ tổn thương
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being easily offended or upset by criticism or insults; sensitivity to criticism.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất dễ bị xúc phạm hoặc khó chịu bởi những lời chỉ trích hoặc lăng mạ; sự nhạy cảm với những lời chỉ trích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His thin-skinnedness made it difficult to give him constructive feedback."

    "Sự nhạy cảm quá mức của anh ấy khiến việc đưa ra phản hồi mang tính xây dựng trở nên khó khăn."

  • "The politician's thin-skinnedness was often exploited by his opponents."

    "Sự nhạy cảm quá mức của chính trị gia thường bị các đối thủ khai thác."

  • "Her thin-skinnedness made her a poor choice for a job that involved public speaking."

    "Sự nhạy cảm quá mức của cô ấy khiến cô ấy trở thành một lựa chọn tồi cho một công việc liên quan đến diễn thuyết trước công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thin-skinned nhạy cảm, dễ tự ái
Noun skin da

Synonyms

Antonyms

thick-skinnedness (tính chai lì, không nhạy cảm)resilience (khả năng phục hồi)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Nguồn gốc của 'thin-skinnedness'

Từ 'thin-skinnedness' xuất phát từ hình ảnh da mỏng manh, dễ bị tổn thương. Tưởng tượng một người có làn da mỏng đến mức bất kỳ lời nói hay hành động nhỏ nào cũng có thể gây ra vết thương. Tương tự, 'thin-skinnedness' ám chỉ sự nhạy cảm quá mức với những lời chỉ trích hoặc xúc phạm.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những người phản ứng mạnh mẽ và tiêu cực đối với những lời nhận xét hoặc chỉ trích, ngay cả khi chúng không có ý xấu. Nó hàm ý một sự thiếu kiên cường về mặt cảm xúc và một khuynh hướng coi mọi thứ một cách cá nhân. Khác với 'sensitivity', 'thin-skinnedness' mang nghĩa tiêu cực hơn, nhấn mạnh vào sự dễ bị tổn thương và phản ứng thái quá.

Prepositions

about

Ví dụ: 'thin-skinnedness about criticism' - sự nhạy cảm quá mức với những lời chỉ trích. Nó chỉ ra đối tượng hoặc chủ đề mà sự nhạy cảm hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thin-skinnedness
  • extreme extreme thin-skinnedness
    (tính quá nhạy cảm, cực kỳ dễ tự ái)
  • undue undue thin-skinnedness
    (tính nhạy cảm không đáng có)
Verb + thin-skinnedness
  • display display thin-skinnedness
    (thể hiện sự nhạy cảm, thể hiện sự dễ tự ái)
  • show show thin-skinnedness
    (biểu lộ sự nhạy cảm, biểu lộ sự dễ tự ái)

Idioms

  • be thin-skinned

    dễ tự ái, nhạy cảm

    "He is very thin-skinned and can't take any criticism."

    (Anh ấy rất dễ tự ái và không thể chịu được bất kỳ lời chỉ trích nào.)

  • a thin-skinned person

    một người dễ tự ái, một người nhạy cảm

    "She is a thin-skinned person who gets easily offended."

    (Cô ấy là một người dễ tự ái, dễ bị xúc phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thin-skinnedness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất dễ bị xúc phạm hoặc khó chịu bởi những lời chỉ trích hoặc lăng mạ; sự nhạy cảm với những lời chỉ trích.

"His thin-skinnedness made it difficult to give him constructive feedback."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thin-skinnedness".

Văn hóa phương Tây và sự thẳng thắn

Trong một số nền văn hóa phương Tây, sự thẳng thắn và trực tiếp thường được coi trọng. Điều này có thể dẫn đến những hiểu lầm và xung đột nếu người đối diện có 'thin-skinnedness', vì họ có thể cảm thấy bị xúc phạm bởi những lời lẽ mà người khác cho là bình thường.