(Top Banner Ad)
this set
A2
Danh từ A2 Tổng quát

this set

UK: /ðɪs sɛt/ • US: /ðɪs sɛt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ này tập hợp này
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of objects or numbers.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các đối tượng hoặc số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This set of tools is perfect for beginners."

    "Bộ dụng cụ này rất phù hợp cho người mới bắt đầu."

  • "This set of instructions is confusing."

    "Bộ hướng dẫn này khó hiểu."

  • "Have you seen this set of photographs?"

    "Bạn đã xem bộ ảnh này chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun set bộ, tập hợp
Verb set đặt, để

Synonyms

Antonyms

that set (bộ kia, bộ đó)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'this set'

Cụm từ 'this set' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'this' (cái này, đây) và 'set' (bộ, tập hợp). 'This' xuất phát từ tiếng Anh cổ, còn 'set' có nhiều nguồn gốc, bao gồm cả tiếng Latin và tiếng Anh cổ, đều mang ý nghĩa về việc đặt để hoặc tập hợp.

Usage Note

Khi đi kèm với 'this', nó chỉ một tập hợp cụ thể, gần gũi hoặc đang được đề cập đến. Sự khác biệt với 'that set' là 'this set' ám chỉ một cái gì đó gần hơn về mặt không gian, thời gian hoặc mức độ liên quan so với 'that set'.
'This' dùng để chỉ vật gần, vật đang được nói đến, hoặc vật người nói muốn nhấn mạnh. Khác với 'that' (kia, đó) chỉ vật ở xa.

Prepositions

of in

'set of': Dùng để chỉ tập hợp *của* cái gì đó (ví dụ: 'this set of books'). 'set in': Thường dùng trong ngữ cảnh khác (ví dụ: mặt trời lặn - 'the sun set in the west').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + this set
  • complete the complete this set
    (bộ này hoàn chỉnh)
  • new the new this set
    (bộ này mới)
Verb + this set
  • examine examine this set
    (kiểm tra bộ này)
  • use use this set
    (sử dụng bộ này)

Idioms

  • That's a whole other set of problems.

    Đó là một loạt vấn đề hoàn toàn khác.

    "Trying to fix the old car is just opening a can of worms; that's a whole other set of problems."

    (Cố gắng sửa chiếc xe cũ chỉ là chuốc lấy rắc rối; đó là một loạt vấn đề hoàn toàn khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

this set

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các đối tượng hoặc số.

"This set of tools is perfect for beginners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this set".

Bộ sưu tập (Collections)

Trong văn hóa phương Tây, việc sưu tầm (collecting) các 'set' (bộ) tem, tiền xu, hoặc đồ vật cổ là một sở thích phổ biến. Điều này thể hiện sự yêu thích lịch sử, nghệ thuật, hoặc đơn giản là niềm vui khi sở hữu và trưng bày một bộ sưu tập độc đáo.