(Top Banner Ad)
life goals
B1
noun B1 Phát triển cá nhân, Tâm lý học

life goals

UK: /laɪf ɡəʊlz/ • US: /laɪf ɡoʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu cuộc đời mục tiêu sống hoài bão
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The things that someone wants to achieve in their life, usually involving a lot of planning and effort.

Vietnamese Meaning

Những điều mà ai đó muốn đạt được trong cuộc đời họ, thường liên quan đến nhiều kế hoạch và nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of my life goals is to travel the world."

    "Một trong những mục tiêu cuộc đời của tôi là đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "It's important to set life goals that are realistic and achievable."

    "Điều quan trọng là phải đặt ra những mục tiêu cuộc đời thực tế và có thể đạt được."

  • "She worked hard to achieve her life goals."

    "Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được những mục tiêu cuộc đời của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life Cuộc sống
Verb live Sống
Adjective lively Sống động
Noun goal Mục tiêu
Adjective goal-oriented Định hướng mục tiêu

Synonyms

aspirations (khát vọng)ambitions (tham vọng)long-term objectives (mục tiêu dài hạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Tâm lý học

Nguồn gốc của 'life goals'

Cụm từ 'life goals' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'life' (cuộc sống), một từ có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, và 'goals' (mục tiêu), một từ có gốc từ tiếng Pháp cổ 'gaule' (cột, đích đến). Sự kết hợp này phản ánh một khái niệm hiện đại về việc xác định mục tiêu và hướng đi cho cuộc sống của mình.

Usage Note

Cụm từ 'life goals' thường đề cập đến những mục tiêu dài hạn và quan trọng, định hình hướng đi của một người. Nó khác với 'short-term goals' (mục tiêu ngắn hạn) hoặc 'daily tasks' (công việc hàng ngày) ở quy mô và tác động.

Prepositions

in for towards

'In' thường được dùng khi nói về việc life goals đóng vai trò gì trong cuộc sống của ai đó (ví dụ: 'Life goals in my career'). 'For' được sử dụng khi nói về lý do tại sao ai đó đặt ra life goals (ví dụ: 'Setting life goals for a better future'). 'Towards' diễn tả sự tiến bộ hướng đến mục tiêu (ví dụ: 'Working towards my life goals').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life goals
  • ambitious life goals
    (những mục tiêu cuộc sống đầy tham vọng)
  • realistic life goals
    (những mục tiêu cuộc sống thực tế)
  • long-term life goals
    (những mục tiêu cuộc sống dài hạn)
Verb + life goals
  • achieve life goals
    (đạt được những mục tiêu cuộc sống)
  • set life goals
    (đặt ra những mục tiêu cuộc sống)
  • re-evaluate life goals
    (đánh giá lại những mục tiêu cuộc sống)

Idioms

  • lose sight of your life goals

    mất phương hướng, quên đi những mục tiêu cuộc sống

    "Don't lose sight of your life goals just because things get tough."

    (Đừng mất phương hướng, quên đi những mục tiêu cuộc sống chỉ vì mọi thứ trở nên khó khăn.)

  • pursue your life goals

    theo đuổi những mục tiêu cuộc sống

    "She is determined to pursue her life goals, no matter the obstacles."

    (Cô ấy quyết tâm theo đuổi những mục tiêu cuộc sống của mình, bất kể những trở ngại nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life goals

noun
Lật mặt

Những điều mà ai đó muốn đạt được trong cuộc đời họ, thường liên quan đến nhiều kế hoạch và nỗ lực.

"One of my life goals is to travel the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Life goals are often pursued with great enthusiasm.
Các mục tiêu cuộc sống thường được theo đuổi với sự nhiệt tình lớn.
Phủ định
Life goals are not always achieved as easily as planned.
Các mục tiêu cuộc sống không phải lúc nào cũng đạt được dễ dàng như dự định.
Nghi vấn
Are life goals being re-evaluated in light of recent changes?
Các mục tiêu cuộc sống có đang được đánh giá lại do những thay đổi gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life goals".

Xác định Mục tiêu Cuộc sống trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc xác định và theo đuổi 'life goals' thường được coi trọng. Điều này thể hiện một tinh thần cá nhân chủ nghĩa mạnh mẽ, nơi mỗi cá nhân được khuyến khích tự định hình cuộc đời mình và chịu trách nhiệm cho sự thành công của bản thân.

Kế hoạch 5 năm

Mặc dù không phải là một truyền thống phương Tây, khái niệm lập kế hoạch dài hạn cho tương lai, tương tự như 'kế hoạch 5 năm' thường thấy ở các nước xã hội chủ nghĩa, có thể liên quan đến việc suy nghĩ về 'life goals' và vạch ra các bước để đạt được chúng.