thirdhand smoke
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Residual nicotine and other chemicals left on indoor surfaces by tobacco smoke. This residue is thought to react with common indoor pollutants to create a toxic mix.
Vietnamese Meaning
Khói thuốc thụ động cấp ba là tàn dư của nicotine và các hóa chất khác từ khói thuốc lá bám trên các bề mặt trong nhà. Người ta cho rằng tàn dư này phản ứng với các chất ô nhiễm thông thường trong nhà để tạo ra một hỗn hợp độc hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Studies have shown that thirdhand smoke can pose a health risk, especially to young children."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng khói thuốc thụ động cấp ba có thể gây ra rủi ro cho sức khỏe, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ."
-
"Even after the smoker has left, thirdhand smoke can remain on furniture and clothing."
"Ngay cả sau khi người hút thuốc đã rời đi, khói thuốc thụ động cấp ba vẫn có thể tồn tại trên đồ đạc và quần áo."
-
"Parents should be aware of the dangers of thirdhand smoke and take steps to minimize their children's exposure."
"Các bậc cha mẹ nên nhận thức được những nguy hiểm của khói thuốc thụ động cấp ba và thực hiện các bước để giảm thiểu sự tiếp xúc của con cái họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smoke | Khói |
| Adjective | secondhand | Gián tiếp, thụ động (ví dụ: secondhand smoke - khói thuốc thụ động) |
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'thirdhand smoke' đề cập đến những chất còn sót lại từ khói thuốc lá sau khi điếu thuốc đã tắt. Nó khác với 'secondhand smoke' (khói thuốc thụ động), là khói bốc ra trực tiếp từ điếu thuốc đang cháy hoặc được thở ra bởi người hút thuốc. Thirdhand smoke tồn tại lâu hơn và có thể gây hại cho sức khỏe khi tiếp xúc lâu dài, đặc biệt đối với trẻ em.
Prepositions
* from: Chỉ nguồn gốc của khói. Ví dụ: 'The danger from thirdhand smoke is often underestimated.' (Mối nguy hiểm từ khói thuốc thụ động cấp ba thường bị đánh giá thấp.)
* on: Chỉ vị trí mà khói bám vào. Ví dụ: 'Thirdhand smoke residues on surfaces can be harmful.' (Tàn dư khói thuốc thụ động cấp ba trên các bề mặt có thể gây hại.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
harmful thirdhand smoke (khói thuốc lá thụ động cấp ba có hại)
-
residual thirdhand smoke (khói thuốc lá thụ động cấp ba còn sót lại)
-
toxic thirdhand smoke (khói thuốc lá thụ động cấp ba độc hại)
-
expose someone to thirdhand smoke (tiếp xúc ai đó với khói thuốc lá thụ động cấp ba)
-
eliminate thirdhand smoke (loại bỏ khói thuốc lá thụ động cấp ba)
-
reduce thirdhand smoke exposure (giảm sự tiếp xúc với khói thuốc lá thụ động cấp ba)
-
risk of thirdhand smoke (nguy cơ từ khói thuốc thụ động cấp ba)
-
effects of thirdhand smoke (ảnh hưởng của khói thuốc thụ động cấp ba)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thirdhand smoke
danh từKhói thuốc thụ động cấp ba là tàn dư của nicotine và các hóa chất khác từ khói thuốc lá bám trên các bề mặt trong nhà. Người ta cho rằng tàn dư này phản ứng với các chất ô nhiễm thông thường trong nhà để tạo ra một hỗn hợp độc hại.
"Studies have shown that thirdhand smoke can pose a health risk, especially to young children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thirdhand smoke".
