four times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Multiplied by four; repeated four times.
Vietnamese Meaning
Gấp bốn lần; lặp lại bốn lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits increased four times last year."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp bốn lần vào năm ngoái."
-
"He ran four times faster than before."
"Anh ấy chạy nhanh gấp bốn lần so với trước đây."
-
"I've told you four times already!"
"Tôi đã nói với bạn bốn lần rồi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự tăng lên về số lượng hoặc tần suất. Khi so sánh với các cụm từ tương tự như 'twice' (hai lần) hoặc 'three times' (ba lần), 'four times' chỉ một mức độ lớn hơn đáng kể. Trong ngữ cảnh toán học, nó biểu thị phép nhân với 4.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increase increase four times (tăng gấp bốn lần)
-
repeat repeat four times (lặp lại bốn lần)
-
fold fold four times (gấp bốn lần)
-
read read something four times (đọc cái gì đó bốn lần)
-
as fast four times as fast (nhanh gấp bốn lần)
-
as big four times as big (lớn gấp bốn lần)
-
as many four times as many (nhiều (vật đếm được) gấp bốn lần)
-
as much four times as much (nhiều (vật không đếm được) gấp bốn lần)
-
the size four times the size (kích thước gấp bốn lần)
-
the amount four times the amount (số lượng (không đếm được) gấp bốn lần)
Idioms
-
four times over
bốn lần, lặp đi lặp lại nhiều lần để nhấn mạnh
"I've told you four times over to be careful!"
(Tôi đã nói với bạn bốn lần rồi là phải cẩn thận đấy!)
-
four times out of five
bốn trong năm lần (ám chỉ rất thường xuyên)
"She gets the answer right four times out of five."
(Cô ấy trả lời đúng bốn trong năm lần.)
-
four times as much/many/big/etc.
gấp bốn lần (về số lượng, kích thước, v.v.)
"The new building is four times as big as the old one."
(Tòa nhà mới lớn gấp bốn lần tòa nhà cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
four times
AdverbGấp bốn lần; lặp lại bốn lần.
"The company's profits increased four times last year."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yes, I've told you, four times, to clean your room! |
Ừ, mẹ đã bảo con, bốn lần rồi đấy, là dọn phòng đi! |
| Phủ định | No, not four times, but only twice did he visit his grandmother this year. |
Không, không phải bốn lần, mà chỉ hai lần anh ấy đến thăm bà trong năm nay thôi. |
| Nghi vấn | Really, four times, have you seen that movie already? |
Thật á, tận bốn lần rồi, bạn đã xem bộ phim đó rồi á? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "four times".
