(Top Banner Ad)
thoracic pain
B2
Danh từ B2 Y học

thoracic pain

UK: /θɔːˈræsɪk peɪn/ • US: /θɔˈræsɪk peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau ngực đau vùng ngực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain felt in the chest area, specifically originating from the thoracic region (the area between the neck and the abdomen).

Vietnamese Meaning

Đau ngực, đặc biệt là đau có nguồn gốc từ vùng ngực (khu vực giữa cổ và bụng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He experienced severe thoracic pain after the car accident."

    "Anh ấy bị đau ngực dữ dội sau vụ tai nạn xe hơi."

  • "The patient complained of sharp thoracic pain when breathing deeply."

    "Bệnh nhân than phiền về cơn đau ngực nhói khi hít thở sâu."

  • "Thoracic pain can be a symptom of various underlying medical conditions."

    "Đau ngực có thể là một triệu chứng của nhiều bệnh lý tiềm ẩn khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thoracic thuộc về ngực, liên quan đến ngực
Noun thorax lồng ngực

Synonyms

chest pain (đau ngực)thorax pain (đau vùng ngực)

Related Words

intercostal neuralgia (đau dây thần kinh liên sườn)pleurisy (viêm màng phổi)costochondritis (viêm sụn sườn)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thorax (θώραξ)
Latin
thoracicus
English
thoracic

Nguồn gốc của 'Thoracic'

Từ 'thoracic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thorax', nghĩa là 'ngực' hoặc 'áo giáp'. Người Hy Lạp cổ đại sử dụng từ này để chỉ phần thân trên của cơ thể, bao gồm cả xương sườn và các cơ quan bên trong. Sau đó, từ này được Latinh hóa thành 'thoracicus' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh với dạng 'thoracic', chủ yếu được sử dụng trong y học để mô tả các vấn đề liên quan đến ngực.

Usage Note

Thuật ngữ 'thoracic pain' đề cập đến cơn đau xuất phát từ các cấu trúc trong lồng ngực như xương sườn, cơ bắp, cột sống ngực, tim, phổi, thực quản hoặc các dây thần kinh. Cần phân biệt với 'chest pain' (đau ngực) vì 'chest pain' có thể bao gồm cả cơn đau xuất phát từ các cơ quan và cấu trúc bên ngoài lồng ngực, chẳng hạn như đau từ thành bụng trên có thể lan lên ngực. 'Thoracic pain' cụ thể hơn về nguồn gốc của cơn đau.

Prepositions

with from due to

'with' (e.g., 'thoracic pain with shortness of breath'): biểu thị sự đi kèm của triệu chứng. 'from' (e.g., 'thoracic pain from a pulled muscle'): chỉ nguyên nhân gây ra cơn đau. 'due to' (e.g., 'thoracic pain due to a fractured rib'): tương tự 'from', chỉ nguyên nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + thoracic pain
  • severe severe thoracic pain
    (đau ngực dữ dội)
  • sudden sudden thoracic pain
    (đau ngực đột ngột)
  • chronic chronic thoracic pain
    (đau ngực mãn tính)
Động từ + thoracic pain
  • experience experience thoracic pain
    (trải qua cơn đau ngực)
  • report report thoracic pain
    (báo cáo về cơn đau ngực)
  • relieve relieve thoracic pain
    (giảm đau ngực)

Idioms

  • a pain in the neck

    một điều gây khó chịu, phiền toái

    "Dealing with this issue is a real pain in the neck."

    (Giải quyết vấn đề này thật sự là một điều gây phiền toái.)

  • no pain, no gain

    có khó khăn mới có thành công

    "I know this workout is hard, but no pain, no gain!"

    (Tôi biết bài tập này rất khó, nhưng có khó khăn mới có thành công!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoracic pain

Danh từ
Lật mặt

Đau ngực, đặc biệt là đau có nguồn gốc từ vùng ngực (khu vực giữa cổ và bụng).

"He experienced severe thoracic pain after the car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoracic pain".

Nhận thức về đau ngực

Trong văn hóa phương Tây, đau ngực thường được coi là một triệu chứng nghiêm trọng và cần được kiểm tra y tế ngay lập tức, vì nó có thể là dấu hiệu của các vấn đề tim mạch. Việc xem nhẹ hoặc bỏ qua cơn đau ngực có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.