(Top Banner Ad)
thinkable
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Triết học

thinkable

UK: /ˈθɪŋkəbl/ • US: /ˈθɪŋkəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể nghĩ ra có thể hình dung được có khả năng xem xét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being conceived or imagined; possible to consider.

Vietnamese Meaning

Có thể nghĩ ra, có thể hình dung được; có khả năng xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is thinkable that the company might relocate its headquarters."

    "Hoàn toàn có thể nghĩ đến việc công ty có thể chuyển trụ sở chính."

  • "The unthinkable happened and they won the lottery."

    "Điều không tưởng đã xảy ra và họ trúng xổ số."

  • "In the past, such a scenario was simply not thinkable."

    "Trong quá khứ, một kịch bản như vậy đơn giản là không thể nghĩ tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think nghĩ, suy nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective unthinkable không thể tưởng tượng được, không thể tin được
Adverb thinkably một cách có thể nghĩ đến được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þencan (to think)
Middle English
thenken
English
thinkable

Từ 'thinkable' ra đời như thế nào?

Từ 'thinkable' xuất phát từ động từ 'think' (nghĩ). Người ta thêm hậu tố '-able' (có thể) để tạo ra 'thinkable', có nghĩa là 'có thể nghĩ ra', 'có thể tưởng tượng được'. Nó cho thấy khả năng của tâm trí con người trong việc xem xét các ý tưởng và khả năng khác nhau.

Usage Note

Từ 'thinkable' thường được dùng để chỉ một ý tưởng, khả năng hoặc giải pháp nào đó là có thể xảy ra hoặc có thể xem xét một cách hợp lý. Nó nhấn mạnh tính khả thi về mặt lý thuyết hoặc trí tuệ hơn là tính khả thi thực tế. So sánh với 'imaginable', 'possible', 'conceivable'. Trong đó, 'thinkable' nghiêng về khả năng suy nghĩ, cân nhắc về một điều gì đó.

Prepositions

of that

* **thinkable of:** đề cập đến khả năng nghĩ về một điều gì đó. Ví dụ: Is it thinkable of a world without war? (Có thể nghĩ đến một thế giới không có chiến tranh không?)
* **thinkable that:** giới thiệu một mệnh đề rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc đúng. Ví dụ: It's thinkable that he might change his mind. (Có thể là anh ấy sẽ thay đổi ý định.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thinkable
  • barely barely thinkable
    (hầu như không thể nghĩ tới)
  • easily easily thinkable
    (dễ dàng có thể nghĩ tới)
  • scarcely scarcely thinkable
    (hiếm khi có thể nghĩ tới)
It is + thinkable
  • it is it is thinkable that...
    (có thể nghĩ rằng..., có khả năng là...)

Idioms

  • outside the box thinking

    tư duy sáng tạo, tư duy vượt ra ngoài khuôn khổ

    "We need some outside the box thinking to solve this problem."

    (Chúng ta cần một số tư duy sáng tạo để giải quyết vấn đề này.)

  • unthinkable horror

    nỗi kinh hoàng không thể tưởng tượng được

    "The war brought unthinkable horror to the people."

    (Chiến tranh đã mang đến nỗi kinh hoàng không thể tưởng tượng được cho người dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thinkable

adjective
Lật mặt

Có thể nghĩ ra, có thể hình dung được; có khả năng xem xét.

"It is thinkable that the company might relocate its headquarters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinkable".

Khả năng thay đổi suy nghĩ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có khả năng xem xét và thay đổi suy nghĩ của mình được coi là một đức tính tốt. Điều này cho thấy sự cởi mở và sẵn sàng học hỏi.