thoracic pain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pain felt in the chest area, specifically originating from the thoracic region (the area between the neck and the abdomen).
Vietnamese Meaning
Đau ngực, đặc biệt là đau có nguồn gốc từ vùng ngực (khu vực giữa cổ và bụng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He experienced severe thoracic pain after the car accident."
"Anh ấy bị đau ngực dữ dội sau vụ tai nạn xe hơi."
-
"The patient complained of sharp thoracic pain when breathing deeply."
"Bệnh nhân than phiền về cơn đau ngực nhói khi hít thở sâu."
-
"Thoracic pain can be a symptom of various underlying medical conditions."
"Đau ngực có thể là một triệu chứng của nhiều bệnh lý tiềm ẩn khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'thoracic pain' đề cập đến cơn đau xuất phát từ các cấu trúc trong lồng ngực như xương sườn, cơ bắp, cột sống ngực, tim, phổi, thực quản hoặc các dây thần kinh. Cần phân biệt với 'chest pain' (đau ngực) vì 'chest pain' có thể bao gồm cả cơn đau xuất phát từ các cơ quan và cấu trúc bên ngoài lồng ngực, chẳng hạn như đau từ thành bụng trên có thể lan lên ngực. 'Thoracic pain' cụ thể hơn về nguồn gốc của cơn đau.
Prepositions
'with' (e.g., 'thoracic pain with shortness of breath'): biểu thị sự đi kèm của triệu chứng. 'from' (e.g., 'thoracic pain from a pulled muscle'): chỉ nguyên nhân gây ra cơn đau. 'due to' (e.g., 'thoracic pain due to a fractured rib'): tương tự 'from', chỉ nguyên nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe thoracic pain (đau ngực dữ dội)
-
sudden sudden thoracic pain (đau ngực đột ngột)
-
chronic chronic thoracic pain (đau ngực mãn tính)
-
experience experience thoracic pain (trải qua cơn đau ngực)
-
report report thoracic pain (báo cáo về cơn đau ngực)
-
relieve relieve thoracic pain (giảm đau ngực)
Idioms
-
a pain in the neck
một điều gây khó chịu, phiền toái
"Dealing with this issue is a real pain in the neck."
(Giải quyết vấn đề này thật sự là một điều gây phiền toái.)
-
no pain, no gain
có khó khăn mới có thành công
"I know this workout is hard, but no pain, no gain!"
(Tôi biết bài tập này rất khó, nhưng có khó khăn mới có thành công!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thoracic pain
Danh từĐau ngực, đặc biệt là đau có nguồn gốc từ vùng ngực (khu vực giữa cổ và bụng).
"He experienced severe thoracic pain after the car accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoracic pain".
