(Top Banner Ad)
conceivable
B2
adjective B2 Chung

conceivable

UK: /kənˈsiːvəbl/ • US: /kənˈsiːvəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể hình dung được có thể tưởng tượng được có thể nghĩ ra được có thể tin được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being imagined or grasped mentally; believable.

Vietnamese Meaning

Có thể hình dung được, có thể tưởng tượng được, có thể tin được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is conceivable that the project will be delayed due to unforeseen circumstances."

    "Có thể hình dung được rằng dự án sẽ bị trì hoãn do những tình huống không lường trước được."

  • "It's conceivable that we might win, but it's not very likely."

    "Có thể hình dung được là chúng ta có thể thắng, nhưng điều đó không mấy khả thi."

  • "Is it conceivable to you that she would lie?"

    "Bạn có thể hình dung được rằng cô ấy sẽ nói dối không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceive hình thành (một ý tưởng trong đầu); thụ thai
Adverb conceivably có thể hình dung được, có lẽ
Noun conception quan niệm, ý niệm; sự thụ thai
Adjective (Antonym) inconceivable không thể tưởng tượng được, không thể tin nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere ('com-' [cùng nhau] + 'capere' [nắm bắt])
Old French
concevoir
Middle English
conceiven
Modern English
conceive -> conceivable

Mang thai một ý tưởng

Gốc Latin 'concipere' có hai nghĩa chính: 'tiếp thu và nắm giữ' (một ý tưởng) và 'thụ thai'. Hình ảnh ẩn dụ về việc 'mang thai một ý tưởng' trong tâm trí rất mạnh mẽ. Khi một điều gì đó 'conceivable', nó giống như một hạt giống ý tưởng có thể được 'thụ thai' và phát triển trong đầu bạn. Hậu tố '-able' có nghĩa là 'có thể', vì vậy 'conceivable' nghĩa đen là 'có thể hình thành trong tâm trí'.

Usage Note

Từ 'conceivable' thường được dùng để chỉ những điều gì đó về mặt lý thuyết là có thể xảy ra, mặc dù không nhất thiết là có khả năng cao. Nó nhấn mạnh khả năng hình dung hoặc hiểu được điều gì đó. So sánh với 'possible' (có thể), 'conceivable' mang ý nghĩa nghiêng về khả năng hình dung hoặc lý thuyết hơn là khả năng thực tế.

Prepositions

that to

'conceivable that': thường dùng để giới thiệu một mệnh đề diễn tả điều gì đó có thể xảy ra. 'conceivable to someone': có nghĩa là ai đó có thể hình dung hoặc hiểu được điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conceivable
  • hardly/scarcely conceivable
    (khó có thể tưởng tượng được, khó tin)
  • barely conceivable
    (chỉ vừa đủ có thể tưởng tượng được, suýt soát có thể tin được)
  • perfectly conceivable
    (hoàn toàn có thể tưởng tượng được)
  • readily conceivable
    (dễ dàng có thể hình dung được)
Noun + conceivable
  • every conceivable reason
    (mọi lý do có thể nghĩ ra)
  • every conceivable angle
    (mọi góc độ có thể tưởng tượng được)
  • the only conceivable explanation
    (lời giải thích duy nhất hợp lý/có thể nghĩ ra)
  • any conceivable circumstances
    (bất kỳ hoàn cảnh nào có thể hình dung)

Idioms

  • every [noun] conceivable

    Dùng để nhấn mạnh sự đa dạng và đầy đủ đến mức tối đa, bao gồm mọi thứ có thể nghĩ ra.

    "They have considered every conceivable option to solve the problem."

    (Họ đã xem xét mọi phương án có thể nghĩ ra được để giải quyết vấn đề.)

  • the best/worst [noun] conceivable

    Dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan (tốt nhất hoặc tệ nhất) của một sự vật, sự việc.

    "This is the worst result conceivable; we lost all our investment."

    (Đây là kết quả tệ nhất có thể tưởng tượng được; chúng tôi đã mất tất cả vốn đầu tư.)

  • in every conceivable way

    Bằng mọi cách có thể tưởng tượng được, về mọi mặt.

    "The new system is better than the old one in every conceivable way."

    (Hệ thống mới tốt hơn hệ thống cũ về mọi mặt có thể hình dung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceivable

adjective
Lật mặt

Có thể hình dung được, có thể tưởng tượng được, có thể tin được.

"It is conceivable that the project will be delayed due to unforeseen circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering all options, imagining a positive outcome is conceivable.
Xem xét tất cả các lựa chọn, việc hình dung một kết quả tích cực là điều có thể hình dung được.
Phủ định
Despite our best efforts, believing in a rapid solution isn't conceivably possible.
Mặc dù chúng tôi đã nỗ lực hết mình, nhưng việc tin vào một giải pháp nhanh chóng là điều không thể hình dung được.
Nghi vấn
Is tolerating such behavior conceivably acceptable in this context?
Liệu việc chịu đựng hành vi như vậy có thể được chấp nhận trong bối cảnh này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That outcome is conceivably achieved with the right strategy.
Kết quả đó có thể đạt được một cách dễ hình dung với chiến lược đúng đắn.
Phủ định
A peaceful resolution to the conflict is not conceivably reached without compromise from both sides.
Một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột không thể đạt được một cách dễ hình dung nếu không có sự thỏa hiệp từ cả hai bên.
Nghi vấn
Can a completely fair election conceivably be ensured in such a politically divided climate?
Liệu một cuộc bầu cử hoàn toàn công bằng có thể được đảm bảo trong một môi trường chính trị chia rẽ như vậy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is conceivable that we will find a solution.
Có thể hình dung được rằng chúng ta sẽ tìm ra giải pháp.
Phủ định
Isn't it conceivable that they might be lying?
Chẳng phải có thể hình dung được rằng họ có thể đang nói dối sao?
Nghi vấn
Is it conceivable that the project could be completed on time?
Liệu có thể hình dung được rằng dự án có thể hoàn thành đúng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceivable".

Triết học & Khả năng

Trong triết học phương Tây, khái niệm 'conceivability' (khả năng có thể hình dung) thường được dùng làm phép thử cho 'possibility' (khả năng có thể xảy ra). Một luận điểm nổi tiếng là: 'Nếu một điều gì đó có thể hình dung được (conceivable), thì nó có thể xảy ra về mặt logic (logically possible)'. Điều này giúp các nhà tư tưởng khám phá giới hạn của thực tại thông qua các 'thí nghiệm tưởng tượng'.

Khoa học viễn tưởng & Đổi mới

Nhiều công nghệ ngày nay, như điện thoại thông minh hay các chuyến du hành vũ trụ, từng chỉ 'conceivable' trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng. Từ này đóng vai trò cầu nối giữa trí tưởng tượng và sự đổi mới thực tế. Nó nhắc nhở rằng những gì con người có thể hình dung ra hôm nay có thể trở thành hiện thực vào ngày mai.