(Top Banner Ad)
thoughtless
B2
adjective B2 Hành vi và Tính cách

thoughtless

UK: /ˈθɔːtləs/ • US: /ˈθɔːtləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô tâm thiếu suy nghĩ không để ý không quan tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing a lack of consideration for other people; not thinking about the possible effects of your words or actions.

Vietnamese Meaning

Thiếu suy nghĩ, vô tâm, không để ý đến người khác; không nghĩ đến những ảnh hưởng có thể xảy ra từ lời nói hoặc hành động của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was thoughtless of you to forget her birthday."

    "Bạn thật vô tâm khi quên sinh nhật cô ấy."

  • "It was thoughtless of him to make such a remark."

    "Thật là thiếu suy nghĩ khi anh ta đưa ra một nhận xét như vậy."

  • "I'm sorry, it was thoughtless of me."

    "Tôi xin lỗi, tôi đã thiếu suy nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thoughtlessness Sự thiếu suy nghĩ, sự vô tâm
Adverb thoughtlessly Một cách thiếu suy nghĩ, một cách vô tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi và Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þōhtlēas
English
thoughtless

Nguồn gốc của 'thoughtless'

Từ 'thoughtless' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þōhtlēas', kết hợp giữa 'þōht' (suy nghĩ) và 'lēas' (thiếu). Vì vậy, nghĩa gốc của nó là 'thiếu suy nghĩ' hoặc 'không có suy nghĩ'.

Usage Note

Từ 'thoughtless' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu quan tâm, vô ý gây tổn thương hoặc khó chịu cho người khác. Khác với 'careless' (cẩu thả) nhấn mạnh sự thiếu cẩn thận, 'thoughtless' tập trung vào việc thiếu suy nghĩ trước khi hành động hoặc nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thoughtless
  • utterly utterly thoughtless
    (hoàn toàn thiếu suy nghĩ)
  • incredibly incredibly thoughtless
    (vô cùng thiếu suy nghĩ)
  • careless careless and thoughtless
    (cẩu thả và thiếu suy nghĩ)
Verb + thoughtless
  • be be thoughtless
    (thiếu suy nghĩ, vô tâm)
  • act act thoughtless
    (hành động thiếu suy nghĩ)

Idioms

  • a thoughtless remark

    một lời nhận xét thiếu suy nghĩ

    "His thoughtless remark hurt her feelings."

    (Lời nhận xét thiếu suy nghĩ của anh ấy đã làm tổn thương cô ấy.)

  • thoughtless of someone

    thiếu suy nghĩ đối với ai đó

    "It was thoughtless of him to forget her birthday."

    (Anh ấy thật thiếu suy nghĩ khi quên sinh nhật cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoughtless

adjective
Lật mặt

Thiếu suy nghĩ, vô tâm, không để ý đến người khác; không nghĩ đến những ảnh hưởng có thể xảy ra từ lời nói hoặc hành động của bạn.

"It was thoughtless of you to forget her birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had thought about her feelings, he wouldn't have been so thoughtless.
Nếu anh ấy nghĩ đến cảm xúc của cô ấy, anh ấy đã không vô tâm như vậy.
Phủ định
If she hadn't acted so thoughtlessly, she wouldn't have hurt his feelings.
Nếu cô ấy không hành động một cách vô tâm như vậy, cô ấy đã không làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.
Nghi vấn
Would he have been so upset if you hadn't been so thoughtless?
Anh ấy có buồn đến vậy không nếu bạn không quá vô tâm?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was thoughtless to leave the door unlocked, wasn't he?
Anh ấy thật vô tâm khi không khóa cửa, đúng không?
Phủ định
She isn't thoughtless, is she?
Cô ấy không phải là người vô tâm, đúng không?
Nghi vấn
They thoughtlessly dismissed her concerns, didn't they?
Họ đã vô tâm bỏ qua những lo ngại của cô ấy, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughtless".

Sự quan trọng của sự chu đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chu đáo và cân nhắc cảm xúc của người khác được đánh giá cao. Hành vi 'thoughtless' có thể bị coi là thô lỗ hoặc vô duyên, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp cá nhân và xã hội.