(Top Banner Ad)
combine harvester
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

combine harvester

UK: /ˈkɒmbaɪn ˈhɑːrvɪstər/ • US: /ˈkɑːmbaɪn ˈhɑːrvɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

máy gặt đập liên hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that reaps, threshes, and cleans grain while moving over a field.

Vietnamese Meaning

Một loại máy móc có chức năng gặt, đập và làm sạch hạt (ngũ cốc) ngay trên đồng ruộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The combine harvester was working in the wheat field."

    "Máy gặt đập liên hợp đang hoạt động trên cánh đồng lúa mì."

  • "Modern combine harvesters are equipped with GPS navigation."

    "Máy gặt đập liên hợp hiện đại được trang bị hệ thống định vị GPS."

  • "The farmer used a combine harvester to harvest his corn crop."

    "Người nông dân sử dụng máy gặt đập liên hợp để thu hoạch vụ ngô của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb combine kết hợp, phối hợp
Noun combination sự kết hợp
Verb harvest thu hoạch
Noun harvester người gặt hoặc máy gặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
combinare
Middle English
combine
Old English
hærfest
Modern English
combine harvester

Sự kết hợp hoàn hảo

Thuật ngữ 'combine harvester' (máy gặt đập liên hợp) ra đời vào thế kỷ 19. Tên gọi này xuất phát từ việc cỗ máy này đã 'kết hợp' (combine) ba hoạt động nông nghiệp riêng biệt trước đây thành một quy trình duy nhất: gặt (reaping), đập (threshing) và sàng (winnowing).

Usage Note

Máy gặt đập liên hợp là một loại máy nông nghiệp phức tạp, kết hợp nhiều công đoạn thu hoạch vào một quy trình duy nhất. Nó giúp tiết kiệm thời gian và nhân công so với các phương pháp thu hoạch truyền thống. Điểm khác biệt chính so với máy gặt thông thường là khả năng thực hiện đồng thời nhiều công đoạn.

Prepositions

with in

‘with’ thường được dùng để chỉ những loại cây trồng mà máy có thể thu hoạch (ví dụ: combine harvester with wheat). 'in' thường được dùng để chỉ địa điểm máy hoạt động (ví dụ: combine harvester in the field).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + combine harvester
  • modern a modern combine harvester
    (một chiếc máy gặt đập liên hợp hiện đại)
  • self-propelled self-propelled combine harvester
    (máy gặt đập liên hợp tự hành)
Verb + combine harvester
  • operate operate a combine harvester
    (vận hành máy gặt đập liên hợp)
  • drive drive a combine harvester
    (lái máy gặt đập liên hợp)

Idioms

  • The Combine Harvester (Song)

    Một bài hát vui nhộn nổi tiếng trong văn hóa đại chúng Anh

    "I've got a brand new combine harvester and I'll give you the key."

    (Tôi có một chiếc máy gặt mới toanh và tôi sẽ đưa chìa khóa cho bạn.)

  • Reap what you sow

    Gieo nhân nào gặt quả nấy (liên quan đến khái niệm thu hoạch)

    "Modern farmers use combine harvesters to reap what they sow more efficiently."

    (Nông dân hiện đại sử dụng máy gặt đập để thu hoạch những gì họ đã gieo trồng hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combine harvester

Danh từ
Lật mặt

Một loại máy móc có chức năng gặt, đập và làm sạch hạt (ngũ cốc) ngay trên đồng ruộng.

"The combine harvester was working in the wheat field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer had bought a combine harvester last year, he would have harvested the wheat much faster.
Nếu người nông dân đã mua một máy gặt đập liên hợp năm ngoái, anh ấy đã có thể thu hoạch lúa mì nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If they hadn't used the combine harvester, the harvest would not have been completed before the storm.
Nếu họ không sử dụng máy gặt đập liên hợp, vụ thu hoạch đã không thể hoàn thành trước cơn bão.
Nghi vấn
Would the villagers have finished the harvest sooner if they had rented a combine harvester?
Liệu dân làng có thể hoàn thành vụ thu hoạch sớm hơn nếu họ đã thuê một máy gặt đập liên hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combine harvester".

Cuộc cách mạng nông nghiệp

Việc phát minh ra máy gặt đập liên hợp được coi là một trong những bước tiến quan trọng nhất trong nông nghiệp, giúp giảm đáng kể số lượng nhân công cần thiết và tăng năng suất lương thực toàn cầu.

Biểu tượng của miền quê phương Tây

Ở các nước như Mỹ, Úc hay Anh, hình ảnh những chiếc máy gặt khổng lồ trên cánh đồng lúa mì vàng óng là biểu tượng đặc trưng cho mùa thu hoạch và sự trù phú của nông thôn.