(Top Banner Ad)
threshing machine
B1
danh từ B1 Nông nghiệp

threshing machine

UK: /ˈθreʃɪŋ məˌʃiːn/ • US: /ˈθreʃɪŋ məˌʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy tuốt lúa máy đập lúa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine for separating grain from straw or husks.

Vietnamese Meaning

Một loại máy dùng để tách hạt (lúa, ngô,...) khỏi rơm hoặc vỏ trấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers used a threshing machine to separate the wheat from the chaff."

    "Nông dân đã sử dụng máy tuốt lúa để tách lúa mì ra khỏi trấu."

  • "The old threshing machine sat rusting in the barn."

    "Cái máy tuốt lúa cũ kỹ nằm gỉ sét trong chuồng."

  • "Threshing machines were essential for large-scale grain production."

    "Máy tuốt lúa rất cần thiết cho việc sản xuất ngũ cốc quy mô lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thresh Đập lúa, đập hạt (để tách hạt khỏi thân cây)
Noun thresher Người đập lúa; máy đập lúa (còn là tên gọi cho máy)
Noun threshing Sự đập lúa, quá trình đập lúa
Noun machine Máy móc, cỗ máy
Noun machinery Hệ thống máy móc, cơ cấu máy
Adjective mechanical Thuộc về cơ khí, máy móc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tresk-
Proto-Germanic
*þreskaną
Old English
þerscan
PIE
*magh-
Ancient Greek
mekhanē
Latin
machina
English (late 18th Century)
threshing machine

Nguồn gốc của 'Threshing Machine'

Từ 'threshing machine' là sự kết hợp của hai từ: 'threshing' (quá trình đập lúa, tách hạt khỏi vỏ và thân cây) và 'machine' (máy móc). 'Thresh' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þerscan', mang nghĩa 'đập, đập mạnh'. Từ 'machine' lại đến từ tiếng Latin 'machina', có nghĩa là 'thiết bị, công cụ'. Khi kết hợp lại, nó tạo ra một thuật ngữ mô tả một cỗ máy được thiết kế để thực hiện công việc đập lúa, một công việc truyền thống vốn rất nặng nhọc và tốn thời gian, được cơ giới hóa vào cuối thế kỷ 18.

Usage Note

Máy tuốt lúa là một phát minh quan trọng trong nông nghiệp, giúp tăng năng suất thu hoạch và giảm sức lao động. Từ này thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp truyền thống hoặc lịch sử. So với các máy móc thu hoạch hiện đại, 'threshing machine' có thể ám chỉ một công cụ đơn giản và ít tự động hóa hơn.

Prepositions

with

'with' được dùng để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng. Ví dụ: 'Thresh the wheat with a threshing machine.' (Tuốt lúa mì bằng máy tuốt lúa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + threshing machine
  • old old threshing machine
    (máy đập lúa cũ)
  • modern modern threshing machine
    (máy đập lúa hiện đại)
  • steam steam threshing machine
    (máy đập lúa chạy bằng hơi nước)
  • portable portable threshing machine
    (máy đập lúa di động)
Verb + threshing machine
  • operate operate a threshing machine
    (vận hành máy đập lúa)
  • repair repair a threshing machine
    (sửa chữa máy đập lúa)
  • buy buy a threshing machine
    (mua một chiếc máy đập lúa)
  • use use a threshing machine
    (sử dụng máy đập lúa)
Noun + threshing machine
  • threshing machine threshing machine operator
    (người vận hành máy đập lúa)
  • threshing machine threshing machine engine
    (động cơ của máy đập lúa)

Idioms

  • Work like a threshing machine

    Làm việc rất chăm chỉ, mạnh mẽ và không ngừng nghỉ (như một cỗ máy)

    "He worked like a threshing machine from dawn till dusk to finish the project."

    (Anh ấy làm việc quần quật như một cỗ máy đập lúa từ sáng sớm đến tối mịt để hoàn thành dự án.)

  • Sound like a threshing machine

    Nghe ồn ào, gầm gừ rất lớn (ám chỉ tiếng ồn mạnh mẽ, thường là cơ học)

    "The old tractor engine sounds like a threshing machine when it starts up."

    (Cái động cơ máy kéo cũ kêu ầm ĩ như một cái máy đập lúa khi khởi động.)

  • A mind like a threshing machine

    Một trí óc hoạt động liên tục, xử lý thông tin nhanh chóng và mạnh mẽ (có thể ám chỉ sự không ngừng nghỉ hoặc đôi khi là sự thiếu tinh tế trong quá trình xử lý)

    "She's got a mind like a threshing machine, always processing new ideas and facts."

    (Cô ấy có một bộ óc như cái máy đập lúa, luôn luôn xử lý những ý tưởng và sự thật mới mẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

threshing machine

danh từ
Lật mặt

Một loại máy dùng để tách hạt (lúa, ngô,...) khỏi rơm hoặc vỏ trấu.

"Farmers used a threshing machine to separate the wheat from the chaff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "threshing machine".

Cuộc Cách mạng Nông nghiệp

Máy đập lúa đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong Cuộc Cách mạng Nông nghiệp ở thế kỷ 18 và 19. Trước khi có máy, việc tách hạt lúa khỏi thân cây là một công việc thủ công, tốn nhiều công sức và thời gian. Sự ra đời của máy đập lúa đã cơ giới hóa quá trình này, tăng đáng kể năng suất lao động và giảm nhu cầu về sức người, từ đó thay đổi sâu sắc cảnh quan nông nghiệp và xã hội.

Biểu tượng của Nông nghiệp Hiện đại hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, máy đập lúa không chỉ là một công cụ mà còn là biểu tượng của sự tiến bộ và hiện đại hóa trong nông nghiệp. Nó giúp nông dân tiết kiệm thời gian, tăng sản lượng và cải thiện điều kiện sống, mặc dù cũng gây ra những thay đổi lớn về cơ cấu lao động nông thôn. Máy đập lúa trở thành một hình ảnh quen thuộc trong các lễ hội thu hoạch và văn hóa dân gian ở nhiều vùng nông thôn, đánh dấu thời kỳ lao động thủ công dần được thay thế bằng máy móc.