(Top Banner Ad)
the following month
B1
Cụm danh từ B1 Chung

the following month

UK: /ðə ˈfɒl.əʊ.ɪŋ mʌnθ/ • US: /ðə ˈfɑː.loʊ.ɪŋ mʌnθ/

Nghĩa tiếng Việt

tháng sau tháng kế tiếp tháng tới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The month after the current month being discussed or considered.

Vietnamese Meaning

Tháng tiếp theo, tháng sau tháng hiện tại đang được thảo luận hoặc xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We will launch the new product in the following month."

    "Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới."

  • "The meeting was postponed until the following month."

    "Cuộc họp đã bị hoãn đến tháng sau."

  • "Applications must be submitted by the end of the following month."

    "Đơn đăng ký phải được nộp trước cuối tháng sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun follower người theo dõi, tín đồ
Noun/Adjective following sự theo dõi; tiếp theo, sau đây
Verb (Past Tense/Participle) followed đã theo dõi, được theo dõi
Noun/Adjective follow-up sự theo dõi, theo sát; tiếp theo
Adjective/Adverb monthly hàng tháng (adj), mỗi tháng (adv)
Adjective/Adverb bimonthly hai tháng một lần; nửa tháng một lần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mēns (moon, month)
Proto-Germanic
*menōþs
Old English
mōnaþ
Modern English
month
Old English
folgian (to follow)
Modern English
following (adj/prep)

Nguồn gốc của 'the following month'

Cụm từ 'the following month' là một cách diễn đạt thời gian thẳng thắn trong tiếng Anh hiện đại, chỉ 'tháng ngay sau tháng hiện tại'. Nó được tạo thành từ mạo từ xác định 'the', tính từ phân từ 'following' (có nguồn gốc từ động từ 'follow' trong tiếng Anh cổ 'folgian' có nghĩa là 'theo sau, đi theo') và danh từ 'month' (có nguồn gốc sâu xa từ các từ chỉ 'mặt trăng' trong tiếng Ấn-Âu cổ, phản ánh việc con người cổ đại dùng chu kỳ mặt trăng để đo thời gian). Cụm từ này ghép lại một cách logic để chỉ sự kế tiếp của một chu kỳ thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ thời điểm trong tương lai gần, liên quan trực tiếp đến thời điểm hiện tại trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó mang tính chất tiếp nối, kế tiếp. Khác với 'next month', 'the following month' thường ám chỉ một tháng đã được đề cập hoặc ngụ ý trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + the following month
  • in in the following month
    (trong tháng kế tiếp)
  • for for the following month
    (cho tháng kế tiếp)
  • during during the following month
    (trong suốt tháng kế tiếp)
  • by by the following month
    (trước tháng kế tiếp, tính đến tháng kế tiếp)
Động từ + the following month
  • plan plan for the following month
    (lên kế hoạch cho tháng kế tiếp)
  • prepare for prepare for the following month
    (chuẩn bị cho tháng kế tiếp)
  • anticipate anticipate changes in the following month
    (dự đoán các thay đổi trong tháng kế tiếp)
  • report on report on sales for the following month
    (báo cáo về doanh số cho tháng kế tiếp)

Idioms

  • In the following month, we will...

    Trong tháng kế tiếp, chúng ta sẽ...

    "In the following month, we will launch our new product line."

    (Trong tháng kế tiếp, chúng ta sẽ ra mắt dòng sản phẩm mới.)

  • Payments are due the following month.

    Các khoản thanh toán sẽ đến hạn vào tháng kế tiếp.

    "Rent and utility payments are due the following month."

    (Tiền thuê nhà và các hóa đơn tiện ích sẽ đến hạn vào tháng kế tiếp.)

  • Look ahead to the following month.

    Nhìn về tháng kế tiếp, hướng tới tháng kế tiếp.

    "Let's look ahead to the following month and set our new goals."

    (Hãy cùng nhìn về tháng kế tiếp và đặt ra các mục tiêu mới của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the following month

Cụm danh từ
Lật mặt

Tháng tiếp theo, tháng sau tháng hiện tại đang được thảo luận hoặc xem xét.

"We will launch the new product in the following month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company announced the new product launch date, which is scheduled for the following month, and generated a lot of excitement.
Công ty đã công bố ngày ra mắt sản phẩm mới, dự kiến vào tháng tới, và tạo ra rất nhiều sự phấn khích.
Phủ định
The deadline, which was initially set for this week, will not be extended to the following month, as previously suggested.
Thời hạn, ban đầu được ấn định cho tuần này, sẽ không được gia hạn đến tháng tới, như đã đề xuất trước đó.
Nghi vấn
Is the conference, which was postponed due to unforeseen circumstances, rescheduled for the following month, or will it be delayed further?
Hội nghị, bị hoãn do các tình huống bất ngờ, có được lên lịch lại vào tháng tới không, hay nó sẽ bị trì hoãn thêm?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I plan to visit her the following month.
Tôi dự định đến thăm cô ấy vào tháng tới.
Phủ định
I decided not to postpone the meeting to the following month.
Tôi quyết định không hoãn cuộc họp đến tháng sau.
Nghi vấn
Do you expect to finish the project by the following month?
Bạn có mong đợi hoàn thành dự án vào tháng tới không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will follow the new regulations the following month.
Công ty sẽ tuân theo các quy định mới vào tháng tới.
Phủ định
They did not follow the original plan the following month.
Họ đã không tuân theo kế hoạch ban đầu vào tháng tới.
Nghi vấn
Will they follow the doctor's advice the following month?
Liệu họ có tuân theo lời khuyên của bác sĩ vào tháng tới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will be launching the new product the following month.
Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.
Phủ định
They won't be attending the conference the following month because of scheduling conflicts.
Họ sẽ không tham dự hội nghị vào tháng tới vì xung đột lịch trình.
Nghi vấn
Will you be traveling to Europe the following month?
Bạn sẽ đi du lịch châu Âu vào tháng tới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the following month".

Chu kỳ hàng tháng và Lập kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, cuộc sống cá nhân và công việc thường được tổ chức theo các chu kỳ hàng tháng nghiêm ngặt. 'The following month' rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính (như nhận lương, thanh toán tiền thuê nhà, các hóa đơn), lịch học, và các dự án. Ví dụ, mọi người thường lên kế hoạch ngân sách và các hoạt động lớn cho 'tháng kế tiếp' dựa trên các chu kỳ này để đảm bảo mọi việc diễn ra suôn sẻ.

Các sự kiện và thay đổi theo mùa

Ở nhiều nước phương Tây, 'tháng kế tiếp' thường mang theo những thay đổi đáng kể về mùa hoặc các sự kiện được mong đợi rộng rãi. Chẳng hạn, 'the following month' có thể là lúc chuẩn bị cho các kỳ nghỉ lớn (như Giáng sinh, Lễ Tạ ơn ở Mỹ), các kỳ nghỉ học, hoặc bắt đầu một mùa thể thao mới. Điều này ảnh hưởng lớn đến tâm lý và kế hoạch của cộng đồng, tạo ra những kỳ vọng và chuẩn bị cụ thể cho 'tháng kế tiếp'.