threshing machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine for separating grain from straw or husks.
Vietnamese Meaning
Một loại máy dùng để tách hạt (lúa, ngô,...) khỏi rơm hoặc vỏ trấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Farmers used a threshing machine to separate the wheat from the chaff."
"Nông dân đã sử dụng máy tuốt lúa để tách lúa mì ra khỏi trấu."
-
"The old threshing machine sat rusting in the barn."
"Cái máy tuốt lúa cũ kỹ nằm gỉ sét trong chuồng."
-
"Threshing machines were essential for large-scale grain production."
"Máy tuốt lúa rất cần thiết cho việc sản xuất ngũ cốc quy mô lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | thresh | Đập lúa, đập hạt (để tách hạt khỏi thân cây) |
| Noun | thresher | Người đập lúa; máy đập lúa (còn là tên gọi cho máy) |
| Noun | threshing | Sự đập lúa, quá trình đập lúa |
| Noun | machine | Máy móc, cỗ máy |
| Noun | machinery | Hệ thống máy móc, cơ cấu máy |
| Adjective | mechanical | Thuộc về cơ khí, máy móc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Máy tuốt lúa là một phát minh quan trọng trong nông nghiệp, giúp tăng năng suất thu hoạch và giảm sức lao động. Từ này thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp truyền thống hoặc lịch sử. So với các máy móc thu hoạch hiện đại, 'threshing machine' có thể ám chỉ một công cụ đơn giản và ít tự động hóa hơn.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng. Ví dụ: 'Thresh the wheat with a threshing machine.' (Tuốt lúa mì bằng máy tuốt lúa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old threshing machine (máy đập lúa cũ)
-
modern modern threshing machine (máy đập lúa hiện đại)
-
steam steam threshing machine (máy đập lúa chạy bằng hơi nước)
-
portable portable threshing machine (máy đập lúa di động)
-
operate operate a threshing machine (vận hành máy đập lúa)
-
repair repair a threshing machine (sửa chữa máy đập lúa)
-
buy buy a threshing machine (mua một chiếc máy đập lúa)
-
use use a threshing machine (sử dụng máy đập lúa)
-
threshing machine threshing machine operator (người vận hành máy đập lúa)
-
threshing machine threshing machine engine (động cơ của máy đập lúa)
Idioms
-
Work like a threshing machine
Làm việc rất chăm chỉ, mạnh mẽ và không ngừng nghỉ (như một cỗ máy)
"He worked like a threshing machine from dawn till dusk to finish the project."
(Anh ấy làm việc quần quật như một cỗ máy đập lúa từ sáng sớm đến tối mịt để hoàn thành dự án.)
-
Sound like a threshing machine
Nghe ồn ào, gầm gừ rất lớn (ám chỉ tiếng ồn mạnh mẽ, thường là cơ học)
"The old tractor engine sounds like a threshing machine when it starts up."
(Cái động cơ máy kéo cũ kêu ầm ĩ như một cái máy đập lúa khi khởi động.)
-
A mind like a threshing machine
Một trí óc hoạt động liên tục, xử lý thông tin nhanh chóng và mạnh mẽ (có thể ám chỉ sự không ngừng nghỉ hoặc đôi khi là sự thiếu tinh tế trong quá trình xử lý)
"She's got a mind like a threshing machine, always processing new ideas and facts."
(Cô ấy có một bộ óc như cái máy đập lúa, luôn luôn xử lý những ý tưởng và sự thật mới mẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
threshing machine
danh từMột loại máy dùng để tách hạt (lúa, ngô,...) khỏi rơm hoặc vỏ trấu.
"Farmers used a threshing machine to separate the wheat from the chaff."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "threshing machine".
