(Top Banner Ad)
inconsiderate person
B2
adjective B2 Xã hội học, Tâm lý học

inconsiderate person

UK: /ˌɪnkənˈsɪdərət/ • US: /ˌɪnkənˈsɪdərət/

Nghĩa tiếng Việt

người vô tâm người thiếu tế nhị người không quan tâm đến người khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking consideration for others; thoughtless; insensitive.

Vietnamese Meaning

Thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến người khác; vô tâm, thiếu tế nhị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was inconsiderate of him to play loud music so late at night."

    "Thật là vô tâm khi anh ta bật nhạc lớn như vậy vào đêm khuya."

  • "He is an inconsiderate person and never thinks about how his words affect others."

    "Anh ta là một người vô tâm và không bao giờ nghĩ về cách lời nói của mình ảnh hưởng đến người khác."

  • "Don't be so inconsiderate! Other people are trying to sleep."

    "Đừng vô tâm như vậy! Người khác đang cố gắng ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ inconsiderate vô tâm, thiếu suy nghĩ, không ân cần
Trạng từ inconsiderately một cách vô tâm, thiếu suy nghĩ
Danh từ inconsiderateness sự vô tâm, sự thiếu suy nghĩ
Tính từ considerate chu đáo, ân cần, biết nghĩ cho người khác
Trạng từ considerately một cách chu đáo, ân cần
Danh từ consideration sự xem xét, sự cân nhắc; sự chu đáo, lòng ân cần
Động từ consider xem xét, cân nhắc, suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
Old French
considerer
English
consider
English
considerate
English
inconsiderate

Nguồn gốc của 'Inconsiderate'

Từ 'inconsiderate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'considerare' có nghĩa là 'quan sát các vì sao một cách cẩn thận, suy ngẫm kỹ lưỡng'. Tiền tố 'in-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược'. Do đó, 'inconsiderate' ghép lại mang ý nghĩa 'không suy nghĩ kỹ lưỡng', 'không quan tâm đến người khác', hay 'thiếu chu đáo'. Còn 'person' (người) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona' (mặt nạ, vai diễn, cá nhân).

Usage Note

Tính từ "inconsiderate" thường dùng để mô tả hành động hoặc tính cách của một người không quan tâm đến cảm xúc, nhu cầu hoặc sự thoải mái của người khác. Khác với "selfish" (ích kỷ), "inconsiderate" nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ hơn là động cơ vụ lợi. So với "thoughtless", "inconsiderate" có phần mạnh hơn, thể hiện sự coi thường hơn là chỉ đơn thuần quên mất.
Cụm từ "inconsiderate person" đơn giản là kết hợp tính từ "inconsiderate" với danh từ "person" để chỉ một người có tính cách hoặc hành vi thiếu quan tâm đến người khác. Nó nhấn mạnh bản chất của người đó hơn là một hành động cụ thể.

Prepositions

of to

"Inconsiderate of" thường đi kèm với một đối tượng cụ thể mà người đó thiếu quan tâm: "He was inconsiderate of her feelings." ("Anh ta vô tâm với cảm xúc của cô ấy.") "Inconsiderate to" ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng, mang nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + inconsiderate person
  • truly a truly inconsiderate person
    (một người thực sự vô tâm)
  • utterly an utterly inconsiderate person
    (một người hoàn toàn vô tâm)
  • extremely an extremely inconsiderate person
    (một người cực kỳ vô tâm)
Động từ + an/the inconsiderate person
  • call call someone an inconsiderate person
    (gọi ai đó là một người vô tâm)
  • deal with deal with an inconsiderate person
    (đối phó với một người vô tâm)
  • avoid avoid an inconsiderate person
    (tránh xa một người vô tâm)
Danh từ/Cụm danh từ liên quan đến inconsiderate person
  • behavior of the behavior of an inconsiderate person
    (hành vi của một người vô tâm)
  • actions of the actions of an inconsiderate person
    (những hành động của một người vô tâm)

Idioms

  • the epitome of an inconsiderate person

    hình mẫu/tấm gương điển hình của một người vô tâm

    "His habit of leaving his rubbish everywhere makes him the epitome of an inconsiderate person."

    (Thói quen vứt rác bừa bãi khắp nơi khiến anh ta trở thành hình mẫu của một người vô tâm.)

  • an inconsiderate person to the core

    một người vô tâm tận gốc/từ trong cốt tủy

    "She never thinks about others' feelings; she's an inconsiderate person to the core."

    (Cô ấy chẳng bao giờ nghĩ đến cảm xúc của người khác; cô ấy là một người vô tâm từ trong cốt tủy.)

  • a classic inconsiderate person

    một người vô tâm điển hình/kinh điển

    "Talking loudly on the phone in a quiet library? That's a classic inconsiderate person move."

    (Nói chuyện điện thoại ầm ĩ trong thư viện yên tĩnh ư? Đó là hành động của một người vô tâm điển hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconsiderate person

adjective
Lật mặt

Thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến người khác; vô tâm, thiếu tế nhị.

"It was inconsiderate of him to play loud music so late at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an inconsiderate person because he never thinks about others.
Anh ta là một người vô tâm vì anh ta không bao giờ nghĩ cho người khác.
Phủ định
She isn't an inconsiderate person; she always considers the feelings of others.
Cô ấy không phải là một người vô tâm; cô ấy luôn cân nhắc cảm xúc của người khác.
Nghi vấn
Is he an inconsiderate person, or is he just misunderstood?
Anh ta có phải là một người vô tâm, hay anh ta chỉ bị hiểu lầm?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was driving so inconsiderately that he almost caused an accident.
Anh ấy đã lái xe bất cẩn đến mức suýt gây ra tai nạn.
Phủ định
They weren't being inconsiderate; they were simply unaware of the situation.
Họ không hề vô tâm; họ chỉ đơn giản là không nhận thức được tình hình.
Nghi vấn
Were you being inconsiderate when you parked your car in the handicap spot?
Bạn có vô tâm khi đỗ xe ở chỗ dành cho người khuyết tật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconsiderate person".

Văn hóa ứng xử và sự tôn trọng không gian cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tôn trọng không gian cá nhân (personal space) và sự yên tĩnh là rất quan trọng. Một 'inconsiderate person' thường là người không tôn trọng những điều này, ví dụ như nói chuyện ồn ào ở nơi công cộng, chen ngang hàng, hoặc không dọn dẹp sau khi sử dụng chung không gian. Những hành vi này bị coi là thiếu lịch sự và gây khó chịu.

Quy tắc xã giao ngầm và kỳ vọng

Nhiều tương tác xã hội được điều chỉnh bởi các quy tắc ứng xử ngầm (unspoken rules). Một 'inconsiderate person' thường bỏ qua những kỳ vọng này, chẳng hạn như không cảm ơn khi được giúp đỡ, làm gián đoạn người khác khi họ đang nói, hoặc không trả lời tin nhắn kịp thời. Việc không tuân thủ các quy tắc này có thể dẫn đến sự khó chịu và căng thẳng trong các mối quan hệ xã hội.