(Top Banner Ad)
thorough description
B2
Tính từ (Thorough) B2 Chung

thorough description

UK: /ˈθʌrə/ • US: /ˈθɜːroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

mô tả kỹ lưỡng mô tả chi tiết mô tả đầy đủ bản mô tả thấu đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete with regard to every detail; exhaustive.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn, kỹ lưỡng, thấu đáo đến từng chi tiết; toàn diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police conducted a thorough investigation."

    "Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng."

  • "The book provides a thorough description of the historical events."

    "Cuốn sách cung cấp một mô tả kỹ lưỡng về các sự kiện lịch sử."

  • "Before starting the project, we need a thorough description of the client's requirements."

    "Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần một mô tả đầy đủ về các yêu cầu của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thorough kỹ lưỡng, tỉ mỉ
Adverb thoroughly một cách kỹ lưỡng, một cách tỉ mỉ
Noun thoroughness sự kỹ lưỡng, sự tỉ mỉ

Synonyms

exhaustive description (mô tả đầy đủ, chi tiết)comprehensive account (bản tường trình toàn diện)

Antonyms

brief description (mô tả ngắn gọn)cursory account (bản tường trình sơ sài)

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'thorough'

Từ 'thorough' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þurh', có nghĩa là 'qua', 'xuyên suốt'. Ý tưởng là một cái gì đó 'thorough' đi qua mọi khía cạnh hoặc chi tiết một cách hoàn toàn. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là sự 'kỹ lưỡng' hay 'tỉ mỉ'.

Usage Note

Từ 'thorough' nhấn mạnh sự cẩn thận và tỉ mỉ trong việc xem xét mọi khía cạnh của một vấn đề hoặc nhiệm vụ. Nó khác với 'detailed' (chi tiết) ở chỗ 'thorough' bao hàm cả sự toàn diện và cẩn thận, trong khi 'detailed' chỉ đơn thuần đề cập đến việc có nhiều chi tiết. So sánh với 'comprehensive' (bao quát), 'thorough' thường tập trung vào quá trình thực hiện hoặc kiểm tra một cái gì đó, trong khi 'comprehensive' tập trung vào phạm vi bao phủ.
Từ 'description' chỉ sự trình bày chi tiết về một cái gì đó. Nó có thể là bằng văn bản hoặc lời nói. So sánh với 'explanation' (giải thích), 'description' tập trung vào việc trình bày các đặc điểm, trong khi 'explanation' tập trung vào việc làm rõ nguyên nhân hoặc cách thức.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'thorough in', nó thường ám chỉ sự tỉ mỉ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He was thorough in his research.' (Anh ấy rất kỹ lưỡng trong nghiên cứu của mình.). Khi sử dụng 'thorough with', thường ám chỉ sự hoàn thành kỹ lưỡng một nhiệm vụ. Ví dụ: 'She was thorough with the cleaning.' (Cô ấy đã dọn dẹp rất kỹ lưỡng.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thorough description
  • Detailed detailed thorough description
    (mô tả chi tiết kỹ lưỡng)
  • Comprehensive comprehensive thorough description
    (mô tả toàn diện kỹ lưỡng)
Verb + thorough description
  • Provide provide a thorough description
    (cung cấp một mô tả kỹ lưỡng)
  • Give give a thorough description
    (đưa ra một mô tả kỹ lưỡng)
  • Offer offer a thorough description
    (đề nghị một mô tả kỹ lưỡng)

Idioms

  • go through something with a fine-tooth comb

    xem xét, kiểm tra cái gì đó một cách cực kỳ kỹ lưỡng

    "The auditors went through the company's finances with a fine-tooth comb."

    (Các kiểm toán viên đã xem xét tài chính của công ty một cách cực kỳ kỹ lưỡng.)

  • in thorough

    hoàn toàn, kỹ lưỡng

    "The work was done in thorough"

    (Công việc đã được hoàn thành một cách kỹ lưỡng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thorough description

Tính từ (Thorough)
Lật mặt

Hoàn toàn, kỹ lưỡng, thấu đáo đến từng chi tiết; toàn diện.

"The police conducted a thorough investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the detectives will have been giving a thorough description of the crime scene for hours.
Đến thời điểm cảnh sát đến, các thám tử sẽ đã mô tả tỉ mỉ hiện trường vụ án trong nhiều giờ.
Phủ định
By the end of the presentation, the marketing team won't have been providing a thorough description of the new product's features.
Đến cuối bài thuyết trình, nhóm marketing sẽ chưa cung cấp một mô tả đầy đủ về các tính năng của sản phẩm mới.
Nghi vấn
Will the witness have been giving a thorough description of the suspect to the police by the time the lawyer arrives?
Liệu nhân chứng đã cung cấp một mô tả chi tiết về nghi phạm cho cảnh sát trước khi luật sư đến hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thorough description".

Tầm quan trọng của sự kỹ lưỡng trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kỹ lưỡng và chú ý đến chi tiết thường được đánh giá cao trong công việc. Một 'thorough description' cho thấy sự chuyên nghiệp và cẩn trọng.