(Top Banner Ad)
threadbare
B2
Adjective B2 Thời trang, Kinh tế (liên quan đến tình trạng nghèo khó)

threadbare

UK: /ˈθredbeər/ • US: /ˈθredber/

Nghĩa tiếng Việt

sờn rách cũ mèm cũ rích nhàm chán mòn xơ xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of cloth, clothing, or soft furnishings) worn until the threads show; thin and tattered.

Vietnamese Meaning

(về vải, quần áo hoặc đồ nội thất mềm) sờn đến mức lộ cả sợi; mỏng và rách nát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a threadbare coat."

    "Anh ta mặc một chiếc áo khoác sờn rách."

  • "The refugees arrived with only threadbare clothes and a few belongings."

    "Những người tị nạn đến chỉ với quần áo sờn rách và một vài đồ đạc."

  • "His arguments were threadbare and easily refuted."

    "Những lập luận của anh ta đã cũ rích và dễ dàng bị bác bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective threadbare Sờn, mòn, cũ kỹ (quần áo, vải vóc); nghèo nàn, sơ sài (lý lẽ, câu chuyện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Kinh tế (liên quan đến tình trạng nghèo khó)

Etymology (Nguồn gốc)

English
threadbare

Nguồn gốc của 'threadbare'

Từ 'threadbare' xuất phát từ việc mô tả một loại vải cũ, mòn đến mức các sợi chỉ bị lộ ra. Hãy tưởng tượng một chiếc áo khoác đã được mặc quá nhiều lần, đến nỗi vải trở nên mỏng và yếu ớt. Đó chính là ý nghĩa ban đầu của 'threadbare'.

Usage Note

Từ 'threadbare' miêu tả tình trạng của vật liệu (thường là vải) đã cũ và mòn, đến mức các sợi chỉ cấu thành nên nó bị lộ ra. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi sự nghèo khó, thiếu thốn hoặc sự xuống cấp do sử dụng lâu dài. So với các từ như 'worn' (đã mòn) hay 'old' (cũ), 'threadbare' nhấn mạnh mức độ mòn cao hơn, gần như sắp rách. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ những thứ đã cũ kỹ, nhàm chán và không còn giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + threadbare
  • utterly threadbare
    (hoàn toàn sờn mòn)
  • shamefully threadbare
    (đáng xấu hổ vì sờn rách)
Verb + threadbare
  • become threadbare
    (trở nên sờn mòn)
  • wear threadbare
    (mặc đến sờn)

Idioms

  • threadbare excuse

    lý do оправдание sơ sài, không thuyết phục

    "His excuse for being late was a threadbare excuse."

    (Lý do anh ta đến muộn là một lý do оправдание sơ sài.)

  • threadbare joke

    một câu chuyện cười nhạt nhẽo, cũ rích

    "The comedian told a threadbare joke that no one laughed at."

    (Diễn viên hài kể một câu chuyện cười nhạt nhẽo mà không ai cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

threadbare

Adjective
Lật mặt

(về vải, quần áo hoặc đồ nội thất mềm) sờn đến mức lộ cả sợi; mỏng và rách nát.

"He wore a threadbare coat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should wear a new coat; his current one is threadbare.
Anh ấy nên mặc một chiếc áo khoác mới; cái hiện tại của anh ấy đã sờn cũ.
Phủ định
She must not wear that threadbare dress to the gala.
Cô ấy không được mặc chiếc váy sờn cũ đó đến buổi dạ tiệc.
Nghi vấn
Could the carpet be threadbare after only a year?
Thảm có thể bị sờn chỉ sau một năm không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old coat was threadbare after years of wear.
Chiếc áo khoác cũ đã sờn rách sau nhiều năm mặc.
Phủ định
The carpet was not threadbare despite being quite old.
Tấm thảm không bị sờn rách dù đã khá cũ.
Nghi vấn
Was the beggar's clothing threadbare?
Quần áo của người ăn xin có bị sờn rách không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to wear that threadbare coat because it's the only one she has.
Cô ấy sẽ mặc chiếc áo khoác sờn rách đó vì đó là chiếc duy nhất cô ấy có.
Phủ định
They are not going to accept that threadbare excuse for an explanation.
Họ sẽ không chấp nhận lời giải thích sơ sài đó.
Nghi vấn
Are you going to throw away that threadbare rug, or are you going to keep it?
Bạn định vứt bỏ tấm thảm sờn rách đó hay là bạn sẽ giữ nó?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been wearing that threadbare coat all winter.
Cô ấy đã mặc chiếc áo khoác sờn rách đó cả mùa đông rồi.
Phủ định
They haven't been using threadbare carpets in their house recently.
Gần đây họ đã không sử dụng những tấm thảm sờn rách trong nhà của họ.
Nghi vấn
Has he been sleeping on that threadbare mattress?
Anh ấy đã ngủ trên cái nệm sờn rách đó à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "threadbare".

Sự tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sửa chữa và tái sử dụng quần áo cũ được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự tiết kiệm và tránh lãng phí. Mặc dù 'threadbare' có nghĩa tiêu cực, nhưng việc kéo dài tuổi thọ của đồ dùng cá nhân cũng có thể được xem là hành động tích cực.