(Top Banner Ad)
three times
A2
Adverb A2 Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học

three times

UK: /θriː taɪmz/ • US: /θriː taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

gấp ba lần ba lần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Multiplied by three.

Vietnamese Meaning

Gấp ba lần, nhân với ba.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new car costs three times more than the old one."

    "Chiếc xe mới có giá gấp ba lần chiếc xe cũ."

  • "He runs faster than me three times."

    "Anh ấy chạy nhanh hơn tôi gấp ba lần."

  • "The recipe calls for three times the amount of sugar."

    "Công thức này yêu cầu lượng đường gấp ba lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb thrice ba lần (cổ kính)
Noun triple gấp ba, bộ ba
Verb triple làm tăng gấp ba

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
three times

Nguồn gốc của 'three times'

Cụm từ 'three times' đơn giản chỉ là sự kết hợp của số 'three' (ba) và từ 'times' (lần). Nó diễn tả việc một hành động hoặc sự kiện xảy ra ba lần. Không có một câu chuyện phức tạp đằng sau nguồn gốc của nó, nhưng nó là một cụm từ rất phổ biến và hữu ích trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự lặp lại hoặc mức độ nhiều hơn của một cái gì đó. Có thể dùng để chỉ tần suất (ví dụ: 'I go to the gym three times a week') hoặc số lượng (ví dụ: 'This is three times bigger'). Cần phân biệt với 'threefold' (gấp ba, có ba phần) khi nhấn mạnh về bản chất hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + three times
  • approximately approximately three times
    (xấp xỉ ba lần)
  • nearly nearly three times
    (gần ba lần)
Verb + three times
  • repeat repeat three times
    (lặp lại ba lần)
  • say say three times
    (nói ba lần)
  • increase increase three times
    (tăng lên ba lần)

Idioms

  • Third time's the charm

    Quá tam ba bận; lần thứ ba sẽ thành công

    "I've tried twice to bake this cake, but it always fails. Third time's the charm, I hope!"

    (Tôi đã thử nướng cái bánh này hai lần rồi, nhưng lần nào cũng thất bại. Hy vọng lần thứ ba này sẽ thành công!)

  • Once, twice, three times a lady

    Một thành ngữ lãng mạn, thường dùng trong âm nhạc để ca ngợi vẻ đẹp và sự duyên dáng của một người phụ nữ.

    "That song always reminds me of my wife; she's truly 'once, twice, three times a lady'."

    (Bài hát đó luôn làm tôi nhớ đến vợ mình; cô ấy thực sự là một người phụ nữ tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

three times

Adverb
Lật mặt

Gấp ba lần, nhân với ba.

"The new car costs three times more than the old one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "three times".

Số 3 trong văn hóa phương Tây

Số 3 thường được coi là một con số may mắn hoặc đặc biệt trong văn hóa phương Tây. Ví dụ, nhiều câu chuyện cổ tích có ba nhân vật, ba điều ước, hoặc ba thử thách. Cấu trúc 'bắt đầu, giữa, kết thúc' (beginning, middle, and end) cũng là một yếu tố phổ biến trong kể chuyện.