Make a difference
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a significant positive effect on someone or something.
Vietnamese Meaning
Tạo ra một ảnh hưởng tích cực và quan trọng lên ai đó hoặc điều gì đó; đóng góp đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Volunteering can make a real difference to the lives of disadvantaged children."
"Việc tình nguyện có thể tạo ra một sự khác biệt thực sự trong cuộc sống của những đứa trẻ có hoàn cảnh khó khăn."
-
"He wanted to make a difference in the world."
"Anh ấy muốn tạo ra một sự khác biệt trên thế giới."
-
"Her work made a significant difference to the company's success."
"Công việc của cô ấy đã tạo ra một sự khác biệt đáng kể cho thành công của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Differentiate | Phân biệt |
| Noun | Difference | Sự khác biệt |
| Adjective | Different | Khác biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào việc tạo ra một tác động rõ rệt và có giá trị. Nó thường được dùng để khuyến khích mọi người tham gia vào các hoạt động mang tính xây dựng, giải quyết vấn đề hoặc cải thiện tình hình. Khác với 'have an impact' có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, 'make a difference' thường mang nghĩa tích cực.
Prepositions
‘to’ thường được dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp (make a difference to someone's life). ‘in’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự khác biệt được tạo ra (make a difference in education).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Try to Try to Make a difference (Cố gắng tạo ra sự khác biệt)
-
Seek to Seek to Make a difference (Tìm cách tạo ra sự khác biệt)
-
Strive to Strive to Make a difference (Nỗ lực để tạo ra sự khác biệt)
-
Real Real Make a difference (Tạo ra một sự khác biệt thực sự)
-
Positive Positive Make a difference (Tạo ra một sự khác biệt tích cực)
-
Significant Significant Make a difference (Tạo ra một sự khác biệt đáng kể)
Idioms
-
Make all the difference
Tạo nên sự khác biệt lớn, có ảnh hưởng lớn
"A little bit of kindness can make all the difference in someone's day."
(Một chút tử tế có thể tạo nên sự khác biệt lớn trong một ngày của ai đó.)
-
Make a difference to someone's life
Thay đổi cuộc đời ai đó, tạo ảnh hưởng đến cuộc sống của ai đó
"Volunteering at the homeless shelter made a difference to many people's lives."
(Tình nguyện tại trại tạm trú cho người vô gia cư đã thay đổi cuộc đời của rất nhiều người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Make a difference
Cụm động từTạo ra một ảnh hưởng tích cực và quan trọng lên ai đó hoặc điều gì đó; đóng góp đáng kể.
"Volunteering can make a real difference to the lives of disadvantaged children."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Volunteering at the local shelter makes a real difference in the lives of abandoned animals. |
Tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương tạo ra một sự khác biệt thực sự trong cuộc sống của những động vật bị bỏ rơi. |
| Phủ định | Ignoring the problem won't make any difference; we need to take action. |
Bỏ mặc vấn đề sẽ không tạo ra bất kỳ sự khác biệt nào; chúng ta cần hành động. |
| Nghi vấn | Can one person really make a difference in the fight against climate change? |
Một người có thực sự tạo ra sự khác biệt trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had volunteered more often last year, she could make a difference in the community now. |
Nếu cô ấy đã tình nguyện thường xuyên hơn năm ngoái, cô ấy có thể tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng bây giờ. |
| Phủ định | If they weren't so focused on profits, they would have made a difference in the lives of their employees. |
Nếu họ không quá tập trung vào lợi nhuận, họ đã có thể tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của nhân viên. |
| Nghi vấn | If he had known about the program, would he be able to make a difference by donating his time? |
Nếu anh ấy biết về chương trình, liệu anh ấy có thể tạo ra sự khác biệt bằng cách hiến tặng thời gian của mình không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be making a difference in her community by volunteering at the local soup kitchen next week. |
Cô ấy sẽ tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng của mình bằng cách tình nguyện tại bếp ăn từ thiện địa phương vào tuần tới. |
| Phủ định | He won't be making a difference if he continues to ignore the environmental issues. |
Anh ấy sẽ không tạo ra sự khác biệt nếu anh ấy tiếp tục phớt lờ các vấn đề môi trường. |
| Nghi vấn | Will you be making a difference in someone's life if you donate to this charity? |
Bạn sẽ tạo ra sự khác biệt trong cuộc đời của ai đó nếu bạn quyên góp cho tổ chức từ thiện này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Make a difference".
