(Top Banner Ad)
Make a difference
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

Make a difference

Nghĩa tiếng Việt

tạo ra sự khác biệt đóng góp có tác động tích cực thay đổi tình hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a significant positive effect on someone or something.

Vietnamese Meaning

Tạo ra một ảnh hưởng tích cực và quan trọng lên ai đó hoặc điều gì đó; đóng góp đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Volunteering can make a real difference to the lives of disadvantaged children."

    "Việc tình nguyện có thể tạo ra một sự khác biệt thực sự trong cuộc sống của những đứa trẻ có hoàn cảnh khó khăn."

  • "He wanted to make a difference in the world."

    "Anh ấy muốn tạo ra một sự khác biệt trên thế giới."

  • "Her work made a significant difference to the company's success."

    "Công việc của cô ấy đã tạo ra một sự khác biệt đáng kể cho thành công của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Differentiate Phân biệt
Noun Difference Sự khác biệt
Adjective Different Khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
macian (to make, form, do, create)
Latin
differentia (difference, distinction)
Old French
difference (distinction)

Nguồn gốc của 'Make a difference'

Cụm từ 'make a difference' bắt nguồn từ ý tưởng rằng hành động nhỏ có thể tạo ra một sự thay đổi lớn. Nó nhấn mạnh sức mạnh của mỗi cá nhân trong việc tác động đến thế giới xung quanh, dù là giúp đỡ một người bạn hay tham gia vào các hoạt động xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc tạo ra một tác động rõ rệt và có giá trị. Nó thường được dùng để khuyến khích mọi người tham gia vào các hoạt động mang tính xây dựng, giải quyết vấn đề hoặc cải thiện tình hình. Khác với 'have an impact' có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, 'make a difference' thường mang nghĩa tích cực.

Prepositions

to in

‘to’ thường được dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp (make a difference to someone's life). ‘in’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự khác biệt được tạo ra (make a difference in education).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Make a difference
  • Try to Try to Make a difference
    (Cố gắng tạo ra sự khác biệt)
  • Seek to Seek to Make a difference
    (Tìm cách tạo ra sự khác biệt)
  • Strive to Strive to Make a difference
    (Nỗ lực để tạo ra sự khác biệt)
Adjective + Make a difference
  • Real Real Make a difference
    (Tạo ra một sự khác biệt thực sự)
  • Positive Positive Make a difference
    (Tạo ra một sự khác biệt tích cực)
  • Significant Significant Make a difference
    (Tạo ra một sự khác biệt đáng kể)

Idioms

  • Make all the difference

    Tạo nên sự khác biệt lớn, có ảnh hưởng lớn

    "A little bit of kindness can make all the difference in someone's day."

    (Một chút tử tế có thể tạo nên sự khác biệt lớn trong một ngày của ai đó.)

  • Make a difference to someone's life

    Thay đổi cuộc đời ai đó, tạo ảnh hưởng đến cuộc sống của ai đó

    "Volunteering at the homeless shelter made a difference to many people's lives."

    (Tình nguyện tại trại tạm trú cho người vô gia cư đã thay đổi cuộc đời của rất nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Make a difference

Cụm động từ
Lật mặt

Tạo ra một ảnh hưởng tích cực và quan trọng lên ai đó hoặc điều gì đó; đóng góp đáng kể.

"Volunteering can make a real difference to the lives of disadvantaged children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Volunteering at the local shelter makes a real difference in the lives of abandoned animals.
Tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương tạo ra một sự khác biệt thực sự trong cuộc sống của những động vật bị bỏ rơi.
Phủ định
Ignoring the problem won't make any difference; we need to take action.
Bỏ mặc vấn đề sẽ không tạo ra bất kỳ sự khác biệt nào; chúng ta cần hành động.
Nghi vấn
Can one person really make a difference in the fight against climate change?
Một người có thực sự tạo ra sự khác biệt trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had volunteered more often last year, she could make a difference in the community now.
Nếu cô ấy đã tình nguyện thường xuyên hơn năm ngoái, cô ấy có thể tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng bây giờ.
Phủ định
If they weren't so focused on profits, they would have made a difference in the lives of their employees.
Nếu họ không quá tập trung vào lợi nhuận, họ đã có thể tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của nhân viên.
Nghi vấn
If he had known about the program, would he be able to make a difference by donating his time?
Nếu anh ấy biết về chương trình, liệu anh ấy có thể tạo ra sự khác biệt bằng cách hiến tặng thời gian của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be making a difference in her community by volunteering at the local soup kitchen next week.
Cô ấy sẽ tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng của mình bằng cách tình nguyện tại bếp ăn từ thiện địa phương vào tuần tới.
Phủ định
He won't be making a difference if he continues to ignore the environmental issues.
Anh ấy sẽ không tạo ra sự khác biệt nếu anh ấy tiếp tục phớt lờ các vấn đề môi trường.
Nghi vấn
Will you be making a difference in someone's life if you donate to this charity?
Bạn sẽ tạo ra sự khác biệt trong cuộc đời của ai đó nếu bạn quyên góp cho tổ chức từ thiện này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Make a difference".

Chủ nghĩa vị tha

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'make a difference' thường liên quan đến chủ nghĩa vị tha (altruism), tức là sự quan tâm và hành động vì lợi ích của người khác mà không mong cầu lợi ích cho bản thân. Điều này thể hiện qua các hoạt động từ thiện, tình nguyện và các phong trào xã hội.

Trách nhiệm xã hội

Khái niệm 'make a difference' cũng liên quan đến trách nhiệm xã hội (social responsibility), tức là ý thức và hành động của cá nhân và tổ chức để đóng góp vào sự phát triển bền vững của cộng đồng và xã hội. Nó khuyến khích mọi người suy nghĩ về tác động của hành động của mình đối với thế giới xung quanh.