thorough description
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Complete with regard to every detail; exhaustive.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn, kỹ lưỡng, thấu đáo đến từng chi tiết; toàn diện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police conducted a thorough investigation."
"Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng."
-
"The book provides a thorough description of the historical events."
"Cuốn sách cung cấp một mô tả kỹ lưỡng về các sự kiện lịch sử."
-
"Before starting the project, we need a thorough description of the client's requirements."
"Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần một mô tả đầy đủ về các yêu cầu của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | thorough | kỹ lưỡng, tỉ mỉ |
| Adverb | thoroughly | một cách kỹ lưỡng, một cách tỉ mỉ |
| Noun | thoroughness | sự kỹ lưỡng, sự tỉ mỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'thorough' nhấn mạnh sự cẩn thận và tỉ mỉ trong việc xem xét mọi khía cạnh của một vấn đề hoặc nhiệm vụ. Nó khác với 'detailed' (chi tiết) ở chỗ 'thorough' bao hàm cả sự toàn diện và cẩn thận, trong khi 'detailed' chỉ đơn thuần đề cập đến việc có nhiều chi tiết. So sánh với 'comprehensive' (bao quát), 'thorough' thường tập trung vào quá trình thực hiện hoặc kiểm tra một cái gì đó, trong khi 'comprehensive' tập trung vào phạm vi bao phủ.
Từ 'description' chỉ sự trình bày chi tiết về một cái gì đó. Nó có thể là bằng văn bản hoặc lời nói. So sánh với 'explanation' (giải thích), 'description' tập trung vào việc trình bày các đặc điểm, trong khi 'explanation' tập trung vào việc làm rõ nguyên nhân hoặc cách thức.
Prepositions
Khi sử dụng 'thorough in', nó thường ám chỉ sự tỉ mỉ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He was thorough in his research.' (Anh ấy rất kỹ lưỡng trong nghiên cứu của mình.). Khi sử dụng 'thorough with', thường ám chỉ sự hoàn thành kỹ lưỡng một nhiệm vụ. Ví dụ: 'She was thorough with the cleaning.' (Cô ấy đã dọn dẹp rất kỹ lưỡng.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Detailed detailed thorough description (mô tả chi tiết kỹ lưỡng)
-
Comprehensive comprehensive thorough description (mô tả toàn diện kỹ lưỡng)
-
Provide provide a thorough description (cung cấp một mô tả kỹ lưỡng)
-
Give give a thorough description (đưa ra một mô tả kỹ lưỡng)
-
Offer offer a thorough description (đề nghị một mô tả kỹ lưỡng)
Idioms
-
go through something with a fine-tooth comb
xem xét, kiểm tra cái gì đó một cách cực kỳ kỹ lưỡng
"The auditors went through the company's finances with a fine-tooth comb."
(Các kiểm toán viên đã xem xét tài chính của công ty một cách cực kỳ kỹ lưỡng.)
-
in thorough
hoàn toàn, kỹ lưỡng
"The work was done in thorough"
(Công việc đã được hoàn thành một cách kỹ lưỡng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thorough description
Tính từ (Thorough)Hoàn toàn, kỹ lưỡng, thấu đáo đến từng chi tiết; toàn diện.
"The police conducted a thorough investigation."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the detectives will have been giving a thorough description of the crime scene for hours. |
Đến thời điểm cảnh sát đến, các thám tử sẽ đã mô tả tỉ mỉ hiện trường vụ án trong nhiều giờ. |
| Phủ định | By the end of the presentation, the marketing team won't have been providing a thorough description of the new product's features. |
Đến cuối bài thuyết trình, nhóm marketing sẽ chưa cung cấp một mô tả đầy đủ về các tính năng của sản phẩm mới. |
| Nghi vấn | Will the witness have been giving a thorough description of the suspect to the police by the time the lawyer arrives? |
Liệu nhân chứng đã cung cấp một mô tả chi tiết về nghi phạm cho cảnh sát trước khi luật sư đến hay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thorough description".
