this set
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of objects or numbers.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các đối tượng hoặc số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This set of tools is perfect for beginners."
"Bộ dụng cụ này rất phù hợp cho người mới bắt đầu."
-
"This set of instructions is confusing."
"Bộ hướng dẫn này khó hiểu."
-
"Have you seen this set of photographs?"
"Bạn đã xem bộ ảnh này chưa?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Khi đi kèm với 'this', nó chỉ một tập hợp cụ thể, gần gũi hoặc đang được đề cập đến. Sự khác biệt với 'that set' là 'this set' ám chỉ một cái gì đó gần hơn về mặt không gian, thời gian hoặc mức độ liên quan so với 'that set'.
'This' dùng để chỉ vật gần, vật đang được nói đến, hoặc vật người nói muốn nhấn mạnh. Khác với 'that' (kia, đó) chỉ vật ở xa.
Prepositions
'set of': Dùng để chỉ tập hợp *của* cái gì đó (ví dụ: 'this set of books'). 'set in': Thường dùng trong ngữ cảnh khác (ví dụ: mặt trời lặn - 'the sun set in the west').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete the complete this set (bộ này hoàn chỉnh)
-
new the new this set (bộ này mới)
-
examine examine this set (kiểm tra bộ này)
-
use use this set (sử dụng bộ này)
Idioms
-
That's a whole other set of problems.
Đó là một loạt vấn đề hoàn toàn khác.
"Trying to fix the old car is just opening a can of worms; that's a whole other set of problems."
(Cố gắng sửa chiếc xe cũ chỉ là chuốc lấy rắc rối; đó là một loạt vấn đề hoàn toàn khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
this set
Danh từMột tập hợp các đối tượng hoặc số.
"This set of tools is perfect for beginners."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this set".
