(Top Banner Ad)
four times
A1
Adverb A1 Toán học, Ngôn ngữ học (chỉ tần suất)

four times

UK: /fɔː(r) taɪmz/ • US: /fɔːr taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

gấp bốn lần bốn lần
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Multiplied by four; repeated four times.

Vietnamese Meaning

Gấp bốn lần; lặp lại bốn lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits increased four times last year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp bốn lần vào năm ngoái."

  • "He ran four times faster than before."

    "Anh ấy chạy nhanh gấp bốn lần so với trước đây."

  • "I've told you four times already!"

    "Tôi đã nói với bạn bốn lần rồi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Numeral four Số bốn
Adjective fourth Thứ tư; một phần tư
Adjective fourfold Gấp bốn lần
Noun time Thời gian; lần
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc
Noun timer Đồng hồ bấm giờ, thiết bị hẹn giờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học (chỉ tần suất)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷetwóres
Proto-Germanic
*fedwōr
Old English
fēower
Proto-Indo-European
*deh₂i-
Proto-Germanic
*tīmô
Old English
tīma

Sự hình thành

Cụm từ 'four times' kết hợp số đếm 'four' (bốn) và danh từ 'times' (lần). Từ 'four' có nguồn gốc từ *kʷetwóres trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu, một trong những từ số đếm lâu đời nhất, phản ánh khái niệm số lượng cơ bản. Từ 'time' (như trong 'lần') bắt nguồn từ 'tīma' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là một khoảng thời gian hoặc một lần xảy ra. Khi ghép lại, 'times' mang ý nghĩa 'nhân lên' hoặc 'số lần lặp lại'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự tăng lên về số lượng hoặc tần suất. Khi so sánh với các cụm từ tương tự như 'twice' (hai lần) hoặc 'three times' (ba lần), 'four times' chỉ một mức độ lớn hơn đáng kể. Trong ngữ cảnh toán học, nó biểu thị phép nhân với 4.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + four times
  • increase increase four times
    (tăng gấp bốn lần)
  • repeat repeat four times
    (lặp lại bốn lần)
  • fold fold four times
    (gấp bốn lần)
  • read read something four times
    (đọc cái gì đó bốn lần)
Comparative Adjective/Adverb + four times
  • as fast four times as fast
    (nhanh gấp bốn lần)
  • as big four times as big
    (lớn gấp bốn lần)
  • as many four times as many
    (nhiều (vật đếm được) gấp bốn lần)
  • as much four times as much
    (nhiều (vật không đếm được) gấp bốn lần)
Noun + four times
  • the size four times the size
    (kích thước gấp bốn lần)
  • the amount four times the amount
    (số lượng (không đếm được) gấp bốn lần)

Idioms

  • four times over

    bốn lần, lặp đi lặp lại nhiều lần để nhấn mạnh

    "I've told you four times over to be careful!"

    (Tôi đã nói với bạn bốn lần rồi là phải cẩn thận đấy!)

  • four times out of five

    bốn trong năm lần (ám chỉ rất thường xuyên)

    "She gets the answer right four times out of five."

    (Cô ấy trả lời đúng bốn trong năm lần.)

  • four times as much/many/big/etc.

    gấp bốn lần (về số lượng, kích thước, v.v.)

    "The new building is four times as big as the old one."

    (Tòa nhà mới lớn gấp bốn lần tòa nhà cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

four times

Adverb
Lật mặt

Gấp bốn lần; lặp lại bốn lần.

"The company's profits increased four times last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yes, I've told you, four times, to clean your room!
Ừ, mẹ đã bảo con, bốn lần rồi đấy, là dọn phòng đi!
Phủ định
No, not four times, but only twice did he visit his grandmother this year.
Không, không phải bốn lần, mà chỉ hai lần anh ấy đến thăm bà trong năm nay thôi.
Nghi vấn
Really, four times, have you seen that movie already?
Thật á, tận bốn lần rồi, bạn đã xem bộ phim đó rồi á?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "four times".

Ý nghĩa của số 4

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, số 4 thường gắn liền với sự ổn định và cấu trúc. Ví dụ, có 'bốn mùa' (xuân, hạ, thu, đông), 'bốn phương' (đông, tây, nam, bắc), hoặc 'bốn yếu tố cổ điển' (đất, nước, lửa, khí). Nó cũng xuất hiện trong các khái niệm tôn giáo như 'bốn kỵ sĩ Khải Huyền'. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, số 4 (phát âm gần giống 'tử' - chết) lại được coi là con số không may mắn.

Cỏ bốn lá

Cỏ bốn lá là một biểu tượng nổi tiếng của sự may mắn, đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây. Mỗi lá được cho là đại diện cho một điều: niềm tin, hy vọng, tình yêu và may mắn. Việc tìm thấy một chiếc cỏ bốn lá được coi là cực kỳ hiếm và mang lại may mắn lớn lao cho người tìm thấy.