(Top Banner Ad)
selfish person
B1
Cụm danh từ B1 Tâm lý học, Xã hội học

selfish person

UK: /ˈselfɪʃ ˈpɜːsn/ • US: /ˈselfɪʃ ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người ích kỷ kẻ ích kỷ người chỉ biết nghĩ cho bản thân người tư lợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is concerned chiefly with their own personal profit or pleasure.

Vietnamese Meaning

Một người chỉ quan tâm đến lợi ích hoặc niềm vui cá nhân của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a selfish person who never thinks about others."

    "Anh ta là một người ích kỷ, không bao giờ nghĩ đến người khác."

  • "Don't be a selfish person; share your toys with your friends."

    "Đừng là một người ích kỷ; hãy chia sẻ đồ chơi của con với bạn bè."

  • "His selfish actions cost him many friendships."

    "Những hành động ích kỷ của anh ta khiến anh ta mất đi nhiều tình bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self bản thân, cái tôi
Adjective selfish ích kỷ, chỉ biết mình
Adverb selfishly một cách ích kỷ
Noun selfishness sự ích kỷ
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

egotist (người tự cao tự đại, người chỉ biết đến bản thân)self-centered person (người chỉ nghĩ đến bản thân)self-seeking person (người tìm kiếm lợi ích cho bản thân)

Antonyms

altruistic person (người vị tha)selfless person (người hy sinh vì người khác)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz (self)
Old English
self
Old English
-isc (suffix meaning 'like', 'having the quality of')
Old English
selfisc (combining 'self' + '-isc')
Latin
persona (mask, character, person)
Old French
persone
Middle English
persoun
English
selfish person (phrase combining 'selfish' and 'person')

Nguồn gốc của 'selfish' và 'person'

Từ 'selfish' (ích kỷ) xuất hiện vào thế kỷ 17, được tạo nên từ 'self' (bản thân) và hậu tố '-ish' (có tính chất của). Ban đầu, nó có ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, chỉ người chỉ biết nghĩ cho mình. Từ 'person' (người) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu là tên gọi cho mặt nạ sân khấu La Mã, sau đó phát triển nghĩa thành 'vai trò', 'nhân vật' và cuối cùng là 'con người', 'cá nhân' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người có xu hướng đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích của người khác và không quan tâm đến nhu cầu của những người xung quanh. Mức độ 'selfish' có thể khác nhau, từ việc chỉ hơi ích kỷ đến việc hoàn toàn vô tâm và lợi dụng người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selfish person
  • truly a truly selfish person
    (một người thực sự ích kỷ)
  • utterly an utterly selfish person
    (một người hoàn toàn ích kỷ)
  • incredibly an incredibly selfish person
    (một người ích kỷ đáng kinh ngạc)
  • deeply a deeply selfish person
    (một người ích kỷ sâu sắc)
  • narrow-minded a narrow-minded, selfish person
    (một người ích kỷ, hẹp hòi)
Verb + selfish person
  • be He can be a very selfish person.
    (Anh ấy có thể là một người rất ích kỷ.)
  • act like Don't act like a selfish person.
    (Đừng hành động như một người ích kỷ.)
  • deal with It's hard to deal with a selfish person.
    (Thật khó để đối phó với một người ích kỷ.)
  • call someone You shouldn't call her a selfish person.
    (Bạn không nên gọi cô ấy là người ích kỷ.)

Idioms

  • A selfish person through and through.

    Một người ích kỷ từ trong ra ngoài (hoàn toàn ích kỷ).

    "He refused to share his food even though others were hungry; he's a selfish person through and through."

    (Anh ta từ chối chia sẻ thức ăn dù những người khác đang đói; anh ta là một người ích kỷ từ trong ra ngoài.)

  • A selfish person who only looks out for themselves.

    Một người ích kỷ chỉ biết lo cho bản thân mình.

    "She never helps anyone; she's a selfish person who only looks out for themselves."

    (Cô ấy không bao giờ giúp đỡ ai; cô ấy là một người ích kỷ chỉ biết lo cho bản thân mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selfish person

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người chỉ quan tâm đến lợi ích hoặc niềm vui cá nhân của bản thân.

"He is a selfish person who never thinks about others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selfish person".

Sự ích kỷ trong các nền văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mặc dù đề cao chủ nghĩa cá nhân và sự tự lập, hành vi ích kỷ quá mức vẫn bị coi là một đặc điểm tiêu cực và thường dẫn đến việc bị xa lánh. Đối với các nền văn hóa tập thể hơn như Việt Nam, sự ích kỷ thường bị chỉ trích mạnh mẽ hơn vì nó đi ngược lại với giá trị cộng đồng, tinh thần tương thân tương ái và hòa hợp xã hội.

Hậu quả xã hội của sự ích kỷ

Một người ích kỷ thường gặp khó khăn trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ lành mạnh, bền chặt, dù là trong gia đình, bạn bè hay nơi làm việc. Hành vi ích kỷ có thể gây ra sự thiếu tin tưởng, bất mãn và cảm giác bị lợi dụng từ những người xung quanh, dẫn đến sự cô lập và không hạnh phúc về lâu dài cho chính người ích kỷ đó.