inconsiderate person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking consideration for others; thoughtless; insensitive.
Vietnamese Meaning
Thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến người khác; vô tâm, thiếu tế nhị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was inconsiderate of him to play loud music so late at night."
"Thật là vô tâm khi anh ta bật nhạc lớn như vậy vào đêm khuya."
-
"He is an inconsiderate person and never thinks about how his words affect others."
"Anh ta là một người vô tâm và không bao giờ nghĩ về cách lời nói của mình ảnh hưởng đến người khác."
-
"Don't be so inconsiderate! Other people are trying to sleep."
"Đừng vô tâm như vậy! Người khác đang cố gắng ngủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ | inconsiderate | vô tâm, thiếu suy nghĩ, không ân cần |
| Trạng từ | inconsiderately | một cách vô tâm, thiếu suy nghĩ |
| Danh từ | inconsiderateness | sự vô tâm, sự thiếu suy nghĩ |
| Tính từ | considerate | chu đáo, ân cần, biết nghĩ cho người khác |
| Trạng từ | considerately | một cách chu đáo, ân cần |
| Danh từ | consideration | sự xem xét, sự cân nhắc; sự chu đáo, lòng ân cần |
| Động từ | consider | xem xét, cân nhắc, suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "inconsiderate" thường dùng để mô tả hành động hoặc tính cách của một người không quan tâm đến cảm xúc, nhu cầu hoặc sự thoải mái của người khác. Khác với "selfish" (ích kỷ), "inconsiderate" nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ hơn là động cơ vụ lợi. So với "thoughtless", "inconsiderate" có phần mạnh hơn, thể hiện sự coi thường hơn là chỉ đơn thuần quên mất.
Cụm từ "inconsiderate person" đơn giản là kết hợp tính từ "inconsiderate" với danh từ "person" để chỉ một người có tính cách hoặc hành vi thiếu quan tâm đến người khác. Nó nhấn mạnh bản chất của người đó hơn là một hành động cụ thể.
Prepositions
"Inconsiderate of" thường đi kèm với một đối tượng cụ thể mà người đó thiếu quan tâm: "He was inconsiderate of her feelings." ("Anh ta vô tâm với cảm xúc của cô ấy.") "Inconsiderate to" ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng, mang nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly inconsiderate person (một người thực sự vô tâm)
-
utterly an utterly inconsiderate person (một người hoàn toàn vô tâm)
-
extremely an extremely inconsiderate person (một người cực kỳ vô tâm)
-
call call someone an inconsiderate person (gọi ai đó là một người vô tâm)
-
deal with deal with an inconsiderate person (đối phó với một người vô tâm)
-
avoid avoid an inconsiderate person (tránh xa một người vô tâm)
-
behavior of the behavior of an inconsiderate person (hành vi của một người vô tâm)
-
actions of the actions of an inconsiderate person (những hành động của một người vô tâm)
Idioms
-
the epitome of an inconsiderate person
hình mẫu/tấm gương điển hình của một người vô tâm
"His habit of leaving his rubbish everywhere makes him the epitome of an inconsiderate person."
(Thói quen vứt rác bừa bãi khắp nơi khiến anh ta trở thành hình mẫu của một người vô tâm.)
-
an inconsiderate person to the core
một người vô tâm tận gốc/từ trong cốt tủy
"She never thinks about others' feelings; she's an inconsiderate person to the core."
(Cô ấy chẳng bao giờ nghĩ đến cảm xúc của người khác; cô ấy là một người vô tâm từ trong cốt tủy.)
-
a classic inconsiderate person
một người vô tâm điển hình/kinh điển
"Talking loudly on the phone in a quiet library? That's a classic inconsiderate person move."
(Nói chuyện điện thoại ầm ĩ trong thư viện yên tĩnh ư? Đó là hành động của một người vô tâm điển hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inconsiderate person
adjectiveThiếu suy nghĩ, không quan tâm đến người khác; vô tâm, thiếu tế nhị.
"It was inconsiderate of him to play loud music so late at night."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an inconsiderate person because he never thinks about others. |
Anh ta là một người vô tâm vì anh ta không bao giờ nghĩ cho người khác. |
| Phủ định | She isn't an inconsiderate person; she always considers the feelings of others. |
Cô ấy không phải là một người vô tâm; cô ấy luôn cân nhắc cảm xúc của người khác. |
| Nghi vấn | Is he an inconsiderate person, or is he just misunderstood? |
Anh ta có phải là một người vô tâm, hay anh ta chỉ bị hiểu lầm? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was driving so inconsiderately that he almost caused an accident. |
Anh ấy đã lái xe bất cẩn đến mức suýt gây ra tai nạn. |
| Phủ định | They weren't being inconsiderate; they were simply unaware of the situation. |
Họ không hề vô tâm; họ chỉ đơn giản là không nhận thức được tình hình. |
| Nghi vấn | Were you being inconsiderate when you parked your car in the handicap spot? |
Bạn có vô tâm khi đỗ xe ở chỗ dành cho người khuyết tật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconsiderate person".
