(Top Banner Ad)
thoughtless person
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tính cách / Hành vi

thoughtless person

UK: /ˈθɔːtləs ˈpɜːsn/ • US: /ˈθɔːtləs ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người vô tâm người thiếu suy nghĩ người không chu đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not think about the needs and feelings of other people, especially in a way that upsets them.

Vietnamese Meaning

Một người không suy nghĩ đến nhu cầu và cảm xúc của người khác, đặc biệt theo cách gây khó chịu cho họ. Người vô tâm, người thiếu suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was thoughtless of him to forget her birthday."

    "Thật là vô tâm khi anh ta quên sinh nhật của cô ấy."

  • "Don't be a thoughtless person; always consider other people's feelings."

    "Đừng là một người vô tâm; hãy luôn cân nhắc cảm xúc của người khác."

  • "She regretted her thoughtless remarks as soon as she said them."

    "Cô ấy hối hận về những lời nói thiếu suy nghĩ của mình ngay khi vừa nói ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thoughtless Vô tâm, thiếu suy nghĩ
Noun thoughtlessness Sự vô tâm, sự thiếu suy nghĩ
Adverb thoughtlessly Một cách vô tâm, một cách thiếu suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
thoughtless person

Nguồn gốc của 'thoughtless person'

Cụm từ 'thoughtless person' đơn giản chỉ là người thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến cảm xúc hoặc hậu quả của hành động của mình. Nó kết hợp từ 'thoughtless' (thiếu suy nghĩ) và 'person' (người).

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự thiếu chu đáo và vô tâm của một người. Nó mạnh hơn 'careless' vì 'thoughtless' ám chỉ sự thiếu quan tâm đến cảm xúc của người khác, trong khi 'careless' có thể chỉ là do bất cẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thoughtless person
  • Completely thoughtless person
    (Người hoàn toàn vô tâm)
  • Utterly thoughtless person
    (Người cực kỳ vô tâm)
  • Inconsiderate thoughtless person
    (Người vô tâm, không quan tâm đến người khác)
Verb + thoughtless person
  • Label someone as a thoughtless person
    (Gán cho ai đó là người vô tâm)
  • Consider someone a thoughtless person
    (Xem ai đó là người vô tâm)

Idioms

  • To not give something a second thought.

    Không suy nghĩ kỹ về điều gì.

    "He dismissed her concerns without giving them a second thought, acting like a thoughtless person."

    (Anh ta gạt bỏ những lo ngại của cô ấy mà không suy nghĩ kỹ, cư xử như một người vô tâm.)

  • Act without thinking.

    Hành động không suy nghĩ.

    "She acted without thinking and now everyone sees her as a thoughtless person."

    (Cô ấy hành động mà không suy nghĩ và giờ mọi người đều coi cô ấy là một người vô tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoughtless person

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người không suy nghĩ đến nhu cầu và cảm xúc của người khác, đặc biệt theo cách gây khó chịu cho họ. Người vô tâm, người thiếu suy nghĩ.

"It was thoughtless of him to forget her birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John, a thoughtless person, often forgets important dates, causing problems for his friends, and he rarely apologizes.
John, một người vô tâm, thường quên những ngày quan trọng, gây ra vấn đề cho bạn bè của anh ấy, và anh ấy hiếm khi xin lỗi.
Phủ định
Despite his intelligence, he is not thoughtless, and he always considers the feelings of others.
Mặc dù thông minh, anh ấy không phải là người vô tâm, và anh ấy luôn cân nhắc cảm xúc của người khác.
Nghi vấn
Honestly, is he thoughtless, or is he simply preoccupied, making him seem inconsiderate?
Thật lòng mà nói, anh ấy có phải là người vô tâm, hay anh ấy chỉ đơn giản là quá bận tâm, khiến anh ấy có vẻ thiếu chu đáo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughtless person".

Giá trị của sự chu đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chu đáo và quan tâm đến cảm xúc của người khác được đánh giá cao. Việc bị coi là 'thoughtless person' có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp. Thái độ này cũng tương đồng với nhiều giá trị văn hoá Á Đông.